Khi so sánh xe tải Veam S80 vs Tera 180, việc lựa chọn đúng mẫu xe phù hợp nhu cầu vận chuyển là rất quan trọng. Phú Tài Auto cung cấp thông tin chi tiết, đánh giá thực tế và tư vấn chuyên nghiệp, giúp bạn dễ dàng chọn được xe tải tối ưu về thiết kế, hiệu suất và tiện nghi.
1. Giới thiệu về xe tải Veam S80
Xe tải Veam S80 là dòng xe tải nhẹ với tải trọng 1,5–1,9 tấn, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phù hợp vận chuyển hàng hóa trong đô thị và kinh doanh nhỏ.
Xe nổi bật với thiết kế hiện đại, gọn gàng, giúp dễ dàng di chuyển nội thành, đồng thời trang bị động cơ mạnh mẽ và các tính năng an toàn tiên tiến như phanh đĩa trước/tang trống sau, cabin chắc chắn và trợ lực lái, mang lại trải nghiệm vận hành ổn định và an toàn cho tài xế.

2. Giới thiệu về xe tải Tera 180
Xe tải Tera 180 là dòng xe tải nhẹ thuộc thương hiệu Teraco, với tải trọng khoảng 1,8 tấn, phù hợp cho vận tải đô thị và hàng hóa nhẹ. Xe nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, động cơ diesel tiết kiệm nhiên liệu công nghệ Isuzu, khung gầm chắc chắn và khả năng cơ động cao trên mọi địa hình.
Với cabin tiện nghi và thùng hàng linh hoạt, Tera 180 mang lại trải nghiệm vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt trong môi trường giao thông nội thành.

3. Đánh giá chi tiết về 2 dòng xe tải Veam S80 vs Tera 180
Xe tải Veam S80 và Tera 180 đều là dòng xe tải nhẹ phổ biến, nhưng mỗi mẫu có ưu thế riêng về thiết kế, cabin, thùng hàng, động cơ và an toàn. Phần đánh giá dưới đây Phú Tài Auto sẽ phân tích chi tiết từng hạng mục, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển.
3.1 Về thiết kế bên ngoài
Xe tải Veam S80 và Tera 180 đều thuộc phân khúc tải nhẹ dưới 2 tấn, nhưng mỗi mẫu có ưu thế riêng. Veam S80 nổi bật với thiết kế hiện đại, cabin cao cấp và kích thước lớn, phù hợp chở hàng hóa lớn và đa dạng địa hình. Trong khi đó, Tera 180 ưu tiên nhỏ gọn, cơ động, dễ luồn lách trong nội thành đông đúc.
| Tiêu chí | Xe tải Veam S80 | Xe tải Tera 180 |
| Chiều dài tổng thể (mm) | 5.625 | 5030–5330 |
| Cơ sở bánh xe (mm) | 2.850 | 2.600 |
| Chiều dài thùng hàng (mm) | 3.650 | – |
| Cabin | Rộng rãi như xe du lịch, sơn tĩnh điện ED, cản chắc chắn | Đơn giản, gương chỉnh/sấy điện, cửa sổ chỉnh điện |
| Gầm xe (mm) | Cao, hỗ trợ địa hình đa dạng | 180, phù hợp đô thị |
| Đèn pha | Halogen tập trung, đèn báo hiệu tinh thể kim cương | Halogen cơ bản |
| Sơn ngoại thất | Tĩnh điện ED cao cấp | Tiêu chuẩn |

3.2 Về khoang cabin
Xe tải Veam S80 và xe tải Tera 180 đều là dòng xe tải nhẹ, nhưng Veam S80 nổi bật với khoang cabin rộng rãi, tiện nghi hiện đại, phù hợp cho các hành trình dài, trong khi Tera 180 tập trung nhỏ gọn, cơ bản, tối ưu cho vận hành nội thành.
| Tiêu chí | Xe tải Veam S80 | Xe tải Tera 180 |
| Số ghế | 2–3, rộng rãi | 2, cơ bản |
| Màn hình giải trí | DVD 11″ Android + camera lùi | Không có |
| Điều hòa | 2 chiều, làm lạnh nhanh | 2 chiều, tiêu chuẩn |
| Ghế ngồi | Nỉ/da, điều chỉnh đa hướng | Cơ bản, ít điều chỉnh |
| Vô lăng & điều khiển | Trợ lực, nút âm thanh tích hợp | Trợ lực đơn giản, không nút tích hợp |
| Khoảng để chân & trần cabin | Rộng thoáng, trần cao | Hạn chế, trần thấp hơn |
3.3 Về không gian nội thất
Xe tải Veam S80 vượt trội hơn xe tải Tera 180 về không gian nội thất, với cabin rộng rãi như xe du lịch, tối ưu cho 3 người ngồi thoải mái trên hành trình dài. Trong khi đó, Tera 180 chỉ đủ cho 2 người với cabin cơ bản, phù hợp cho vận hành nội thành.
| Tiêu chí | Xe tải Veam S80 | Xe tải Tera 180 |
| Sức chứa | 3 người, rộng rãi | 2–3 người, thoáng vừa đủ |
| Ghế lái | Điều chỉnh đa hướng, nỉ cao cấp | Da cao cấp, 4 hướng |
| Khoảng để chân/trần | Rộng, cao | Hẹp hơn, cơ bản |
| Ghế phụ | Gập linh hoạt, tăng không gian chứa đồ | Ghế cơ bản, không gập tiện lợi |

