Bạn đang tìm bảng giá xe tải Thaco mới nhất năm 2026 để dễ dàng so sánh và lựa chọn? Phú Tài Auto tổng hợp chi tiết giá các dòng xe tải Thaco phổ biến hiện nay, từ xe tải van, tải nhẹ đến tải trung và xe ben, giúp khách hàng tham khảo nhanh và đưa ra quyết định phù hợp nhu cầu vận chuyển.
Giá xe tải Thaco cập nhật mới nhất 2026
Giá xe tải Thaco năm 2026 hiện dao động từ khoảng 180 triệu đến hơn 700 triệu VNĐ, tùy theo mẫu xe, tải trọng và loại thùng sử dụng. Các dòng phổ biến như Thaco Towner, Ollin, Linker và Frontier có mức giá niêm yết khác nhau, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và khuyến mãi.
Mức giá thực tế có thể thay đổi theo chính sách của nhà sản xuất, chương trình ưu đãi từng thời điểm và khu vực phân phối, vì vậy khách hàng nên tham khảo bảng giá chi tiết bên dưới để lựa chọn phù hợp.
Bảng giá xe tải van Thaco Frontier
Xe tải van Thaco Frontier TF là dòng xe tải van máy xăng thế hệ mới của THACO, nổi bật với thiết kế hiện đại, nội thất tiện nghi và khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị. Xe có tải trọng từ 750–945 kg, đa dạng phiên bản 2 chỗ, 5 chỗ và cả van đông lạnh, sử dụng động cơ phun xăng điện tử tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện môi trường, phù hợp cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa nhẹ trên các tuyến đường nhỏ hẹp.
| STT | Phiên bản | Số chỗ | Hộp số | Tải trọng | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | Xe tải van Thaco Frontier TF420V 2S E (phổ thông) | 2 chỗ | Số sàn | 945 kg | 250.000.000 |
| 2 | Xe tải van Thaco Frontier TF420V 2S | 2 chỗ | Số sàn | 945 kg | 269.000.000 |
| 3 | Xe tải van Thaco Frontier TF450V 2S MT | 2 chỗ | Số sàn | 945 kg | 299.000.000 |
| 4 | Xe tải van Thaco Frontier TF450V 2S AT | 2 chỗ | Số tự động | 945 kg | 339.000.000 |
| 5 | Xe tải van Thaco Frontier TF480V 2S MT | 2 chỗ | Số sàn | 945 kg | 329.000.000 |
| 6 | Xe tải van Thaco Frontier TF480V 2S AT | 2 chỗ | Số tự động | 945 kg | 369.000.000 |
| 7 | Xe tải van Thaco Frontier TF450V 5S MT | 5 chỗ | Số sàn | 750 kg | 349.000.000 |
| 8 | Xe tải van Thaco Frontier TF450V 5S AT | 5 chỗ | Số tự động | 750 kg | 394.000.000 |
| 9 | Xe tải van Thaco Frontier TF480V 5S MT | 5 chỗ | Số sàn | 750 kg | 384.000.000 |
| 10 | Xe tải van Thaco Frontier TF480V 5S AT | 5 chỗ | Số tự động | 750 kg | 429.000.000 |
Lưu ý: Giá xe tải van Thaco Frontier chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi theo thời điểm, phiên bản và chính sách đại lý.

Bảng giá xe tải Thaco Towner
Xe tải Thaco Towner là dòng xe tải nhẹ phổ biến tại Việt Nam, có tải trọng từ 0.8 – 1 tấn, phù hợp nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội thành nhờ thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt. Xe sử dụng động cơ xăng Suzuki Nhật Bản, vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí sử dụng thấp. Thaco Towner được đánh giá cao nhờ khả năng cơ động, độ bền và chính sách bảo hành chính hãng, đáp ứng tốt nhu cầu kinh doanh hàng ngày.
