Việc tuân thủ đúng tốc độ cho phép đối với xe tải không chỉ giúp đảm bảo an toàn giao thông mà còn hạn chế rủi ro bị xử phạt khi lưu thông. Phú Tài Auto tổng hợp và cập nhật đầy đủ quy định về tốc độ xe tải theo từng loại đường, giúp tài xế và chủ xe dễ tra cứu, chạy đúng luật và an tâm vận hành.
1. Quy định tốc độ xe tải trên từng loại đường
Tốc độ tối đa của xe tải không áp dụng chung cho mọi tuyến đường mà được quy định cụ thể theo từng loại đường lưu thông. Tùy vào khu vực đông dân cư, ngoài đô thị hay đường cao tốc, mức giới hạn tốc độ dành cho xe tải sẽ có sự khác nhau nhằm đảm bảo an toàn và hạn chế tai nạn giao thông.
1.1. Quy định tốc độ xe tải trong khu vực đông dân cư
Theo Thông tư 38/2024/TT-BGTVT (có hiệu lực từ 01/01/2025), tốc độ tối đa của xe tải khi lưu thông trong khu vực đông dân cư được quy định cụ thể theo loại đường và loại phương tiện. Việc phân chia này nhằm đảm bảo an toàn giao thông tại khu vực có mật độ phương tiện và người tham gia giao thông cao.
- Đối với đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên: xe tải được phép chạy tối đa 60 km/h.
- Đối với đường hai chiều hoặc đường một chiều chỉ có một làn xe cơ giới: tốc độ tối đa là 50 km/h.
Quy định này áp dụng cho hầu hết các loại xe tải và xe chuyên chở, bao gồm:
- Xe ô tô tải các loại
- Xe đầu kéo, xe sơ mi rơ moóc
- Xe chuyên dùng và xe buýt
Một số điểm cần lưu ý khi lưu thông:
- Phạm vi khu đông dân cư được nhận biết thông qua biển báo bắt đầu và kết thúc khu vực theo quy định.
- Trường hợp trên tuyến đường có gắn biển giới hạn tốc độ riêng, người điều khiển phương tiện phải chấp hành theo tốc độ ghi trên biển, kể cả khi thấp hơn mức quy định chung.

1.2. Quy định tốc độ xe tải ngoài khu vực đông dân cư
Theo Thông tư 38/2024/TT-BGTVT (áp dụng từ 01/01/2025), khi xe tải lưu thông ngoài khu vực đông dân cư, giới hạn tốc độ được quy định linh hoạt theo loại phương tiện, tải trọng và kết cấu tuyến đường. Mức tốc độ cho phép nhìn chung cao hơn so với trong khu dân cư, nhưng vẫn phải đảm bảo an toàn và tuân thủ hệ thống biển báo trên thực tế.
Xe tải có khối lượng chuyên chở đến 3,5 tấn
- Đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên:
Tốc độ tối đa 90 km/h - Đường hai chiều hoặc đường một chiều chỉ có một làn xe cơ giới:
Tốc độ tối đa 80 km/h
Xe tải có khối lượng chuyên chở trên 3,5 tấn (không bao gồm xe xi téc)
- Đường đôi, đường một chiều từ hai làn xe cơ giới trở lên:
Không vượt quá 80 km/h - Đường hai chiều hoặc đường một làn xe cơ giới:
Giới hạn tối đa 70 km/h
Xe trộn bê tông, xe trộn vữa, xe xi téc
- Đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới:
Tốc độ tối đa 60 km/h - Đường hai chiều hoặc đường một chiều một làn xe cơ giới:
Tốc độ tối đa 50 km/h
Lưu ý quan trọng khi lưu thông ngoài khu đông dân cư: Người điều khiển xe tải cần chấp hành đúng biển báo tốc độ thực tế trên từng tuyến đường, kể cả khi mức cho phép thấp hơn quy định chung. Đồng thời, phải giữ khoảng cách an toàn tối thiểu với xe phía trước: từ 60–80 km/h là 55 m; trên 80–100 km/h là 70 m; và trên 100–120 km/h là 100 m để đảm bảo an toàn khi di chuyển.

1.3. Quy định tốc độ xe tải trên đường cao tốc
Khi lưu thông trên đường cao tốc, xe tải phải chạy trong giới hạn tốc độ cho phép theo từng tuyến và điều kiện thực tế. Mức tốc độ này được quy định nhằm đảm bảo an toàn, duy trì khoảng cách hợp lý giữa các phương tiện và hạn chế tai nạn giao thông.
Các quy định cần lưu ý đối với xe tải trên cao tốc:
- Tốc độ tối đa: Áp dụng theo biển báo trên từng tuyến cao tốc, nhìn chung không vượt quá 120 km/h.