3.4 Về kích thước thùng hàng
Xe tải Veam S80 vượt trội hơn xe tải Tera 180 về kích thước thùng hàng, với lòng thùng dài 3650 mm giúp chở nhiều hàng hóa hơn. Trong khi đó, Tera 180 với thùng khoảng 3200 mm phù hợp cho vận tải nhỏ lẻ, cơ động trong đô thị.
| Loại thùng | Xe tải Veam S80 (mm) | Xe tải Tera 180 (mm) |
| Thùng lửng | 3650 x 1585 x 430 | Tùy chỉnh ~3200 x 1610 |
| Mui bạt | 3650 x 1585 x 430 / 1620 | ~3200 x 1610 x 1620 |
| Thùng kín | 3650 x 1550 x 1540 | 3200 x 1610 x 1550 |
| Tải trọng tối đa | 1,5–1,9 tấn | 1,8 tấn |
| Vật liệu & khung | Sàn thùng dày, chống gỉ, lửng/mui bạt/kín | Khung nhíp 2 tầng, thùng cơ bản chắc chắn |

3.5 Về động cơ và hiệu suất vận hành
Xe tải Veam S80 vượt trội hơn xe tải Tera 180 nhờ động cơ dung tích lớn, công suất mạnh mẽ và tiêu chuẩn khí thải Euro 5, mang lại khả năng vận hành ổn định trên mọi địa hình. Trong khi đó, Tera 180 tập trung tiết kiệm nhiên liệu và cơ động nội đô nhờ động cơ nhỏ gọn.
| Tiêu chí | Xe tải Veam S80 | Xe tải Tera 180 |
| Dung tích (cm³) | 2270–2770 | 1.809 |
| Công suất (PS) | 88 @ 3400 rpm | 68 @ 3200 rpm |
| Mô-men xoắn (Nm) | 240 @ 2000 rpm | 170 @ 1800–2200 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 4 |
| Hộp số | 5 cấp MW5G28 | 5 cấp MT78 |
| Phanh | Đĩa/ABS | Tang trống, thủy lực trợ lực chân không |
| Hiệu suất vận hành | Tăng tốc mạnh, ổn định tải nặng, tốc độ tối đa ~100 km/h | Êm ái, bán kính quay vòng nhỏ 5,8 m, tiêu thụ ~6,5 L/100 km |
| Hệ thống treo | Nhíp lá trước/sau, giảm chấn thủy lực | Nhíp lá trước/sau, giảm chấn thủy lực cơ bản |