| STT | Dòng xe tải Thaco Towner | Phiên bản thùng | Tải trọng | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | Xe tải Thaco Towner 800 | Thùng lửng | ~990 kg | 164.000.000 |
| 2 | Xe tải Thaco Towner 800 | Mui bạt | ~950 kg | 175.600.000 – 178.400.000 |
| 3 | Xe tải Thaco Towner 800 | Thùng kín | ~930 kg | 178.800.000 – 186.500.000 |
| 4 | Xe tải Thaco Towner 990 | Thùng lửng | 990 kg | 224.000.000 |
| 5 | Xe tải Thaco Towner 990 | Mui bạt | ~950 kg | 231.300.000 – 234.300.000 |
| 6 | Xe tải Thaco Towner 990 | Thùng kín | ~930 kg | 238.300.000 – 247.500.000 |
| 7 | Xe tải ben Thaco Towner 800 | Ben tự đổ | ~750 kg | 194.000.000 |
Lưu ý: Giá xe tải Thaco Towner trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi theo cấu hình thùng, vật liệu đóng thùng và chính sách đại lý từng thời điểm.

Bảng giá xe tải Kia Frontier
Dòng xe tải Kia THACO là một trong những lựa chọn được khách hàng tin dùng suốt hơn 13 năm nhờ độ bền cao và hiệu quả kinh tế vượt trội. Hiện đây là dòng xe có doanh số và thị phần lớn nhất trong các sản phẩm xe tải do THACO lắp ráp và phân phối. Thế hệ Kia New Frontier Euro 4 gồm các mẫu K200, K250 và xe ben K250B, nổi bật với thiết kế hiện đại, vận hành ổn định và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu vận tải nhẹ.
| STT | Dòng xe | Phiên bản | Loại thùng | Vật liệu vách | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | Kia K200 | Chassis | Chassis | — | 385.000.000 |
| 2 | Kia K200 | Tiêu chuẩn | Thùng lửng | — | 401.700.000 |
| 3 | Kia K200 | 3 bửng | Thùng bạt | Tôn kẽm | 418.700.000 |
| 4 | Kia K200 | 3 bửng | Thùng bạt | Tôn đen | 422.800.000 |
| 5 | Kia K200 | 3 bửng | Thùng bạt | Inox 430 | 422.100.000 |
| 6 | Kia K200 | 3 bửng | Thùng bạt | Inox 304 | 424.500.000 |
| 7 | Kia K200 | Không bửng | Thùng bạt | Tôn kẽm | 417.800.000 |
| 8 | Kia K200 | Không bửng | Thùng bạt | Tôn đen | 421.200.000 |
| 9 | Kia K200 | Không bửng | Thùng bạt | Inox 430 | 421.700.000 |
| 10 | Kia K200 | Không bửng | Thùng bạt | Inox 304 | 427.200.000 |
| 11 | Kia K200 | Tiêu chuẩn | Thùng kín | Tôn kẽm | 424.900.000 |
| 12 | Kia K200 | Tiêu chuẩn | Thùng kín | Tôn đen | 429.000.000 |
| 13 | Kia K200 | Tiêu chuẩn | Thùng kín | Inox 430 | 427.600.000 |
| 14 | Kia K200 | Tiêu chuẩn | Thùng kín | Inox 304 | 433.500.000 |
| 15 | Kia K250 | Chassis | Chassis | — | 470.000.000 |
| 16 | Kia K250 | Tiêu chuẩn | Thùng lửng | — | 487.600.000 |
| 17 | Kia K250 | 3 bửng | Thùng bạt | Tôn kẽm | 504.800.000 |
| 18 | Kia K250 | 3 bửng | Thùng bạt | Tôn đen | 508.900.000 |
