Nếu bạn đang cân nhắc giữa Tera190SL và Veam S80, qua bài viết này Phú Tài Auto sẽ phân tích chi tiết về thiết kế, cabin, không gian nội thất, thùng hàng, động cơ và tính năng an toàn. Giúp bạn lựa chọn xe tải phù hợp nhu cầu vận chuyển, từ nội thành đến liên tỉnh.
1. Giới thiệu về dòng xe tải Tera190SL
Dòng xe tải Tera190SL là mẫu xe tải nhẹ 1,9 tấn với thùng dài khoảng 6,2 m, nổi bật nhờ động cơ Isuzu tiết kiệm nhiên liệu và khả năng chở hàng cồng kềnh hiệu quả.
Xe được lắp ráp tại Việt Nam, phù hợp cho vận chuyển hàng nhẹ đến trung bình như nông sản, vật liệu, hàng tiêu dùng hay chuyển nhà, vừa linh hoạt trong phố vừa ổn định trên đường trường.

>>> Xem chi tiết: Xe Tải Teraco 190SL 1.9 Tấn Thùng Lửng 6m2 đáp ứng tốt việc vận chuyển hàng hóa cồng kềnh.
2. Giới thiệu về dòng xe tải Veam S80
Xe tải Veam S80 của Veam Motors (Việt Nam) thuộc phân khúc 1,5–1,9 tấn, phù hợp vận chuyển nội thành và liên tỉnh. Xe lắp ráp công nghệ Hàn Quốc, thùng dài linh hoạt, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.
Kích thước tổng thể 5.625 x 1.690 x 2.530 mm, thùng dài 3.650 mm, dễ luồn lách trong đô thị. Cabin rộng rãi, vô lăng trợ lực, cruise control và camera lùi mang lại an toàn và tiện nghi cho tài xế.

>>> Tham khảo thêm: Xe tải Veam S80 là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu chở hàng nhẹ, di chuyển linh hoạt.
3. So sánh chi tiết nhất về dòng xe tải Tera190SL vs Veam S80
Để chọn được xe tải phù hợp, việc so sánh chi tiết Tera190SL và Veam S80 về thiết kế, cabin, nội thất, thùng hàng, động cơ và độ an toàn là rất cần thiết. Phần này sẽ giúp bạn đánh giá tổng thể và dễ dàng quyết định lựa chọn đúng nhu cầu vận tải.
3.1 Về thiết kế bên ngoài
Để lựa chọn xe tải phù hợp nhu cầu, việc so sánh thiết kế bên ngoài giữa Tera190SL và Veam S80 là bước quan trọng. Cả hai đều thuộc phân khúc tải nhẹ 1,5–1,9 tấn, nhưng mỗi mẫu có ưu thế riêng: Tera190SL nổi bật với cabin vuông vức và thùng dài, thích hợp chở hàng cồng kềnh, trong khi Veam S80 hiện đại, gọn gàng, linh hoạt cho vận tải nội thành.
| Tiêu chí | Xe tải Tera190SL | xe tải Veam S80 (S803.1) |
| Kiểu dáng cabin | Đầu vuông vức, hình hộp chắc chắn, gân guốc khí động học | Hiện đại, bo góc mềm mại, cabin thấp hơn |
| Lưới tản nhiệt | Mạ chrome nổi bật, tối giản dứt khoát | Đa tầng chrome, thể thao |
| Gương chiếu hậu | Lớn, chỉnh điện, tích hợp kính cầu | Gập điện, hỗ trợ quan sát đô thị |
| Khoảng sáng gầm | 210 mm | ~180–200 mm |
| Thùng hàng | Siêu dài 6.2 m x 2.0 m, tùy chọn lửng/bạt/kín, sàn gỗ chịu lực | Ngắn 3.65 x 1.58 m, khung thép mạ kẽm, linh hoạt đô thị |
| Đèn chiếu sáng | Halogen projector LED C-shape, đèn sương mù | LED projector đa tầng |
| Lazang | Thép 7.00-16 chịu tải | Hợp kim 195R15 nhẹ, hiện đại |
| Sơn & vật liệu | Sơn tĩnh điện ED, chassis thép cường lực | Sơn bóng 6 lớp, vật liệu composite chống va đập |

3.2 Về khoang cabin
Để lựa chọn xe tải phù hợp, không gian cabin và tiện nghi nội thất là yếu tố quan trọng. Tera190SL và Veam S80 đều có cabin rộng rãi cho 3 người, nhưng mỗi mẫu xe có ưu điểm riêng: Tera190SL vượt trội về không gian nhờ đầu vuông lớn, thích hợp vận chuyển hàng dài ngày; Veam S80 gọn nhẹ, hiện đại, linh hoạt đô thị.
