Chiều cao thùng xe tải bao nhiêu là đúng quy định?

Hiểu rõ quy định về chiều cao thùng xe tải là điều cần thiết để chủ xe vận hành an toàn, tránh vi phạm pháp luật và đảm bảo lưu thông thuận lợi. Phú Tài Auto sẽ hướng dẫn chi tiết các quy định theo từng nhóm xe, cách kiểm tra chiều cao thùng, những rủi ro khi cơi nới quá mức, cùng mức xử phạt áp dụng hiện hành. Việc tuân thủ những quy định này giúp tài xế giảm nguy cơ tai nạn, hạn chế hư hỏng cầu đường và đảm bảo hoạt động vận tải hiệu quả.

1. Chiều cao thùng xe tải là gì?

Chiều cao thùng xe tải là khoảng cách từ mặt sàn thùng đến điểm cao nhất của thùng hoặc mép trên cùng của hàng hóa khi chất lên thùng. Bộ Giao thông Vận tải quy định giới hạn này nhằm đảm bảo an toàn khi lưu thông, tránh va chạm với cầu vượt, đường hầm hoặc các công trình hạ tầng giao thông. 

Thông thường, chiều cao tối đa cho hàng hóa là khoảng 4,2 m từ mặt đường, tùy thuộc vào loại xe và tải trọng. Với các xe chở container, chiều cao tổng thể không được vượt quá 4,35m, giúp đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn an toàn đường bộ và giảm nguy cơ bị xử phạt.

Chiều cao thùng xe tải là khoảng cách từ mặt sàn thùng đến điểm cao nhất của thùng hoặc mép trên cùng của hàng hóa khi chất lên thùng.
Chiều cao thùng xe tải là khoảng cách từ mặt sàn thùng đến điểm cao nhất của thùng hoặc mép trên cùng của hàng hóa khi chất lên thùng.

2. Quy định chiều cao thùng xe tải theo từng nhóm xe

Để đảm bảo an toàn giao thông và tuân thủ pháp luật, quy định về chiều cao thùng xe tải được phân chia cụ thể theo từng nhóm xe dựa trên tải trọng và mục đích sử dụng. Việc nắm rõ từng mức giới hạn giúp tài xế tránh vi phạm, giảm rủi ro tai nạn và hạn chế bị xử phạt.

2.1 Xe có tải trọng dưới 2,5 tấn

Chiều cao hàng hóa tối đa: 2,8 mét (tính từ mặt đường).

Mức giới hạn này giúp đảm bảo an toàn khi lưu thông qua các công trình giao thông có chiều cao hạn chế như cầu vượt, hầm chui, và tránh vi phạm pháp luật dẫn đến bị xử phạt.

Xe có mui (thùng kín, thùng bạt): Chiều cao xếp hàng hóa từ mặt sàn thùng không được vượt quá giới hạn thiết kế đã được cơ quan chức năng phê duyệt, ngay cả khi đã phủ bạt. Điều này đảm bảo hàng hóa ổn định và giảm nguy cơ va chạm với các công trình cầu cống, biển báo.

Xe thùng lửng: Nếu hàng hóa chất cao hơn thành thùng, tài xế cần chằng buộc chắc chắn để tránh đổ vỡ hoặc rơi rớt trong quá trình di chuyển. Tổng chiều cao không được vượt quá 2,8 mét để tuân thủ quy định và an toàn giao thông.

Xe có tải trọng dưới 2,5 tấn
Xe có tải trọng dưới 2,5 tấn

2.2 Xe có tải trọng từ 2,5 tấn đến dưới 5 tấn

Chiều cao xếp hàng hóa tối đa là 3,5 mét, tính từ mặt đường đến điểm cao nhất của hàng hóa. Quy định áp dụng cho xe thùng hở (thùng lửng) và yêu cầu hàng hóa vượt quá thành thùng phải được chằng buộc chắc chắn, đảm bảo an toàn và không vượt quá giới hạn cho phép.

Xe có tải trọng từ 2,5 tấn đến dưới 5 tấn
Xe có tải trọng từ 2,5 tấn đến dưới 5 tấn

2.3 Xe có tải trọng từ 5 tấn trở lên

Xe tải có tải trọng thiết kế từ 5 tấn trở lên thuộc nhóm xe tải nặng theo quy định pháp lý của Bộ Giao thông Vận tải Việt Nam (Thông tư 46/2015/TT-BGTVT và QCVN 09:2024/BGTVT).

  • Xe thùng lửng, hở không mui: Chiều cao hàng hóa tối đa tính từ mặt đường là 4,2 mét. Hàng vượt mép thùng phải được chằng buộc chắc chắn để đảm bảo an toàn khi lưu thông.
  • Xe thùng kín có mui: Chiều cao hàng hóa không được vượt quá chiều cao thùng ghi trong giấy kiểm định.
  • Xe container: Giới hạn tổng chiều cao tối đa là 4,35 mét, bao gồm cả khung xe và container.
Xe có tải trọng từ 5 tấn trở lên
Xe có tải trọng từ 5 tấn trở lên

2.4 Xe chuyên dùng và xe chở container

Xe chuyên dùng và xe chở container thuộc nhóm xe tải nặng theo phân loại pháp lý Việt Nam, với các quy định chiều cao riêng để đảm bảo an toàn theo QCVN 09:2024/BGTVT và Thông tư 46/2015/TT-BGTVT.