| 19 | Kia K250 | 3 bửng | Thùng bạt | Inox 430 | 508.300.000 |
| 20 | Kia K250 | 3 bửng | Thùng bạt | Inox 304 | 511.400.000 |
| 21 | Kia K250 | Không bửng | Thùng bạt | Tôn kẽm | 506.400.000 |
| 22 | Kia K250 | Không bửng | Thùng bạt | Tôn đen | 507.000.000 |
| 23 | Kia K250 | Không bửng | Thùng bạt | Inox 430 | 507.800.000 |
| 24 | Kia K250 | Không bửng | Thùng bạt | Inox 304 | 513.100.000 |
| 25 | Kia K250 | Tiêu chuẩn | Thùng kín | Tôn kẽm | 510.400.000 |
| 26 | Kia K250 | Tiêu chuẩn | Thùng kín | Tôn đen | 514.300.000 |
| 27 | Kia K250 | Tiêu chuẩn | Thùng kín | Inox 430 | 514.000.000 |
| 28 | Kia K250 | Tiêu chuẩn | Thùng kín | Inox 304 | 521.300.000 |
| 29 | Kia K200S | 1 cầu | Chassis | — | 388.000.000 |
| 30 | Kia K200S | 1 cầu | Thùng lửng | — | 401.900.000 |
| 31 | Kia K200S | 1 cầu | Thùng bạt | Tôn kẽm | 415.500.000 |
| 32 | Kia K200S | 1 cầu | Thùng bạt | Tôn đen | 418.500.000 |
| 33 | Kia K200S | 1 cầu | Thùng bạt | Inox 430 | 418.900.000 |
| 34 | Kia K200S | 1 cầu | Thùng bạt | Inox 304 | 423.700.000 |
| 35 | Kia K200S | 1 cầu | Thùng kín | Tôn kẽm | 421.700.000 |
| 36 | Kia K200S | 1 cầu | Thùng kín | Tôn đen | 425.300.000 |
| 37 | Kia K200S | 1 cầu | Thùng kín | Inox 430 | 424.000.000 |
| 38 | Kia K200S | 1 cầu | Thùng kín | Inox 304 | 431.100.000 |
| 39 | Kia K200S 4WD | 2 cầu | Chassis | — | 462.000.000 |
| 40 | Kia K200S 4WD | 2 cầu | Thùng lửng | — | 475.900.000 |
| 41 | Kia K200S 4WD | 2 cầu | Thùng bạt | Tôn kẽm | 489.500.000 |
| 42 | Kia K200S 4WD | 2 cầu | Thùng bạt | Tôn đen | 492.500.000 |
| 43 | Kia K200S 4WD | 2 cầu | Thùng bạt | Inox 430 | 492.900.000 |
| 44 | Kia K200S 4WD | 2 cầu | Thùng bạt | Inox 304 | 497.700.000 |
| 45 | Kia K200S 4WD | 2 cầu | Thùng kín | Tôn kẽm | 495.700.000 |
| 46 | Kia K200S 4WD | 2 cầu | Thùng kín | Tôn đen | 499.300.000 |
| 47 | Kia K200S 4WD | 2 cầu | Thùng kín | Inox 430 | 498.000.000 |
| 48 | Kia K200S 4WD | 2 cầu | Thùng kín | Inox 304 | 505.100.000 |
| 49 | Kia K200SD 4WD | Cabin kép 6 chỗ | Chassis | — | 489.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá xe tải Kia Frontier trên mang tính tham khảo, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi tùy phiên bản thùng, vật liệu vách cũng như chính sách bán hàng tại từng thời điểm.

Bảng giá xe tải Mitsubishi Fuso
Các dòng xe tải, bus Fuso do THACO lắp ráp và phân phối gồm tải trung Mitsubishi Fuso Canter và các dòng tải trung, tải nặng, đầu kéo Daimler – Fuso, phù hợp điều kiện vận hành tại Việt Nam. Xe trang bị động cơ Euro 4 từ Mitsubishi (Nhật Bản) và Daimler (Đức), bền bỉ và thân thiện môi trường.
