Quy định chở hàng bằng xe tải cần biết để tránh bị xử phạt

Khi vận hành xe tải, việc nắm rõ quy định chở hàng bằng xe tải là điều cần thiết để tránh bị xử phạt và đảm bảo an toàn giao thông. Tại Phú Tài Auto, chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết về tải trọng, kích thước hàng hóa, giấy tờ bắt buộc, biển báo, tuyến đường, cách xếp dỡ và chằng buộc hàng hóa, cũng như mức xử phạt khi vi phạm.

Hiểu rõ các quy định này giúp chủ xe và lái xe tuân thủ pháp luật, bảo vệ quyền lợi và nâng cao hiệu quả vận chuyển.

1. Quy định về tải trọng chở hàng bằng xe tải

Việc tuân thủ quy định về tải trọng chở hàng bằng xe tải là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông và tránh bị xử phạt. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết về tải trọng tối đa của xe cũng như cách xử lý khi xe vượt quá tải trọng cho phép trên đường bộ.

1.1 Quy định về tải trọng xe 

Tải trọng cho phép là khối lượng tối đa mà một xe tải được phép chở, bao gồm cả trọng lượng bản thân xe và hàng hóa, được ghi rõ trên Giấy chứng nhận đăng kiểm an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải, khối lượng hàng hóa chở trên xe không được vượt quá 10% tải trọng cho phép đối với xe tải dưới 5 tấn và không vượt quá 5% đối với xe tải trên 5 tấn. Tuân thủ quy định này giúp đảm bảo an toàn giao thông, kéo dài tuổi thọ xe và tránh các hình thức xử phạt theo pháp luật.

 

Tải trọng cho phép là khối lượng tối đa mà một xe tải được phép chở, bao gồm cả trọng lượng bản thân xe và hàng hóa
Tải trọng cho phép là khối lượng tối đa mà một xe tải được phép chở, bao gồm cả trọng lượng bản thân xe và hàng hóa

>>> Có thể bạn quan tâm: Xe tải biển trắng có chở hàng được không?

1.2 Quy định về xe quá tải trọng đường bộ

Theo Thông tư 35/2023/TT-BGTVT, sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 46/2015/TT-BGTVT, xe tải được coi là quá tải trọng đường bộ nếu thuộc ít nhất một trong các trường hợp sau:

  • Tổng trọng lượng xe: vượt quá giới hạn ghi trên biển báo “Hạn chế trọng tải toàn bộ xe” hoặc “Loại xe hạn chế qua cầu”, hoặc vượt quá quy định về tổng trọng lượng tại nơi không có biển báo.
  • Tải trọng trục xe: vượt quá giới hạn ghi trên biển báo “Hạn chế tải trọng trên trục xe” hoặc “Tải trọng trục hạn chế qua cầu”, hoặc vượt quá quy định về tải trọng trục tại nơi không có biển báo.

2. Quy định về kích thước hàng hóa khi chở bằng xe tải

Việc tuân thủ quy định về kích thước hàng hóa khi chở bằng xe tải là điều cần thiết để đảm bảo an toàn giao thông và tránh bị xử phạt. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết về chiều cao, chiều rộng và chiều dài thùng xe tải, giúp chủ xe và lái xe chở hàng đúng quy chuẩn pháp luật.

2.1 Quy định về chiều cao thùng xe tải

Theo Điều 18 Thông tư 46/2015/TT-BGTVT, chiều cao xếp hàng hóa trên xe tải phải tuân thủ các quy định sau:

  • Xe tải thùng hở có mui: Chiều cao hàng hóa không vượt quá giới hạn thùng xe theo thiết kế hoặc theo thiết kế cải tạo đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
  • Xe tải thùng hở không mui: Hàng hóa cao hơn thùng xe phải được chằng buộc, kê chèn chắc chắn để đảm bảo an toàn khi lưu thông.

Chiều cao xếp hàng tối đa (tính từ mặt đường):

  • Xe chở từ 5 tấn trở lên: 4,2 mét
  • Xe chở từ 2,5 đến dưới 5 tấn: 3,5 mét
  • Xe chở dưới 2,5 tấn: 2,8 mét
  • Xe chở hàng rời (đất, đá, cát…): không vượt quá chiều cao thùng xe ghi trong Giấy chứng nhận kiểm định

>>> Xem thêm: Lỗi đi vào đường cấm xe tải và mức phạt bạn cần biết

2.2 Quy định về chiều rộng và chiều dài thùng xe

Theo Điều 19 Thông tư 46/2015/TT-BGTVT, việc xếp hàng hóa trên xe tải phải tuân thủ các quy định về chiều rộng và chiều dài để đảm bảo an toàn giao thông:

  • Chiều rộng: Hàng hóa không được vượt quá chiều rộng thùng xe theo thiết kế của nhà sản xuất hoặc theo thiết kế cải tạo đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
  • Chiều dài: Hàng hóa không được dài hơn 1,1 lần chiều dài toàn bộ của xe theo thiết kế, với giới hạn tối đa là 20 mét.
  • Trường hợp đặc biệt: Nếu hàng hóa dài hơn thùng xe, phải có báo hiệu rõ ràng theo quy định và được chằng buộc chắc chắn để đảm bảo an toàn khi lưu thông trên đường.
Quy định về chiều rộng và chiều dài thùng xe
Quy định về chiều rộng và chiều dài thùng xe

3. Quy Định Về Các Loại Giấy Tờ Mang Theo Khi Chở Hàng Bằng Xe Tải

Khi chở hàng bằng xe tải, việc nắm rõ quy định về các loại giấy tờ cần mang theo là bắt buộc để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh bị xử phạt. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết các loại giấy tờ quan trọng như giấy tờ phương tiện, giấy vận tải và giấy tờ liên quan đến hàng hóa, giúp chủ xe và lái xe lưu thông hợp pháp và an toàn.

3.1 Giấy tờ cần mang theo khi tham gia giao thông

Theo khoản 2 Điều 58 Luật Giao thông đường bộ 2008, người lái xe khi điều khiển phương tiện bắt buộc phải mang theo các giấy tờ sau:

  • Giấy đăng ký xe: do cơ quan đăng kiểm cấp, xác nhận quyền sở hữu và đăng kiểm phương tiện.
  • Giấy phép lái xe: áp dụng cho người điều khiển xe cơ giới theo quy định tại Điều 59 Luật Giao thông đường bộ.
  • Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường: do cơ quan đăng kiểm cấp, còn hiệu lực theo quy định tại Điều 55 Luật Giao thông đường bộ.
  • Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự: chứng minh xe đã được bảo hiểm theo quy định, đảm bảo quyền lợi cho chủ xe và người thứ ba khi xảy ra sự cố.

3.2 Giấy vận tải

Theo Điều 47 Thông tư 12/2020/TT-BGTVT, người lái xe chở hàng hóa phải luôn mang theo Giấy vận tải hợp lệ trong suốt quá trình vận chuyển.

  • Cấp phát giấy vận tải: Do đơn vị kinh doanh vận tải phát hành và đóng dấu, hoặc trong trường hợp hộ kinh doanh, chủ hộ ký xác nhận, ghi rõ họ tên.
  • Xác nhận trước vận chuyển: Sau khi xếp hàng lên xe, chủ hàng hoặc người đại diện ký xác nhận việc xếp hàng đúng quy định trên Giấy vận tải.
  • Thông tin bắt buộc trên giấy: Tên đơn vị vận tải, biển số xe, tên đơn vị hoặc cá nhân thuê vận tải, hành trình (điểm đầu và điểm cuối), số hợp đồng và ngày ký (nếu có), loại hàng và khối lượng hàng hóa.
  • Trình giấy khi yêu cầu: Người lái xe phải xuất trình Giấy vận tải khi được kiểm tra bởi cảnh sát giao thông hoặc các cơ quan chức năng có thẩm quyền.

3.3 Giấy tờ về hàng hóa

Khi vận chuyển hàng hóa bằng xe tải, người lái cần mang đầy đủ giấy tờ liên quan đến hàng hóa để đảm bảo hợp pháp và thuận tiện khi kiểm tra:

  • Hóa đơn: do người bán hàng hóa lập, xác nhận giá trị và nguồn gốc hàng.
  • Chứng từ xuất kho: được cấp bởi cơ sở sản xuất hoặc đơn vị kinh doanh, chứng minh hàng hóa xuất kho hợp pháp.
  • Giấy chứng nhận chất lượng (nếu có): do cơ quan có thẩm quyền cấp, xác nhận chất lượng và tiêu chuẩn của hàng hóa

4. Quy định về biển báo và tuyến đường dành cho xe tải

Khi vận chuyển hàng hóa bằng xe tải, việc tuân thủ quy định về biển báo và tuyến đường dành cho xe tải là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và tránh bị xử phạt. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết về biển báo cấm xe tải và quy tắc đi đúng làn đường, giúp lái xe lưu thông hợp pháp và an toàn.

4.1 Quy định về biển báo cấm xe tải

Tại Việt Nam, biển báo cấm xe tải được quy định theo Quy chuẩn QCVN 41:2019/BGTVT về báo hiệu đường bộ, nhằm bảo vệ kết cấu đường và đảm bảo an toàn giao thông. Các biển thường có hình tròn nền trắng, viền đỏ, với ký hiệu xe tải bị gạch chéo hoặc ghi tải trọng cụ thể, có hiệu lực từ vị trí đặt biển đến biển hết hiệu lực (DP) hoặc đến ngã ba tiếp theo.

