Khi lựa chọn xe tải 3,5 tấn phục vụ vận chuyển hàng hóa, JAC N350 và Đô Thành IZ350SL là hai cái tên được nhiều khách hàng quan tâm. Cùng Phú Tài Auto so sánh chi tiết hai dòng xe này về thiết kế, động cơ, thùng hàng và chi phí vận hành để giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng.
1. Giới thiệu về xe tải JAC N350
Xe tải JAC N350 là dòng xe tải nhẹ 3,5 tấn của JAC Motors, được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế cabin hiện đại, thùng hàng dài tới 5,2 m với thể tích lớn và khả năng chở hàng linh hoạt cho cả nội thành lẫn liên tỉnh.
Xe sử dụng động cơ diesel 2.8–3.0L đạt chuẩn Euro 4/5, công suất 115–155 mã lực, mô-men xoắn cao, kết hợp hộp số 6 cấp giúp vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và vượt dốc tốt. Cùng khung gầm chắc chắn, chi phí đầu tư cạnh tranh và bảo hành dài, JAC N350 là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh vận tải cần hiệu quả kinh tế lâu dài.

2. Giới thiệu về xe tải Đô Thành IZ350SL
Xe tải Đô Thành IZ350SL là mẫu xe tải nhẹ 3,2–3,5 tấn do Nhà máy Ô tô Đô Thành sản xuất tại Việt Nam, ứng dụng công nghệ động cơ Isuzu Nhật Bản, hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng từ nội thành đến đường dài.
Điểm mạnh của IZ350SL nằm ở thùng hàng rất dài lên tới 6,3 m, kích thước lọt lòng lớn, phù hợp chở nông sản, vật liệu xây dựng và hàng hóa số lượng lớn. Xe sử dụng động cơ diesel Isuzu 2.771cc đạt chuẩn Euro 4, vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu, kết hợp khung gầm thép chắc chắn và hệ thống treo chịu tải tốt.
Nhờ chi phí đầu tư hợp lý, linh kiện dễ thay thế và khả năng khai thác bền bỉ, Đô Thành IZ350SL là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp vận tải và hộ kinh doanh tại Việt Nam.

3. So sánh chi tiết xe tải JAC N350 vs Đô Thành IZ350SL
Để giúp người mua dễ dàng lựa chọn mẫu xe phù hợp nhu cầu vận chuyển, dưới đây là phần so sánh chi tiết xe tải JAC N350 và Đô Thành IZ350SL dựa trên các tiêu chí quan trọng từ thiết kế, tiện nghi đến khả năng vận hành và an toàn.
3.1 Về thiết kế bên ngoài
Dù cùng phân khúc xe tải 3.5 tấn, JAC N350 và Đô Thành IZ350SL có sự khác biệt rõ rệt về thiết kế bên ngoài, phản ánh định hướng sử dụng: JAC thiên về hiện đại, gọn gàng cho đô thị, còn IZ350SL hướng đến sự vuông vức, chắc chắn cho vận tải đường dài.
| Tiêu chí | Xe tải JAC N350 (Plus) | Xe tải Đô Thành IZ350SL |
| Phong cách thiết kế | Bo tròn, hiện đại, thiên đô thị | Vuông vức, góc cạnh, phong cách Nhật |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 7200 x 2260 x 3150 mm | 8250 x 2080 x 2885 mm |
| Chiều dài thùng | ~5200 mm | ~6310 mm |
| Khoảng sáng gầm | ~200 mm | ~230 mm |
| Cabin | Cabin bo tròn, gọn gàng | Cabin vuông, lật 45° dễ bảo dưỡng |
| Lưới tản nhiệt | Thiết kế liền khối, thẩm mỹ | Ba tầng, cứng cáp, khí động học |
| Đèn chiếu sáng | Halogen/LED, cản trước thể thao | Halogen 3 tầng + đèn sương mù |
| Gương chiếu hậu | Gương lớn, giảm điểm mù | Gương kép lớn, tầm nhìn rộng |
| Định hướng sử dụng | Nội thành, giao hàng linh hoạt | Đường dài, chở hàng cồng kềnh |