| STT | Tên xe tải | Tải trọng | Phiên bản | Loại thùng | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF4.9 | ~1.9 – 2 tấn | TF4.9 | Chassis | 540.000.000 |
| 2 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF4.9 | ~1.9 – 2 tấn | TF4.9 | Thùng lửng | 586.100.000 |
| 3 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF4.9 | ~1.9 – 2 tấn | TF4.9 | Thùng mui bạt | 598.500.000 |
| 4 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF4.9 | ~1.9 – 2 tấn | TF4.9 | Thùng kín | 588.000.000 |
| 5 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF7.5 | 3.5 tấn | TF7.5 | Chassis | 639.000.000 |
| 6 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF7.5 | 3.5 tấn | TF7.5 | Thùng lửng | 695.900.000 |
| 7 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF7.5 | 3.5 tấn | TF7.5 | Thùng mui bạt | 703.000.000 |
| 8 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF7.5 | 3.5 tấn | TF7.5 | Thùng kín | 719.100.000 |
| 9 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF8.5 | 5 tấn | TF8.5 | Chassis | 680.000.000 |
| 10 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF8.5L | 5 tấn | TF8.5L | Chassis | 675.000.000 |
| 11 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF8.5L | 5 tấn | TF8.5L | Thùng lửng | 741.900.000 |
| 12 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF8.5L | 5 tấn | TF8.5L | Thùng mui bạt | 747.000.000 |
| 13 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter TF8.5L | 5 tấn | TF8.5L | Thùng kín | 742.900.000 |
| 14 | Xe tải Mitsubishi Fuso FA140 | 6 tấn | FA140 | Chassis | 685.000.000 |
| 15 | Xe tải Mitsubishi Fuso FA140L | 6 tấn | FA140L | Chassis | 715.000.000 |
| 16 | Xe tải Mitsubishi Fuso FA140 | 6 tấn | FA140 | Thùng lửng | 743.600.000 – 749.500.000 |
| 17 | Xe tải Mitsubishi Fuso FA140 | 6 tấn | FA140 | Thùng mui bạt | 752.000.000 – 758.000.000 |
| 18 | Xe tải Mitsubishi Fuso FA140 | 6 tấn | FA140 | Thùng kín | 743.800.000 – 757.400.000 |
| 19 | Xe tải Mitsubishi Fuso FA140L | 6 tấn | FA140L | Thùng lửng | 781.800.000 – 788.400.000 |
| 20 | Xe tải Mitsubishi Fuso FA140L | 6 tấn | FA140L | Thùng mui bạt | 793.400.000 – 800.000.000 |
| 21 | Xe tải Mitsubishi Fuso FA140L | 6 tấn | FA140L | Thùng kín | 780.500.000 – 797.000.000 |
| 22 | Xe tải Mitsubishi Fuso FI170 | 8 tấn | FI170 | Chassis | 789.000.000 |
| 23 | Xe tải Mitsubishi Fuso FI170 | 8 tấn | FI170 | Thùng lửng | 865.800.000 – 883.600.000 |
| 24 | Xe tải Mitsubishi Fuso FI170 | 8 tấn | FI170 | Thùng mui bạt | 877.400.000 – 884.000.000 |
| 25 | Xe tải Mitsubishi Fuso FI170 | 8 tấn | FI170 | Thùng kín | 864.500.000 – 881.000.000 |
| 26 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter 10.4R | ~5.5 tấn | 10.4R | Chassis | 755.000.000 |
| 27 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter 10.4RL | ~5.5 tấn | 10.4RL | Chassis | 775.000.000 |
| 28 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter 12.8R | ~7.5 tấn | 12.8R | Chassis | 855.000.000 |
| 29 | Xe tải Mitsubishi Fuso Canter 12.8RL | ~7.5 tấn | 12.8RL | Chassis | 875.000.000 |
| 30 | Xe tải Mitsubishi Fuso FJ 285 (6x2R) | Xe tải nặng | FJ 285 | Chassis | 1.480.000.000 |
Lưu ý:
- Giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí lăn bánh
- Giá thùng thay đổi theo chất liệu vách
- Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo khuyến mãi từng thời điểm

Bảng giá xe tải Thaco Linker
Thaco Truck là dòng xe tải Thaco cao cấp tải trọng từ 1,9 – 7,5 tấn, gồm các phiên bản T2800, T3400, T3400A, T3800, T3800A, T4500, T5200, T6200R, T6500, T7100. Xe vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, khung gầm chắc chắn nhờ linh kiện đồng bộ và công nghệ tối ưu, mang lại độ bền cao và hiệu quả khai thác ổn định.