Các loại biển cấm chính:

  • Biển P.106a: Cấm mọi xe ô tô tải (trừ xe ưu tiên), áp dụng cả máy kéo và xe máy chuyên dùng.
  • Biển P.106b: Cấm xe tải có khối lượng chuyên chở lớn hơn giá trị ghi trên biển (ví dụ 2,5 tấn).
  • Biển P.106c: Cấm xe chở hàng nguy hiểm.
  • Biển P.107: Cấm cả xe khách và xe tải.

Biển hạn chế tải trọng:

  • Biển P.115: Giới hạn trọng tải toàn bộ xe (bao gồm xe, người và hàng hóa) vượt quá trị số ghi trên biển.
  • Biển P.116: Hạn chế tải trọng trên từng trục xe, khối lượng chuyên chở được tính theo giấy kiểm định, không bao gồm trọng lượng bản thân xe.
Các loại biển cấm chính
Các loại biển cấm chính

4.2 Quy định về làn đường

Tại Việt Nam, làn đường dành cho xe tải được quy định rõ ràng theo Điều 15 Luật Giao thông đường bộ 2008 (sửa đổi, bổ sung), nhằm đảm bảo an toàn giao thông và trật tự trên đường. Xe tải phải đi đúng làn quy định để tránh cản trở phương tiện khác và giảm nguy cơ tai nạn.

Làn đường cơ bản:

  • Xe tải, xe chở hàng hóa trọng tải lớn và xe chở hàng nguy hiểm đi làn ngoài cùng bên trái (đường một chiều) hoặc bên phải (đường hai chiều).
  • Xe thô sơ đi làn trong cùng, xe cơ giới tốc độ thấp đi các làn còn lại.
  • Biển R.412c chỉ dẫn làn đường dành riêng cho xe tải; các phương tiện khác không được đi vào, trừ xe ưu tiên.

Quy định trên cao tốc:

  • Trên các cao tốc như Hà Nội – Hải Phòng, từ tháng 9/2025, làn 1 (sát dải phân cách, tốc độ 90-120 km/h) chỉ dành cho xe con.
  • Làn 2 cho mọi ô tô (80-100 km/h), làn 3 dành cho xe tải (60-100 km/h).
  • Quy định này nhằm giảm ùn tắc và nguy cơ va chạm do xe tải chạy chậm hơn các phương tiện khác.

>> Tham khảo: Thông tin chi tiết giá xe tải Phú Tài Auto luôn được cập nhật đầy đủ:

5. Quy định về xếp dỡ và chằng buộc hàng hóa

Để đảm bảo an toàn khi vận chuyển, việc tuân thủ quy định về xếp dỡ và chằng buộc hàng hóa là bắt buộc đối với xe tải. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết cách xếp hàng hóa đúng kỹ thuật và chằng buộc chắc chắn, giúp tránh rơi vãi, hư hỏng hàng hóa và giảm nguy cơ tai nạn trong quá trình lưu thông.

5.1 Quy định về xếp dỡ hàng hóa

Hàng hóa trên xe tải phải được xếp gọn gàng, dàn đều, chằng buộc chắc chắn và chèn lót để tránh xê dịch theo các phương ngang, dọc và thẳng đứng. Hàng nặng nên đặt dưới, hàng nhẹ xếp trên để đảm bảo cân bằng.

Đối với xe tải thùng hở, chiều cao xếp hàng không vượt quá: 4,2 m với xe ≥5 tấn, 3,5 m với xe 2,5–5 tấn và 2,8 m với xe dưới 2,5 tấn, tính từ mặt đường. Chiều dài hàng hóa không quá 1,1 lần chiều dài thiết kế của xe. Hàng rời, vật liệu xây dựng cần được che phủ kín theo quy định tại Phụ lục XII Thông tư để tránh rơi vãi và đảm bảo an toàn giao thông.

5.2 Quy định về chằng buộc hàng hóa

Để đảm bảo an toàn, hàng hóa trên xe tải cần được cố định chắc chắn bằng dây chằng, giá kê, chêm và lót. Các hàng trụ nên xếp ngang hoặc dọc vuông góc với xe, chằng vào thành thùng hoặc dùng máng đỡ.

Đối với container, phải chọn loại phù hợp với hàng hóa, chèn lót chống xê dịch và tuân thủ khối lượng tối đa cho phép. Máy móc, thiết bị cần rút nhiên liệu trước khi xếp để tránh nguy cơ cháy nổ. Sau khi xếp, các khoảng trống còn lại nên được gia cố thêm để hàng hóa không dịch chuyển trong quá trình vận chuyển.