3.2 Về khoang cabin
Dù cùng phân khúc xe tải 3.5 tấn, khoang cabin của xe tải JAC N350 và xe tải Đô Thành IZ350SL được thiết kế theo hai định hướng khác nhau: JAC thiên về thẩm mỹ hiện đại, gọn gàng, còn IZ350SL ưu tiên không gian rộng và khả năng cách âm cho vận hành đường dài.
| Tiêu chí | Xe tải JAC N350 | Xe tải Đô Thành IZ350SL |
| Kiểu dáng cabin | Bo tròn, hiện đại | Vuông vức, thực dụng |
| Độ rộng cabin | Trung bình, gọn nhẹ | Rộng rãi, thoải mái 3 người |
| Không gian sử dụng | Phù hợp tài xế đơn lẻ, tuyến ngắn | Thoáng hơn, lái xe đường dài |
| Khả năng lật cabin | Lật 45°, thuận tiện bảo dưỡng | Lật 45°, ron kính cách âm cao cấp |
| Cách âm | Mức khá | Tốt hơn nhờ kính và vật liệu dày |
| Tiện nghi cơ bản | Điều hòa, radio FM, kính điện | Điều hòa, radio, kính 2 lớp cách nhiệt |
| Cảm giác lái | Ổn định, dễ làm quen | Êm ái, chắc chắn, chính xác hơn |

3.3 Về không gian nội thất
Không gian nội thất của xe tải JAC N350 và xe tải Đô Thành IZ350SL đều đáp ứng tốt nhu cầu chở 3 người, tuy nhiên mỗi mẫu lại theo đuổi một triết lý khác nhau: IZ350SL thiên về sự rộng rãi, thoáng đãng cho đường dài, còn JAC N350 chú trọng thiết kế tinh tế và tính thực dụng hằng ngày.
| Tiêu chí | Xe tải JAC N350 | Xe tải Đô Thành IZ350SL |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 3 chỗ |
| Chất liệu ghế | Nỉ/da công nghiệp chống mài mòn | Da cao cấp, êm ái |
| Điều chỉnh ghế lái | Đa hướng, tối ưu tư thế lái | Cơ bản, ưu tiên không gian chân |
| Tư thế ngồi | Gọn gàng, giảm mỏi khi chạy ngắn | Rộng rãi, thoải mái chạy dài |
| Độ thoáng cabin | Khá, thiết kế tinh tế | Rất thoáng nhờ cabin vuông |
| Cách âm | Kính 2 lớp cách nhiệt, mức khá | Ron kính 2 lớp, lót cao cấp giảm ồn tốt |
| Tiện nghi | Điều hòa, radio FM, táp lô bền | Điều hòa 2 chiều, âm thanh tốt |
| Vô lăng & táp lô | Trợ lực 4 hướng, bố trí đơn giản | Trợ lực 4 hướng, táp lô hiện đại |
3.4 Về kích thước thùng hàng
Thùng hàng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn xe tải 3,5 tấn. Xe tải JAC N350 và xe tải Đô Thành IZ350SL đều có nhiều cấu hình thùng linh hoạt (bạt, kín, lửng), tuy nhiên mỗi mẫu xe lại phù hợp với nhóm hàng hóa khác nhau.
| Tiêu chí | Xe tải JAC N350 (thùng dài Plus) | Xe tải Đô Thành IZ350SL |
| Chiều dài lọt lòng (mm) | 5.250 – 5.270 | 6.210 – 6.310 |
| Chiều rộng lọt lòng (mm) | 2.250 – 2.290 | 1.940 – 1.950 |
| Chiều cao lọt lòng (mm) | 750 / 1.990 – 2.135 | ~1.850 |
| Thể tích thùng (ước tính) | 23 – 26 m³ | 22 – 26 m³ |
| Tải trọng cho phép | ~3,49 – 3,5 tấn | ~3,49 – 3,5 tấn |

3.5 Về động cơ và hiệu suất vận hành
Về khả năng vận hành, xe tải JAC N350 và xe tải Đô Thành IZ350SL đều sử dụng động cơ diesel Isuzu công nghệ Nhật Bản dung tích 2.771cc, đạt chuẩn khí thải Euro 4, cho hiệu suất ổn định và mức tiêu hao nhiên liệu tương đương, phù hợp nhu cầu chở hàng 3,5 tấn tại Việt Nam.
| Tiêu chí | Xe tải JAC N350 | Xe tải Đô Thành IZ350SL |
| Loại động cơ | Diesel Isuzu / tùy chọn Cummins (bản Pro) | Diesel Isuzu JX493ZLQ4 |
| Dung tích xi-lanh | 2.771 cc | 2.771 cc |
| Công suất cực đại | 78 – 109 mã lực / 3.400 rpm | 106 – 109 mã lực / 3.400 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | ~260 – 400 Nm | 260 Nm / 2.000 rpm |
| Hộp số | 6 cấp (5 tiến + 1 lùi) | 5 cấp (5 tiến + 1 lùi) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 / Euro 5 (tùy phiên bản) | Euro 4 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~8 – 9 lít/100 km (tải nặng) | ~8 – 9 lít/100 km (tải nặng) |
| Khả năng vận hành | Tăng tốc tốt, linh hoạt | Ổn định, bền bỉ đường dài |