| Tiêu chí | xe tải Tera190SL | Xe tải Veam S80 |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ, ghế nỉ/da ôm lưng, ngả 45°, chỉnh đa hướng | 2–3 chỗ, ghế nỉ êm ái, hỗ trợ lưng |
| Dây an toàn | 3 điểm cho ghế lái/phụ | 3 điểm tiêu chuẩn |
| Màn hình | Cảm ứng 7 inch, tích hợp camera lùi | Cảm ứng 7 inch, giải trí đa phương tiện |
| Điều hòa | 2 chiều công suất lớn | 2 chiều, làm lạnh nhanh |
| Kính/Khóa | Chỉnh điện, trung tâm, remote | Chỉnh điện, trung tâm |
| Vô lăng & tầm nhìn | Vô lăng gật gù, tầm nhìn cao, taplo bền bỉ | Vô lăng trợ lực thủy lực, kính chắn gió lớn, nội thất dễ vệ sinh |
3.3 Về không gian nội thất
Không gian cabin là điểm then chốt khi chọn xe tải cho từng nhu cầu vận hành. Tera190SL sở hữu cabin rộng lớn, đầu vuông vức, phù hợp 3 người ngồi thoải mái trên các tuyến dài, trong khi Veam S80 cabin gọn, thoáng, tối ưu cho 2–3 người di chuyển nội thành hàng ngày.
| Tiêu chí | Xe tải Tera190SL | Xe tải Veam S80 |
| Không gian tổng thể | Rộng lớn, trần cao, đầu vuông hộp | Thoáng đãng, cabin đơn thấp hơn |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ chính thức, khoảng để chân rộng | 2–3 chỗ, ghế phụ linh hoạt |
| Trần cabin | Cao, giảm cảm giác bí | Cao vừa, hạn chế nóng bức |
| Khoảng để chân & lưu trữ | Rộng rãi, nhiều ngăn chứa đồ trên taplo và cửa | Thoải mái, ngăn chứa tiện lợi quanh bảng điều khiển |
| Độ thoải mái tổng thể | Ghế ôm sát, cách âm tốt, nội thất bền bỉ | Tiện nghi hiện đại, dễ vệ sinh, thoải mái đô thị |

>>> Có thể bạn quan tâm: Xe tải Veam được đánh giá cao về độ bền và chi phí vận hành.
3.4 Về kích thước thùng hàng
Khi chọn xe tải, kích thước thùng hàng quyết định khả năng chuyên chở và linh hoạt. Tera190SL nổi bật với thùng siêu dài, phù hợp hàng cồng kềnh, trong khi Veam S80 thùng ngắn gọn, linh hoạt hơn cho vận chuyển nội thành và hàng tiêu dùng.
| Tiêu chí | Tera190SL | Veam S80 |
| Chiều dài thùng | 6,05–6,2 m | 3,65 m |
| Chiều rộng thùng | ~2,0 m | 1,585 m |
| Chiều cao thùng | 0,4–0,6 m (tùy thùng lửng/bạt/kín) | 1,620/430 mm |
| Thể tích ước tính | ~12–15 m³ | ~6–8 m³ |
| Tải trọng | 1,7–1,95 tấn | 1,5–1,9 tấn |
| Ứng dụng | Hàng cồng kềnh, pallet, ống thép, nông sản đường trường | Hàng tiêu dùng, thực phẩm đóng gói, giao hàng nội thành |
| Vật liệu & độ bền | Sàn gỗ chịu lực dày, khung thép mạ kẽm | Khung thép composite nhẹ, chống va đập tốt, dễ xếp dỡ |

3.5 Về động cơ và hiệu suất vận hành
Khi so sánh khả năng vận hành, động cơ quyết định sức mạnh và hiệu quả sử dụng. Tera190SL mạnh mẽ, bền bỉ cho tải nặng và đường dài, trong khi Veam S80 linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu phù hợp vận hành đô thị.