- Tốc độ tối thiểu: Thường từ 60 km/h trở lên, trừ các đoạn có quy định riêng.
- Tuân thủ biển báo: Người lái xe phải chấp hành đầy đủ biển báo tốc độ tối đa, tối thiểu và vạch sơn phân làn, kể cả khi mức cho phép thấp hơn quy định chung.
Khoảng cách an toàn giữa các xe (trong điều kiện mặt đường khô ráo):
- Chạy 60 km/h: giữ tối thiểu 35 m
- Chạy từ 60 – 80 km/h: tối thiểu 55 m
- Chạy từ 80 – 100 km/h: tối thiểu 70 m
- Chạy từ 100 – 120 km/h: tối thiểu 100 m
Lưu ý: Trường hợp trên tuyến cao tốc có biển báo quy định tốc độ tối đa thấp hơn 120 km/h, tài xế bắt buộc phải tuân theo biển báo để đảm bảo an toàn và tránh bị xử phạt.

2. Bảng tốc độ tối đa cho xe tải theo quy định
Theo Thông tư 38/2024/TT-BGTVT (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025), tốc độ tối đa của xe tải khi lưu thông trên đường bộ được quy định cụ thể theo từng loại đường và tải trọng. Việc nắm rõ bảng tốc độ này giúp tài xế chủ động điều chỉnh tốc độ phù hợp, đảm bảo an toàn và tránh vi phạm.
| Loại đường | Loại xe tải | Tốc độ tối đa |
| Khu vực đông dân cư | Tất cả xe tải | 60 km/h (đường đôi, 1 chiều ≥ 2 làn) |
| 50 km/h (đường 2 chiều, 1 chiều 1 làn) | ||
| Ngoài khu vực đông dân cư | Xe tải ≤ 3,5 tấn | 90 km/h (đường đôi, 1 chiều ≥ 2 làn) |
| 80 km/h (đường 2 chiều, 1 chiều 1 làn) | ||
| Xe tải > 3,5 tấn (không gồm xi téc) | 80 km/h (đường đôi, 1 chiều ≥ 2 làn) | |
| 70 km/h (đường 2 chiều, 1 chiều 1 làn) | ||
| Xe trộn bê tông, xe xi téc | 60 km/h (đường đôi, 1 chiều ≥ 2 làn) | |
| 50 km/h (đường 2 chiều, 1 chiều 1 làn) | ||
| Đường cao tốc | Tất cả xe tải | Tối đa 120 km/h – Tối thiểu 60 km/h (theo biển báo) |
3. Các trường hợp xe tải thường vi phạm tốc độ
Trong thực tế lưu thông, xe tải là nhóm phương tiện dễ xảy ra vi phạm tốc độ do đặc thù vận chuyển hàng hóa nặng, quãng đường dài và áp lực giao hàng đúng tiến độ. Nhiều tài xế có xu hướng chạy nhanh hơn mức cho phép hoặc không giảm tốc tại các khu vực cần thiết, làm gia tăng nguy cơ mất an toàn giao thông.
- Trên đường cao tốc: Xe tải, đặc biệt là xe tải nặng và xe đầu kéo, thường chạy vượt quá tốc độ được phép cho xe tải (thường chỉ 70–90 km/h), trong khi quán tính lớn khiến việc phanh gấp và xử lý tình huống trở nên nguy hiểm hơn.
- Trong khu vực đông dân cư: Không ít trường hợp xe tải di chuyển vượt mức 50–60 km/h theo quy định, nhất là trên các tuyến đường đô thị, đường hai chiều hoặc khu vực không có dải phân cách cứng.
- Khu vực trường học, bệnh viện, khu dân cư đông người: Tài xế không giảm tốc theo biển báo cảnh báo nguy hiểm, trong khi các khu vực này thường yêu cầu tốc độ rất thấp (khoảng 30–40 km/h) để đảm bảo an toàn cho người đi bộ.
- Đoạn đường hẹp, dốc và địa hình phức tạp: Xe tải vẫn giữ tốc độ cao khi qua cầu hẹp, hầm chui, đập tràn, đoạn cua gấp, hoặc khi lên – xuống dốc, làm tăng nguy cơ mất lái và tai nạn nghiêm trọng.
4. Mức phạt khi xe tải chạy quá tốc độ
Từ ngày 01/01/2025, Nghị định 168/2024/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, siết chặt hơn việc xử lý các hành vi vi phạm tốc độ đối với xe tải và các loại ô tô. Theo đó, mức phạt không chỉ tăng về tiền mà còn áp dụng hình thức trừ điểm giấy phép lái xe, thậm chí tước GPLX đối với những vi phạm nghiêm trọng hoặc gây tai nạn giao thông.