| STT | Dòng xe tải Thaco Linker | Tải trọng (kg) | Phiên bản / Mã xe | Loại thùng | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | Xe tải Thaco Linker T2-5.0 | 1.990 | T250A28R110 | Chassis | 420.000.000 |
| Thùng lửng / bạt (Tôn đen → Inox 304) | 420.300.000 – 428.000.000 | ||||
| Thùng kín (Tôn đen → Inox 304) | 420.000.000 – 431.000.000 | ||||
| 2 | Xe tải Thaco Linker T2-6.5 | 1.990 | T250A34R140 | Chassis | 482.000.000 |
| Thùng lửng / bạt | 482.000.000 – 492.000.000 | ||||
| Thùng kín | 482.000.000 – 492.000.000 | ||||
| 3 | Xe tải Thaco Linker T2-6.5 | 3.490 | T265A34R140 | Chassis | 482.000.000 |
| Thùng lửng / bạt | 482.000.000 – 492.000.000 | ||||
| Thùng kín | 482.000.000 – 492.000.000 | ||||
| 4 | Xe tải Thaco Linker T2-7.5 | 3.490 | T2-7.5 | Chassis | 589.000.000 |
| Thùng lửng / bạt | 589.000.000 – 595.000.000 | ||||
| Thùng kín | 586.300.000 – 597.500.000 | ||||
| 5 | Xe tải Thaco Linker T2-12 | 7.000 | T2120A38R160 | Chassis | 589.000.000 |
| Thùng lửng / bạt | 589.000.000 – 595.000.000 | ||||
| Thùng kín | 586.300.000 – 597.500.000 | ||||
| 6 | Xe tải Thaco Linker T2-12 | 7.200 | T2120A45R160 | Chassis / Lửng / Bạt / Kín | 604.000.000 |
| 7 | Xe tải Thaco Linker T2-13 | 7.600 | T2-13 | Chassis | 659.000.000 |
| Thùng bạt | 732.900.000 – 739.500.000 | ||||
| Thùng kín | 735.500.000 – 747.100.000 | ||||
| 8 | Xe tải Thaco Linker T2-16 | 8.500 | T2160A65R245 | Chassis | 899.000.000 |
| Thùng bạt | 1.009.800.000 – 1.039.000.000 | ||||
| Thùng kín | 1.019.900.000 – 1.047.000.000 | ||||
| 9 | Xe tải Thaco Linker T2-16 | 8.500 | T2160A71R245 | Chassis / Lửng / Bạt / Kín | 959.000.000 |
| 10 | Xe tải Thaco Linker T2-24 (3 chân) | 14.800 | T6200R | Chassis / Lửng / Bạt / Kín | 1.199.000.000 |
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, chưa gồm chi phí lăn bánh và ưu đãi theo thời điểm.

Bảng giá xe tải Thaco Auman
Foton Auman là dòng xe tải Thaco cao cấp thế hệ mới của Daimler – Foton. Cabin thiết kế hiện đại, nội thất tiện nghi, động cơ Cummins Euro 4 mạnh mẽ, êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường. Thân xe sơn nhúng tĩnh điện tăng độ bền, cabin EXT do Mercedes thiết kế mang lại chất lượng và trải nghiệm vượt trội cho người sử dụng.