Xe chuyên dùng: Bao gồm xe ben, bồn, ép rác, đông lạnh, gắn cẩu… Chiều cao xếp hàng tối đa là 4,2 m tính từ mặt đường, tuân theo thiết kế kiểm định của nhà sản xuất. Hàng đặc thù phải chằng buộc chắc chắn nếu vượt mép thùng; xe ben tự đổ phải tuân thủ giới hạn tải trọng trên từng trục.

Xe chở container: Tổng chiều cao tối đa là 4,35 m (bao gồm đầu kéo + rơ moóc với container 20-40 feet). Khi di chuyển, cần kiểm tra chiều cao cầu vượt, hầm chui, đặc biệt ở nội đô thường giới hạn 4,2 m; vi phạm có thể bị xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP.

Xe chở container
Xe chở container

3. Cơi nới thùng xe quá chiều cao có sao không

Cơi nới thùng xe vượt quá chiều cao quy định là vi phạm nghiêm trọng pháp luật và chịu xử phạt nặng. Tài xế có thể bị phạt tiền, tước GPLX, buộc tháo dỡ phần thùng cơi nới, thậm chí bị trừ điểm GPLX theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. 

Ngoài việc vi phạm pháp luật, hành vi này còn gây nguy hiểm lớn: tăng nguy cơ lật xe, làm hư hại cầu cống, hầm chui, đường giao thông, ảnh hưởng tới hệ thống vận hành của xe và an toàn của người tham gia giao thông. Do đó, việc tuân thủ quy định chiều cao thùng xe tải không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn bảo vệ tài xế, hàng hóa và hạ tầng giao thông.

4. Mức xử phạt khi thùng xe tải vượt chiều cao cho phép

Khi thùng xe tải vượt quá chiều cao cho phép, tài xế sẽ chịu mức phạt hành chính từ 2.000.000 đến 3.000.000 đồng, đồng thời có thể bị tước GPLX từ 1 đến 3 tháng và buộc phải hạ tải hoặc tháo dỡ phần cơi nới ngay tại chỗ vi phạm, theo quy định tại Nghị định 168/2024/NĐ-CP.

Chi tiết mức xử phạt:

  • Phạt tiền: 2.000.000 – 3.000.000 đồng đối với người điều khiển xe tải, bao gồm cả rơ-moóc hoặc sơ mi rơ-moóc, nếu chở hàng vượt chiều cao xếp hàng cho phép.
  • Hình thức phạt bổ sung: Tước GPLX từ 1 – 3 tháng; buộc hạ tải, dỡ bỏ phần cơi nới hoặc hàng hóa vi phạm ngay tại hiện trường.
  • Trường hợp nghiêm trọng: Nếu vi phạm dẫn đến tai nạn hoặc hư hỏng cầu, đường, mức phạt tiền có thể cao hơn và có thể áp dụng tước GPLX 2 – 4 tháng, tùy theo mức độ gây hại.

5. Câu hỏi thường gặp về chiều cao thùng xe tải

Để giúp tài xế hiểu rõ hơn và tránh những vi phạm không đáng có khi chở hàng, dưới đây là những câu hỏi thường gặp về chiều cao thùng xe tải, kèm giải đáp ngắn gọn, dễ hiểu và sát với thực tế vận hành.

  1. Chiều cao thùng xe tải có bao gồm hàng hóa không?

Chiều cao thùng xe tải tính từ mặt sàn thùng đến điểm cao nhất của thùng hoặc hàng hóa (tùy loại thùng). Hàng hóa vượt mép thùng phải chằng buộc chắc chắn và không được vượt quá giới hạn chiều cao theo tải trọng xe.

  1. Nếu lỡ vi phạm chiều cao thùng xe, xử lý thế nào?

Dừng xe an toàn, hạ tải hoặc tháo dỡ phần hàng vượt quá, nộp phạt theo quy định và kiểm tra lại lộ trình để tránh tái phạm.

  1. Các loại xe đặc thù có quy định riêng không?

Xe chuyên dùng (ben, bồn, gắn cẩu, đông lạnh) và xe chở container có giới hạn riêng về chiều cao, tuân thủ theo giấy kiểm định và quy định của Bộ GTVT.

  1. Có cách nào kiểm tra nhanh chiều cao xe trước khi chở hàng không?

Tài xế nên dùng thước đo, đo từ mặt đất đến điểm cao nhất của thùng hoặc hàng hóa, kết hợp ghi chú trên giấy hoặc app quản lý xe để tránh vượt quá giới hạn.

Tuân thủ đúng quy định về chiều cao thùng xe tải không chỉ giúp tài xế tránh bị xử phạt, tước GPLX mà còn đảm bảo an toàn cho người và hàng hóa trong suốt quá trình lưu thông. Việc kiểm tra kỹ chiều cao thùng, không cơi nới trái phép và lựa chọn dòng xe phù hợp sẽ giúp hoạt động vận tải ổn định, bền vững hơn. 

Phú Tài Auto luôn đồng hành cùng khách hàng bằng việc cung cấp xe tải đúng chuẩn, tư vấn pháp lý rõ ràng và giải pháp vận hành an toàn, hiệu quả lâu dài.

Các tin bài khác

Vui lòng chờ trong giây lát ...

0975 603 383