| Tiêu chí | Xe tải Tera190SL | Xe tải Veam S80 |
| Hãng động cơ | Isuzu JE493ZLQ4/5 | Quanchai 4A2-88C50 |
| Dung tích | 2.771 cc | 2.270–2.3 lít |
| Công suất | 106–116 mã lực @ 3.200 rpm | 88 kW (~120 mã lực) @ 3.200 rpm |
| Mô-men xoắn | 257–285 Nm @ 2.000–3.200 rpm | 240 Nm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4/5 | Euro 5 |
| Hộp số & truyền động | Sàn 5 cấp, ly hợp đơn khô, tập trung sức kéo | Sàn 5 cấp MW5G28, cầu sau, êm ái, tiết kiệm đô thị |
| Tốc độ & tiêu hao nhiên liệu | 83–93 km/h, ~10–12 L/100km | ~90 km/h, ~9–11 L/100km |
3.6 Về độ an toàn
Trong phân khúc xe tải nhẹ, yếu tố an toàn vừa đảm bảo cho tài xế vừa bảo vệ hàng hóa. Veam S80 và Tera190SL đều đáp ứng tiêu chuẩn cơ bản, nhưng mỗi mẫu có điểm mạnh riêng: Veam S80 ưu tiên công nghệ phanh hiện đại và hỗ trợ đô thị, Tera190SL tập trung khung gầm chắc chắn, bền bỉ khi chở tải lớn và đường dài.
| Tiêu chí | Tera190SL | Veam S80 |
| Phanh chính | Dầu tang trống, trợ lực khí nén hai dòng | ABS chống bó cứng, tang trống thủy lực |
| Phanh phụ | Phanh cúp bô hiệu quả | Tay kéo cơ khí |
| Khung gầm & hệ thống treo | Chassis dầm thép cường lực, treo nhíp lá hai tầng, chịu tải cao | Khung thép mạ kẽm, treo nhíp lá linh hoạt, giảm chấn tốt cho đô thị |
| Trang bị hỗ trợ an toàn | Gương chỉnh điện lớn, khoảng sáng gầm 210 mm, lốp 7.00-16 chịu lực | Camera lùi góc rộng, gương gập điện lớn, lốp 195R15 bám đường |
>>> Khám phá thêm: Xe tải Teraco sở hữu nhiều phiên bản tải trọng, phù hợp kinh doanh lâu dài.
4. Bảng so sánh tổng quan dòng xe tải Tera190SL vs Veam S80
Tera190SL và Veam S80 đều là những mẫu xe tải nhẹ phổ biến tại Việt Nam, mỗi dòng có ưu thế riêng: Tera190SL mạnh về thùng dài, vận hành đường trường ổn định; Veam S80 linh hoạt, tiện lợi cho đô thị và vận tải hàng tiêu dùng.
| Tiêu chí | Xe tải Tera190SL | Xe tải Veam S80 |
| Tải trọng cho phép | 1.7–1.95 tấn | 1.5–1.9 tấn |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | ~8.0 x 2.1 x 3.2 m | ~5.6 x 1.7 x 2.5 m |
| Thùng lọt lòng (D x R x C) | 6.05–6.2 x 2.0 x 0.4–0.6 m | 3.65 x 1.585 x 1.62 m |
| Động cơ | Isuzu 2.771 cc, 106–116 HP, Euro 4/5 | Quanchai 2.3L, ~120 HP, Euro 5 |
| Hộp số | Sàn 5 cấp | Sàn 5 cấp MW5G28 |
| Phanh chính | Dầu tang trống, trợ lực khí nén | ABS, tang trống thủy lực |
| Cabin & tiện nghi | 3 chỗ rộng, màn hình 7″, điều hòa | 2-3 chỗ hiện đại, màn hình 7″, camera lùi |
| Giá tham khảo (2025) | ~550–650 triệu (tùy thùng) | ~450–550 triệu (tùy thùng) |
| Ưu nhược điểm chính | Thùng siêu dài, chở hàng cồng kềnh tốt, khung bền bỉ đường trường; kích thước lớn hạn chế đô thị | Nhỏ gọn, linh hoạt đô thị, phanh ABS an toàn, tiết kiệm nhiên liệu; thùng ngắn hạn chế hàng lớn |