- Chạy vượt tốc độ từ 5 km/h đến dưới 10 km/h: Phạt tiền từ 800.000 – 1.000.000 đồng.
- Chạy vượt tốc độ từ 10 km/h đến 20 km/h: Phạt tiền từ 4.000.000 – 6.000.000 đồng, đồng thời bị trừ 2 điểm GPLX.
- Chạy vượt tốc độ trên 20 km/h đến 35 km/h: Phạt tiền từ 6.000.000 – 8.000.000 đồng, trừ 4 điểm GPLX.
- Chạy vượt tốc độ trên 35 km/h: Phạt tiền từ 12.000.000 – 14.000.000 đồng, trừ 6 điểm GPLX.
- Chạy quá tốc độ gây tai nạn giao thông: Phạt tiền từ 20.000.000 – 22.000.000 đồng, trừ 10 điểm GPLX.
- Chạy quá tốc độ, đuổi nhau trên đường: Phạt tiền từ 40.000.000 – 50.000.000 đồng, tước GPLX từ 10 – 12 tháng, có thể tịch thu phương tiện.
- Không chấp hành tốc độ tối thiểu trên đường quy định: Phạt tiền từ 800.000 – 1.000.000 đồng.
Lưu ý:
Ngoài người trực tiếp điều khiển phương tiện, chủ xe cũng có thể bị xử phạt trong một số trường hợp vi phạm. Việc tuân thủ đúng tốc độ không chỉ giúp tránh mất tiền, trừ điểm GPLX mà còn đảm bảo an toàn cho chính tài xế và những người tham gia giao thông khác.
5. Câu hỏi thường gặp về quy định tốc độ xe tải
Trong quá trình lưu thông, nhiều tài xế và chủ xe tải vẫn còn thắc mắc về mức tốc độ cho phép, cách áp dụng biển báo cũng như các trường hợp dễ bị xử phạt. Phần câu hỏi thường gặp dưới đây sẽ giúp làm rõ những vấn đề phổ biến liên quan đến quy định tốc độ xe tải, từ đó giúp người điều khiển phương tiện lưu thông đúng luật và an toàn hơn.
- Xe tải chạy trong khu dân cư tối đa bao nhiêu km/h?
Trong khu vực đông dân cư (không phải cao tốc), xe tải được chạy tối đa 50 km/h hoặc 60 km/h tùy loại đường và số làn xe, đồng thời phải tuân theo biển báo tốc độ thực tế. - Xe tải trên 3,5 tấn có được chạy 90 km/h không?
Không. Tốc độ 90 km/h chỉ áp dụng cho xe tải từ 3,5 tấn trở xuống khi lưu thông ngoài khu đông dân cư trên đường đôi hoặc đường một chiều có từ 2 làn xe cơ giới trở lên. - Xe tải chạy trên cao tốc tối đa bao nhiêu km/h?
Tốc độ tối đa trên cao tốc được quy định theo từng tuyến, thường không vượt quá 120 km/h và không thấp hơn 60 km/h. Người lái phải ưu tiên tuân thủ biển báo trên tuyến. - Xe tải chạy chậm hơn tốc độ tối thiểu có bị phạt không?
Có. Nếu chạy dưới tốc độ tối thiểu cho phép trên cao tốc hoặc tuyến đường có quy định, tài xế vẫn có thể bị xử phạt theo Nghị định hiện hành. - Biển báo tốc độ và quy định chung, phải theo cái nào?
Luôn ưu tiên biển báo giao thông trên đường. Nếu biển báo quy định tốc độ thấp hơn mức chung thì bắt buộc phải tuân thủ theo biển báo. - Xe tải chạy quá tốc độ bao nhiêu thì bị trừ điểm GPLX?
Từ mức vượt trên 10 km/h trở lên, người lái đã bị trừ điểm giấy phép lái xe; mức vượt càng cao thì số điểm bị trừ và tiền phạt càng nặng. - Chủ xe có bị phạt khi tài xế chạy quá tốc độ không?
Trong một số trường hợp, chủ xe vẫn có thể bị xử phạt nếu giao xe cho người không đủ điều kiện hoặc để phương tiện vi phạm nhiều lần theo quy định.
Kết luận: Việc nắm rõ quy định tốc độ xe tải theo từng loại đường giúp tài xế lưu thông an toàn, hạn chế vi phạm và tránh các mức phạt không đáng có. Các quy định mới áp dụng yêu cầu người điều khiển phương tiện luôn tuân thủ biển báo và điều kiện thực tế trên từng tuyến đường. Phú Tài Auto hy vọng những thông tin này sẽ hỗ trợ bạn vận hành xe tải đúng luật và an tâm khi tham gia giao thông.