6. Mức xử phạt vi phạm quy định chở hàng bằng xe tải

Tại Việt Nam, việc xử phạt các vi phạm liên quan đến xe tải được thực hiện theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (ban hành 26/12/2024, hiệu lực từ 1/1/2025). Nghị định này áp dụng cho các hành vi như chở hàng quá tải trọng, vượt kích thước, thiếu giấy tờ, vi phạm biển báo cấm và xếp dỡ hàng hóa không đúng quy định, nhằm bảo vệ an toàn giao thông và kết cấu hạ tầng đường bộ.

 Mức phạt quá tải trọng:

  • Quá tải 10–30%: 800.000–1.000.000 đồng (cá nhân), 4–6 triệu đồng (tổ chức).
  • Quá tải 30–50%: 3–5 triệu đồng (cá nhân), 10–12 triệu đồng (tổ chức).
  • Quá tải 50–100%: 5–7 triệu đồng và trừ 4 điểm GPLX (cá nhân), 20–26 triệu đồng (tổ chức).
  • Quá tải trên 150%: 8–12 triệu đồng và trừ 4 điểm GPLX (cá nhân), 65–75 triệu đồng (tổ chức).
  • Quá tải trục 10–20%: 4–6 triệu đồng, đồng thời buộc khắc phục hậu quả.

Mức phạt về kích thước và xếp dỡ hàng hóa:

  • Vượt chiều cao: 2–3 triệu đồng (cá nhân), 4–6 triệu đồng (tổ chức).
  • Hàng rơi vãi, chằng buộc kém: 2–4 triệu đồng.
  • Vượt khổ đường bộ: từ 800.000 đồng đến hàng chục triệu đồng nếu gây tai nạn.

Mức phạt về biển báo và giấy tờ:

  • Vi phạm biển cấm xe tải P.106a/b: 800.000–2 triệu đồng.
  • Sai làn đường: 400.000–1 triệu đồng, trừ điểm nếu tái phạm.
  • Thiếu giấy tờ bắt buộc (đăng ký xe, GPLX, kiểm định tải trọng): 800.000–4 triệu đồng.
  • Thiếu hợp đồng vận chuyển: 2–4 triệu đồng.

7. Câu hỏi thường gặp về quy định chở hàng xe tải 

  1. Tải trọng và trọng tải có gì khác biệt?

Tải trọng là khối lượng tối đa xe được phép chở, trọng tải là tổng trọng lượng thực tế xe đang mang.

  1. Loại hàng hóa nào không được vận chuyển bằng xe tải?

Các loại hàng hóa nguy hiểm hoặc bất hợp pháp bị cấm vận chuyển bằng xe tải ở Việt Nam, trừ khi có giấy phép đặc biệt, bao gồm: ma túy, vũ khí, chất nổ, hàng giả, hóa chất độc hại, vật liệu dễ cháy/nổ, động/thực vật quý hiếm, tiền tệ, kim loại quý, đá quý, sinh vật sống và thiết bị chưa phép lưu hành.

  1. Khung giờ cấm xe tải khi chở hàng vào nội thành
  • TP.HCM:
    • Xe <2,5 tấn: 6h00–9h00 và 16h00–20h00
    • Xe ≥2,5 tấn (bao gồm container, sơ mi rơ moóc): 6h00–22h00
  • Hà Nội:
    • Xe <1,25 tấn: 6h00–9h00 và 15h00–21h00
    • Xe 1,25–10 tấn và >10 tấn: 6h00–21h00 (cần giấy phép đặc biệt trong giờ cấm)

4. Xe tải chở hàng rời có quy định riêng không?

Có, hàng rời như đất, đá, cát phải che phủ kín, xếp đúng chiều cao và chằng buộc chắc chắn theo Thông tư 46/2015/TT-BGTVT.

Nắm vững các quy định chở hàng bằng xe tải là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn giao thông, tránh bị xử phạt và tối ưu hiệu quả vận chuyển. Từ tải trọng, kích thước hàng hóa, giấy tờ cần thiết, biển báo, làn đường, cho đến cách xếp dỡ và chằng buộc hàng hóa, mỗi quy định đều góp phần bảo vệ chủ xe, lái xe và kết cấu hạ tầng đường bộ.

Tại Phú Tài Auto, chúng tôi luôn đồng hành cùng khách hàng, cung cấp thông tin chi tiết, tư vấn chính xác và hỗ trợ lựa chọn xe tải phù hợp, giúp doanh nghiệp và lái xe vận hành hợp pháp, an toàn và hiệu quả. Hiểu rõ và tuân thủ các quy định này không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý mà còn nâng cao năng suất vận chuyển và bảo vệ quyền lợi lâu dài của bạn.

Các tin bài khác

Vui lòng chờ trong giây lát ...

0975 603 383