3.6 Về độ an toàn
Xe tải Veam S80 vượt trội hơn xe tải Tera 180 về độ an toàn, nhờ hệ thống phanh ABS hiện đại và camera lùi hỗ trợ, mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn trên đường trơn trượt hoặc khi lùi xe. Trong khi đó, Tera 180 chỉ trang bị phanh cơ bản, phù hợp cho vận hành nội thành đơn giản.
| Tiêu chí | Xe tải Veam S80 | Xe tải Tera 180 |
| Phanh ABS | Có | Không |
| Phanh trước | Đĩa | Tang trống |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống, trợ lực chân không |
| Camera lùi | Có, góc rộng | Không |
| Dây đai an toàn | 3 điểm | 3 điểm cơ bản |
4. Đánh giá tổng quan các dòng xe tải Veam S80 vs Tera 180
Xe tải Veam S80 nổi bật về thiết kế hiện đại, cabin rộng, động cơ mạnh và an toàn cao, trong khi Tera 180 ưu tiên nhỏ gọn, cơ động và tiết kiệm nhiên liệu cho đô thị.
| Tiêu chí | Xe tải Veam S80 | Xe tải Tera 180 | Chú thích |
| Tải trọng | 1.5–1.9 tấn | 1.8 tấn | Veam S80 linh hoạt hơn nhờ có nhiều phiên bản tải khác nhau |
| Giá tham khảo | 343–352 triệu | Thấp hơn ~300 triệu | Tera 180 rẻ hơn, phù hợp ngân sách hạn chế |
| Thiết kế & Cabin | Rộng rãi, tiện nghi, DVD/camera, ghế nỉ/da cao cấp | Nhỏ gọn, cơ bản, ghế da cơ bản | Veam S80 thoải mái cho hành trình dài; Tera 180 tiện lợi nội đô |
| Thùng hàng | Dài 3650 mm, tải nặng ổn định | Khoảng 3200 mm, phù hợp vận tải nhỏ | Veam S80 chở được nhiều hàng hơn; Tera 180 dễ luồn lách |
| Động cơ & Hiệu suất | Euro 5, 88 PS, mô-men 240 Nm | Euro 4, 68 PS, mô-men 170 Nm | Veam S80 mạnh mẽ hơn, Tera 180 tiết kiệm nhiên liệu |
| An toàn | Phanh ABS, đĩa trước, tang trống sau, camera lùi | Tang trống, trợ lực cơ bản | Veam S80 an toàn hơn khi tải nặng và lùi xe |
| Điểm mạnh | Tiện nghi, an toàn, thùng dài | Giá rẻ, cơ động, tiết kiệm nhiên liệu | Tổng quan ưu điểm từng mẫu |
| Điểm yếu | Giá cao | Cabin cơ bản, thiếu ABS | Lưu ý nhược điểm để cân nhắc |
5. Giữa xe tải Veam S80 vs Tera 180, nên chọn dòng nào?
Giữa xe tải Veam S80 và Tera 180, lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng: Veam S80 phù hợp cho vận tải nặng, đường dài với tiện nghi và an toàn cao, trong khi Tera 180 lý tưởng cho nội đô nhờ nhỏ gọn, tiết kiệm và chi phí thấp.
5.1 Nên chọn xe tải Veam S80 khi
Xe tải Veam S80 là lựa chọn lý tưởng khi cần xe tải nhẹ đa năng, hiệu suất cao và tiện nghi vượt trội so với Tera 180.
- Vận tải tải nặng đường dài: Chọn Veam S80 nếu kinh doanh vận chuyển hàng cồng kềnh, tải từ 1.5–1.9 tấn thường xuyên trên quãng đường xa. Xe sở hữu động cơ 88 PS mạnh mẽ, thùng dài 3650 mm và hệ thống treo bền bỉ, giúp ổn định khi chở tải nặng và vượt dốc tốt.
- Ưu tiên an toàn và tiện nghi: Phù hợp doanh nghiệp cần cabin rộng rãi như xe du lịch, tích hợp màn hình DVD Android, camera lùi, ABS chống trượt, cruise control, giúp tài xế thoải mái và an toàn trên hành trình dài.
- Kinh doanh chuyên nghiệp linh hoạt: Lý tưởng cho startup logistics, chuỗi giao hàng hoặc vận chuyển hàng giá trị cao nhờ tùy chỉnh thùng đa dạng, Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo trì thấp lâu dài.
5.2 Nên chọn xe Tera 180 khi
Xe tải Tera 180 là lựa chọn tối ưu khi cần xe tải nhẹ giá rẻ, cơ động cao cho vận tải đô thị nhỏ lẻ, so với Veam S80 có giá cao hơn.
- Vận tải nội thành doanh nghiệp nhỏ: Chọn Tera 180 nếu kinh doanh cá nhân hoặc startup với tải 1.8 tấn hàng nhẹ như thực phẩm, rau củ ở thành phố lớn. Xe có kích thước gọn (5030 mm), bán kính quay vòng nhỏ 5,8 m, dễ luồn lách và tránh cấm tải.
- Ngân sách hạn chế ban đầu: Phù hợp khách hàng ưu tiên chi phí thấp (~300 triệu VNĐ), tiết kiệm nhiên liệu 6–8 lít/100 km, bảo dưỡng rẻ nhờ động cơ Isuzu Euro 4 bền bỉ và khung gầm thép cao cấp chịu tải tốt, mà không cần cabin tiện nghi cao cấp.
- Sử dụng hàng ngày đơn giản: Lý tưởng cho giao hàng nhanh nội đô, chở kính/gạch men (thùng lửng) hoặc hàng tiêu dùng với cabin cơ bản đủ dùng, điều hòa 2 chiều và lái trợ lực điện nhẹ nhàng, phù hợp tài xế mới.
6. Địa chỉ mua xe tải uy tín ở đâu
Để mua xe tải uy tín, chất lượng và giá tốt, bạn có thể lựa chọn Phú Tài Auto – đại lý xe tải được nhiều khách hàng tin tưởng tại Việt Nam. Tại đây, Phú Tài Auto cung cấp đa dạng các dòng xe tải từ nhẹ đến nặng với đầy đủ giấy tờ, bảo hành chính hãng và dịch vụ hậu mãi tận tâm.

Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ bạn chọn lựa mẫu xe phù hợp nhất với nhu cầu vận chuyển, tải trọng và ngân sách. Bên cạnh đó, Phú Tài Auto còn có chính sách hỗ trợ tài chính, trả góp linh hoạt, phụ tùng chính hãng và dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa nhanh chóng, giúp bạn yên tâm vận hành xe lâu dài.