3.6 Về độ an toàn
Về độ an toàn, xe tải JAC N350 và xe tải Đô Thành IZ350SL đều được trang bị khung gầm thép chắc chắn và các hệ thống phanh cơ bản cho phân khúc 3,5 tấn. Tuy nhiên, IZ350SL được đánh giá cao hơn nhờ trang bị an toàn tiêu chuẩn đầy đủ, hỗ trợ tốt khi vận hành đường dài và tải nặng.
| Tiêu chí | Xe tải JAC N350 | Xe tải Đô Thành IZ350SL |
| Phanh chính | Tang trống thủy lực | Tang trống thủy lực 2 dòng + ABS tiêu chuẩn |
| Phanh đỗ | Cơ khí trục hộp số | Cơ khí trục thứ cấp |
| Phanh hỗ trợ | Phanh khí xả (tùy phiên bản) | Phanh khí xả tiêu chuẩn |
| Khung gầm | Thép dập nguội nguyên khối, chịu lực tốt | Thép hộp dày, gia cường chắc chắn |
| Hệ thống treo | Nhíp lá + giảm chấn thủy lực | Nhíp lá 2 tầng trước/sau + giảm chấn |
| Trang bị hỗ trợ | Gương lớn giảm điểm mù | Camera lùi, camera hành trình, màn hình LCD |
| Mức độ an toàn tổng thể | Đủ dùng cho vận hành cơ bản | Cao hơn, ổn định khi tải nặng và đường dài |
4. Bảng so sánh tổng quan xe tải JAC N350 vs Đô Thành IZ350SL
Dưới đây là bảng so sánh tổng quan xe tải JAC N350 và xe tải Đô Thành IZ350SL, giúp bạn nhanh chóng nắm được những khác biệt chính về thiết kế, động cơ, thùng hàng và trang bị, từ đó dễ dàng lựa chọn mẫu xe phù hợp nhu cầu vận chuyển.
| Tiêu chí | Xe tải JAC N350 | Xe tải Đô Thành IZ350SL |
| Phân khúc tải trọng | ~3.5 tấn | ~3.5 tấn |
| Xuất xứ | JAC Motors (Trung Quốc) | Đô Thành – công nghệ Isuzu (Việt Nam) |
| Thiết kế cabin | Bo tròn, hiện đại, gọn gàng | Vuông vức, rộng rãi, chắc chắn |
| Kích thước thùng | Thùng rộng, chiều dài trung bình | Thùng dài vượt trội, chở hàng cồng kềnh |
| Động cơ | Diesel Isuzu 2.771cc / tùy bản Cummins | Diesel Isuzu 2.771cc |
| Công suất | 78 – 109 mã lực (tùy phiên bản) | 106 – 109 mã lực |
| Hộp số | 6 cấp (5 tiến + 1 lùi) | 5 tiến + 1 lùi |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~8 – 9 lít/100km | ~8 – 9 lít/100km |
| Hệ thống phanh | Tang trống, ABS tùy chọn | Tang trống + ABS tiêu chuẩn |
| Trang bị an toàn | Gương lớn, khung gầm dày | ABS, camera lùi, camera hành trình |
| Ưu điểm nổi bật | Linh hoạt, dễ chạy nội thành, giá cạnh tranh | Bền bỉ, thùng dài, an toàn cao |
| Phù hợp nhu cầu | Chạy phố, hàng nhẹ – trung bình | Chạy đường dài, hàng cồng kềnh |
5. Xe tải JAC N350 vs Đô Thành IZ350SL — Mẫu nào đáng mua hơn
Sau khi so sánh chi tiết về thiết kế, thùng hàng, động cơ và trang bị an toàn, câu hỏi đặt ra là xe tải JAC N350 hay Đô Thành IZ350SL sẽ đáng mua hơn? Lựa chọn phù hợp sẽ phụ thuộc vào nhu cầu vận chuyển, tuyến đường và ngân sách đầu tư của từng khách hàng.
5.1 Chọn xe tải JAC N350 khi
Nếu bạn ưu tiên tính linh hoạt, chi phí đầu tư ban đầu thấp và khả năng vận hành hiệu quả trong đô thị, thì xe tải JAC N350 là lựa chọn đáng cân nhắc. Mẫu xe này phù hợp với nhu cầu chở hàng nhẹ – trung bình, quay vòng nhanh và tối ưu bài toán kinh doanh ngắn hạn.
- Vận chuyển nội đô thường xuyên: Kích thước gọn (dài khoảng 7,2m), bán kính quay vòng ~8,7m, dễ di chuyển trên đường hẹp, khu dân cư đông.
- Ưu tiên tiết kiệm chi phí: Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 8–10L/100km, giá xe cạnh tranh, thấp hơn Đô Thành IZ350SL khoảng 50–100 triệu đồng.
- Chở hàng nhẹ, đa dạng: Thùng rộng ~2,25m, dài ~5,25m, thể tích 23–26m³, phù hợp nông sản, thực phẩm khô, hàng chợ.
- Cần linh hoạt đóng thùng: Dễ tùy chọn thùng bạt, thùng kín, thùng đông lạnh cho vận tải ngắn ngày, quay vòng nhanh.
- Ưa thiết kế hiện đại: Cabin bo tròn thẩm mỹ, gương lớn hạn chế điểm mù, hệ thống đèn LED hỗ trợ lái xe ban đêm an toàn.
5.2 Chọn xe tải Đô Thành IZ350SL khi
Nếu bạn đặt độ bền, khả năng chở hàng cồng kềnh và hiệu quả vận hành đường dài lên hàng đầu, thì xe tải Đô Thành IZ350SL là lựa chọn phù hợp cho kinh doanh vận tải ổn định, lâu dài.
- Vận chuyển hàng cồng kềnh, dài: Thùng siêu dài ~6,3m, thể tích 22–26m³, rất phù hợp chở sắt thép, vật liệu xây dựng, nông sản, hàng tạp hóa số lượng lớn.
- Chạy tuyến liên tỉnh, đường dài: Khả năng vượt dốc 25–26%, nhíp lá 2 tầng kết hợp giảm chấn thủy lực giúp xe êm, ổn định khi tải nặng.
- Ưu tiên độ bền và chi phí lâu dài: Động cơ Isuzu Nhật Bản 109 mã lực bền bỉ, tiêu hao nhiên liệu khoảng 8–9L/100km, phụ tùng phổ biến, dễ bảo dưỡng tại Việt Nam.
- Cần khung gầm chắc chắn: Khung thép hộp dày, sơn tĩnh điện chống gỉ, lắp ráp trong nước bởi Đô Thành với hơn 30 năm kinh nghiệm.
- Đề cao an toàn và tiện nghi: ABS tiêu chuẩn, phanh khí xả, camera hành trình/lùi, cabin rộng rãi cách âm tốt với ron kính 2 lớp, phù hợp 3 người đi xa.
- Tối ưu bài toán tài chính: Hỗ trợ vay vốn linh hoạt, tải lớn dễ khai thác, giúp thu hồi vốn nhanh cho doanh nghiệp vận tải.
6. Mua xe tải uy tín giá tốt tại Phú Tài Auto
Mua xe tải uy tín, giá tốt tại Phú Tài Auto là lựa chọn được nhiều khách hàng tin tưởng khi cần đầu tư xe tải phục vụ kinh doanh. Phú Tài Auto phân phối đa dạng các dòng xe tải chính hãng như JAC, Đô Thành, Isuzu…, cam kết nguồn gốc rõ ràng, giá bán cạnh tranh và chính sách bảo hành minh bạch.

Khách hàng được tư vấn đúng nhu cầu sử dụng, hỗ trợ so sánh chi tiết từng dòng xe, kèm dịch vụ vay trả góp linh hoạt, thủ tục nhanh gọn. Với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm và dịch vụ hậu mãi tận tâm, Phú Tài Auto giúp khách hàng an tâm lựa chọn xe tải phù hợp, tối ưu chi phí và hiệu quả khai thác lâu dài.