5. Giữa Tera190SL và Veam S80, dòng nào đáng chọn hơn?
Khi đứng giữa lựa chọn Tera190SL và Veam S80, bạn nên cân nhắc mục đích sử dụng, môi trường vận hành và loại hàng hóa thường chở. Dưới đây là gợi ý để quyết định dòng nào phù hợp nhất với nhu cầu của bạn:
5.1 Chọn Xe tải Tera190SL khi
Chọn xe tải Tera190SL khi cần phương tiện chuyên chở hàng cồng kềnh đường trường dài, nhờ thùng siêu dài 6,2 m và khung gầm bền bỉ vượt địa hình.
- Khi cần thùng hàng lớn: Chở pallet dài, ống thép, nông sản cồng kềnh với thể tích 12–15 m³, tải trọng thực tế 1,9 tấn, tối ưu hóa chuyến đi.
- Vận hành liên tỉnh, đổ đèo an toàn: Động cơ Isuzu mạnh mẽ 116 HP kết hợp phanh khí xả giúp xe vận hành ổn định trên đường dài và địa hình dốc.
- Khi ưu tiên độ bền cao: Khung chassis thép cường lực hàn robot, sơn ED chống gỉ, chịu tải nặng lâu dài, giảm chi phí bảo dưỡng. Khoảng sáng gầm 210 mm vượt đường xấu, lý tưởng cho doanh nghiệp vận tải quy mô vừa.
- Khi ngân sách phù hợp dài hạn: Giá ~550–650 triệu, tiết kiệm nhiên liệu 10–12 L/100 km, nội thất rộng rãi thoải mái cho lái xe trên tuyến trường dài.
5.2 Chọn xe tải Veam S80 khi
Chọn xe tải Veam S80 khi cần phương tiện nhỏ gọn, linh hoạt vận hành đô thị với phanh ABS hiện đại và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
- Khi vận chuyển đô thị hàng ngày: Di chuyển dễ dàng đường hẹp, bán kính quay vòng nhỏ, phù hợp giao hàng lẻ như thực phẩm, hàng tiêu dùng, vật liệu nhẹ trong phố đông đúc.
- Thùng lửng/bạt linh hoạt: Thùng 3,65 m dễ chất dỡ thủ công hoặc bằng xe nâng, tải 1,5–1,9 tấn, tối ưu cho tuyến ngắn – trung bình.
- Khi ưu tiên an toàn và tiện nghi: Phanh ABS chống bó cứng, camera lùi, gương gập điện hỗ trợ lùi đỗ đô thị an toàn; cabin hiện đại với màn hình 7 inch, điều hòa làm lạnh nhanh.
- Hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ Quanchai Euro 5 88 kW, tiêu thụ 9–11 L/100 km, tăng tốc nhanh, vận hành nhẹ nhàng trên đường hỗn hợp.
- Khi ngân sách tiết kiệm ban đầu: Giá ~450–550 triệu, chi phí vận hành thấp, khung chassis Hàn Quốc bền bỉ, phù hợp doanh nghiệp nhỏ lẻ hoặc khởi nghiệp.
6. Mua xe tải chất lượng, đáng tin cậy tại Phú Tài Auto
Khi tìm mua xe tải chất lượng và đáng tin cậy, Phú Tài Auto là địa chỉ uy tín với đa dạng dòng xe tải. Tại đây, khách hàng được tư vấn chi tiết theo nhu cầu vận tải, lựa chọn đúng tải trọng, loại thùng và biến thể phù hợp.

Mỗi xe trước khi giao đều kiểm tra kỹ lưỡng, đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu suất vận hành tốt nhất. Đồng thời, Phú Tài Auto hỗ trợ dịch vụ hậu mãi, bảo dưỡng định kỳ và cung cấp phụ tùng chính hãng, giúp doanh nghiệp yên tâm khai thác lâu dài.