| STT | Tên xe tải | Loại thùng | Chất liệu vách | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | Xe tải Thaco Auman 9 tấn C160 | Thùng lửng | – | 797.500.000 |
| 2 | Xe tải Thaco Auman 9 tấn C160 | Thùng mui bạt | Tôn kẽm | 825.000.000 |
| 3 | Xe tải Thaco Auman 9 tấn C160 | Thùng mui bạt | Inox 430 | 829.900.000 |
| 4 | Xe tải Thaco Auman 9 tấn C160 | Thùng mui bạt | Inox 304 | 831.800.000 |
| 5 | Xe tải Thaco Auman 9 tấn C160 | Thùng kín 1 vách | Tôn kẽm | 819.700.000 |
| 6 | Xe tải Thaco Auman 9 tấn C160 | Thùng kín 1 vách | Inox 430 | 834.400.000 |
| 7 | Xe tải Thaco Auman 9 tấn C160 | Thùng kín 1 vách | Inox 304 | 845.100.000 |
| 8 | Xe tải Thaco Auman 3 chân C240 | Thùng mui bạt | Tôn đen | 1.207.400.000 |
| 9 | Xe tải Thaco Auman 3 chân C240 | Thùng mui bạt | Inox 430 | 1.212.300.000 |
| 10 | Xe tải Thaco Auman 3 chân C240 | Thùng mui bạt | Inox 304 | 1.215.200.000 |
| 11 | Xe tải Thaco Auman 4 chân C300 | Thùng mui bạt | Tôn đen | 1.642.700.000 |
| 12 | Xe tải Thaco Auman 4 chân C300 | Thùng mui bạt | Inox 430 | 1.648.000.000 |
| 13 | Xe tải Thaco Auman 4 chân C300 | Thùng mui bạt | Inox 304 | 1.650.600.000 |
| 14 | Xe tải Thaco Auman 5 chân C340 | Thùng mui bạt | Tôn đen | 1.755.200.000 |
| 15 | Xe tải Thaco Auman 5 chân C340 | Thùng mui bạt | Inox 430 | 1.756.400.000 |
| 16 | Xe tải Thaco Auman 5 chân C340 | Thùng mui bạt | Inox 304 | 1.759.200.000 |
Lưu ý: Giá trên là tham khảo, đã bao gồm VAT, chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi theo thời điểm, phiên bản và chất liệu thùng.

Bảng giá xe ben Thaco Linker
Xe tải ben Thaco Linker là dòng xe tải trung, chuyên dụng vận chuyển vật liệu xây dựng với cơ chế ben tự đổ. Xe tải có tải trọng linh hoạt 3–8,5 tấn, động cơ Weichai Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu, khung gầm bền, hệ thống nâng ben mạnh mẽ, phù hợp cho doanh nghiệp xây dựng và khai thác mỏ.
| STT | Dòng xe tải ben Thaco Linker | Tải trọng (tấn) | Động cơ | Thể tích thùng (m³) | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | Xe tải ben Thaco Linker T3-5.0 | 2.0 | Weichai WP2.3NQ95E50 | ~2.0 | 499.000.000 |
| 2 | Xe tải ben Thaco Linker T3-6.5 | 3.49 | Weichai WP2.3Q110E50 | ~2.9 | 499.000.000 |
| 3 | Xe tải ben Thaco Linker T3-9.0 | 4.99 | Weichai WP2.3Q110E50 | 4.0 | 539.000.000 |
| 4 | Xe tải ben Thaco Linker T3-12 | 7.5 | Weichai WP3NQ150E50 | 6.0 | 659.000.000 |
| 5 | Xe tải ben Thaco Linker T3-16 4×4 | 8.6 | Weichai WP3NQ160E50 | 7.0 | 859.000.000 |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm xe và thùng ben tiêu chuẩn, chưa gồm chi phí lăn bánh và thuế.

Kết luận: Qua bài viết trên Phú Tài Auto, hi vọng khách hàng sẽ có cái nhìn tổng quan về bảng giá xe tải Thaco 2026, giúp dễ dàng so sánh và lựa chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển, kinh doanh hay xây dựng, từ xe van, tải nhẹ đến xe ben và Auman cao cấp, đảm bảo đầu tư hiệu quả, bền bỉ và tiết kiệm.
>>> Tham khảo: Giá xe tải cập nhật mới nhất 2026 hiện nay:
