Veam VT260-1 vs Vĩnh Phát 1.9 tấn thùng dài 6m là hai lựa chọn xe tải phổ biến cho vận tải nặng. Qua bài viết này, Phú Tài Auto sẽ khách hàng dễ dàng so sánh chi tiết thiết kế, động cơ và thùng hàng để chọn mẫu phù hợp nhu cầu kinh doanh.
1. Giới thiệu chung về xe tải Veam VT260-1
Xe tải Veam VT260-1 là mẫu xe tải nhẹ với tải trọng khoảng 1.9 tấn và thùng hàng dài 6,2 m, lý tưởng cho việc vận chuyển hàng hóa cồng kềnh trong nội thành và các tuyến đường ngắn.
Xe sở hữu cabin vuông hiện đại kiểu Isuzu, mang lại tầm nhìn rộng và tiện nghi cho tài xế, cùng động cơ diesel turbo tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm ái và bền bỉ. Khung gầm chắc chắn giúp xe chịu tải tốt, đồng thời thiết kế gọn gàng giúp dễ dàng di chuyển trong các con đường nội đô đông đúc.

2. Giới thiệu chung về xe tải Vĩnh Phát 1.9 tấn thùng dài 6m
Xe tải Vĩnh Phát 1.9 tấn thùng dài 6m (thường là mẫu NK490SL) là dòng xe tải nhẹ được lắp ráp với động cơ Isuzu Nhật Bản, cho phép tải trọng 1.7-1.9 tấn, phù hợp vận chuyển hàng hóa cồng kềnh cả nội thành và tuyến liên tỉnh.
Xe sở hữu cabin hiện đại, mang đến tầm nhìn rộng và tiện nghi cơ bản cho tài xế, cùng khung gầm chắc chắn đảm bảo bền bỉ trong thời gian dài. Hệ thống động cơ diesel tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tiêu chuẩn khí thải Euro 4 giúp giảm chi phí vận hành và thân thiện môi trường, trong khi thùng hàng dài 6 m tối ưu hóa khả năng chứa và vận chuyển hàng hóa lớn.

3. So sánh thiết kế tổng thể 2 dòng xe
Veam VT260-1 và Vĩnh Phát 1.9 tấn thùng dài 6m đều thuộc phân khúc xe tải nhẹ thùng dài, nhưng mỗi dòng có điểm mạnh riêng về ngoại thất, cabin, thùng hàng và hiệu suất, đáp ứng nhu cầu vận chuyển khác nhau.
3.1 Về thiết kế bên ngoài
Veam VT260-1 và Vĩnh Phát NK490SL (1.9 tấn thùng dài 6m) đều sở hữu ngoại thất hiện đại, cabin vuông kiểu Isuzu, nhưng mỗi mẫu có điểm nhấn riêng về thẩm mỹ, vật liệu và chi tiết tiện ích.
| Đặc điểm | Xe tải Veam VT260-1 | Xe tải Vĩnh Phát NK490SL |
| Cabin | Vuông, tầm nhìn rộng | Trụ vuông vát cong, lật cơ khí dễ bảo dưỡng |
| Đèn chiếu sáng | Halogen cơ bản | Halogen lớn, tích hợp pha, xi nhan, sương mù |
| Gương hậu | Lớn, góc rộng | Lớn, hài hòa mỹ quan |
| Khung gầm | Chắc chắn chịu tải | Hợp kim chống xoắn, tăng tải trọng |
| Sơn ngoại thất | Chuẩn hiện đại | Tĩnh điện trắng bền bóng |
| Kích thước tổng thể (DxRxC mm) | 7.920 x 2.120 x 3.090 | 7.960 x 2.140 x 2.980 |
| Thùng hàng | 6m2 | 6m2 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 210 |

3.2 Về khoang cabin
Veam VT260-1 và Vĩnh Phát NK490SL đều có khoang cabin rộng rãi cho 3 người, thiết kế hướng tới sự thoải mái và tiện nghi tối ưu cho tài xế trên các chuyến dài, nhưng mỗi mẫu lại có những điểm nhấn riêng về ghế, tiện ích và cách âm.
| Đặc điểm | Xe tải Veam VT260-1 | Xe tải Vĩnh Phát NK490SL |
| Ghế ngồi | Da cao cấp, điều chỉnh đa hướng, tùy chọn nỉ | Da chắc chắn, cơ bản |
| Điều hòa | 2 chiều Denso | 2 chiều tiêu chuẩn |
| Vô lăng | Trợ lực gật gù 4 chấu | Trợ lực gật gù |
| Giải trí | Radio USB/CD, kính chỉnh điện, khóa từ xa | Radio cơ bản |
| Cách âm | Cabin dày, giảm mệt mỏi | Tốt, ưu tiên bền bỉ |
| Số người | 3 | 3 |
3.3 Về không gian nội thất
Xe tải Veam VT260-1 và Vĩnh Phát NK490SL đều được thiết kế với cabin theo tiêu chuẩn Isuzu Nhật Bản, hướng đến sự rộng rãi và thoải mái cho 3 người ngồi. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe lại có cách tối ưu không gian, tiện nghi và cảm giác vận hành khác nhau, thể hiện rõ qua các thông số cabin và trang bị bên trong.
| Đặc điểm | Xe tải Veam VT260-1 | Xe tải Vĩnh Phát NK490SL |
| Chiều rộng cabin | 2.050 mm, không gian thoáng | 1.950 mm, gọn gàng |
| Chiều cao nội thất | 1.760 mm | 1.720 mm |
| Không gian để chân | Rộng, ghế trượt lùi xa | Thoải mái, tiêu chuẩn |
| Hộc chứa đồ | Nhiều, kích thước lớn, có ngăn lạnh tùy chọn | Cơ bản, thực dụng |
| Tiện nghi hỗ trợ | Bệ tỳ tay giữa ghế, bố trí taplo hợp lý | Hộc kính chắn gió rộng, dễ sử dụng |
| Cách âm & chống rung | Tốt, vật liệu dày, giảm rung đường xấu | Tốt, ưu tiên độ bền sàn cabin |

3.4 Về kích thước thùng hàng
Xe tải Veam VT260-1 và Vĩnh Phát NK490SL đều thuộc nhóm xe tải nhẹ thùng dài khoảng 6 m, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa cồng kềnh, pallet hoặc hàng khối lượng lớn. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe lại có lợi thế riêng về kích thước thùng, vật liệu và khả năng xếp dỡ, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.
| Đặc điểm | Xe tải Veam VT260-1 | Xe tải Vĩnh Phát NK490SL |
| Kích thước thùng (D x R x C) | 6.050 x 1.980 x 1.940 mm | 6.200 x 2.000 x 720 / 1.900 mm |
| Thể tích ước tính | ~23 m³ | ~24–25 m³ |
| Tải trọng cho phép | ~1.9 tấn | ~1.9 tấn |
| Vật liệu thùng | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao | Hợp kim nhôm dày 1.2–1.8 mm, chống gỉ |
| Cửa hậu / sàn | Cửa cao 1.940 mm, dễ xếp dỡ | Sàn thấp 720 mm, linh hoạt khi nâng hạ |
3.5 Về động cơ và hiệu suất vận hành
Xe tải Veam VT260-1 và Vĩnh Phát NK490SL cùng sử dụng động cơ diesel Isuzu 2.771 cc đạt chuẩn Euro 4, được đánh giá cao về độ bền, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và sức kéo ổn định. Tuy cùng nền tảng động cơ Nhật Bản, mỗi mẫu xe lại có sự khác biệt về công suất, cảm giác vận hành và định hướng sử dụng thực tế.
| Đặc điểm | Xe tải Veam VT260-1 | xe tải Vĩnh Phát NK490SL |
| Loại động cơ | Isuzu JE493ZLQ4 / Hyundai D4BH | Isuzu 4JB1CN |
| Dung tích | 2.771 cc | 2.771 cc |
| Công suất tối đa | 78–103 kW @ 3.400 rpm | 71 kW @ 3.400 rpm |
| Mô-men xoắn | 235–257 Nm | Cao ở tua thấp, ưu tiên độ bền |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | Euro 4 (BOSCH) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~11 lít/100 km | Tương đương ~11 lít/100 km |
| Hộp số | Sàn 5 tiến – 1 lùi, đồng bộ | Sàn 5 tiến – 1 lùi, đồng bộ |
| Dẫn động | Cầu sau cơ khí | Cầu sau cơ khí |

3.6 Về độ an toàn
Xe tải Veam VT260-1 và Vĩnh Phát NK490SL đều được trang bị các tính năng an toàn cơ bản theo tiêu chuẩn Euro 4, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội thành và tuyến ngắn tại Việt Nam. Dù cùng hướng đến sự ổn định và bền bỉ, mỗi mẫu xe lại có điểm mạnh riêng về khung gầm và khả năng vận hành trên điều kiện đường sá khác nhau.
| Đặc điểm | Xe tải Veam VT260-1 | xe tải Vĩnh Phát NK490SL |
| Hệ thống phanh | Tang trống trước/sau, dẫn động thủy lực | Tang trống trước/sau, trợ lực chân không |
| Phanh tay | Cơ khí, tác động trực tiếp | Cơ khí, giữ xe ổn định |
| Khung gầm | Thép chịu tải, tổng tải ~4.990 kg | Hợp kim chống xoắn, đục lỗ tăng ổn định |
| Hệ thống giảm xóc | Lò xo trước/sau, cân bằng tốt | Lò xo thủy lực tăng tải, bền khi chở nặng |
| Khoảng sáng gầm | ~210 mm | ~210 mm |
| Trang bị hỗ trợ | Gương hậu lớn, vô lăng trợ lực, đèn sương mù halogen | Gương lớn, vô lăng trợ lực, đèn halogen đầy đủ |
4. So sánh tổng thể giữa xe tải Veam VT260-1 vs Vĩnh Phát 1.9 tấn thùng dài 6m
Veam VT260-1 và Vĩnh Phát NK490SL (tải trọng 1,9 tấn – thùng dài khoảng 6m) là hai mẫu xe tải nhẹ cùng phân khúc, hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội thành và liên tỉnh.
Cả hai đều sử dụng động cơ Isuzu Nhật Bản nổi tiếng về độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, tuy nhiên định hướng sử dụng lại khác nhau: Veam VT260-1 thiên về sự tiện nghi, thoải mái cho tài xế, còn Vĩnh Phát NK490SL tập trung vào kết cấu khung gầm chắc chắn, tối ưu cho chở nặng và chạy đường dài.
| Tiêu chí | Xe tải Veam VT260-1 | Xe tải Vĩnh Phát NK490SL |
| Thiết kế ngoại thất | Cabin vuông vức, tầm nhìn rộng, gương hậu lớn | Trụ cabin vuông vát cong, sơn tĩnh điện bền, đèn đầy đủ |
| Nội thất & cabin | Rộng ~2.050 mm, ghế da chỉnh đa hướng, điều hòa Denso 2 chiều, cách âm tốt | Rộng ~1.950 mm, bố trí gọn gàng, tiện ích cơ bản, thực dụng |
| Động cơ | Isuzu 2.771 cc turbo Euro 4, 78–103 kW | Isuzu 2.771 cc turbo Euro 4, 71 kW |
| Hộp số | 5 tiến 1 lùi (5T1L) | 5 tiến 1 lùi (5T1L) |
| Hiệu suất & tiêu hao | Tăng tốc tốt, vận hành êm | Bền bỉ tuyến dài, ~11L/100km |
| Thùng hàng | ~6.050 x 1.980 mm, thép sơn tĩnh điện | ~6.200 x 2.000 mm, hợp kim nhôm linh hoạt |
| An toàn | Phanh tang trống thủy lực, khung chắc chắn | Phanh tang trống trợ lực chân không, khung chống xoắn |
| Giá trị nổi bật | Nội thất tiện nghi, lái thoải mái | Khung gầm bền, thùng lớn hơn |
| Phù hợp | Chạy đô thị, ưu tiên trải nghiệm tài xế | Tuyến dài, chở nặng, thực dụng |
| Điểm hạn chế | Gương hậu nhỏ hơn đối thủ | Nội thất đơn giản |
5. Nên chọn xe tải Veam VT260-1 hay Vĩnh Phát 1.9 tấn thùng dài 6m
Sau khi so sánh chi tiết về thiết kế ngoại thất, nội thất cabin, động cơ, thùng hàng và các yếu tố an toàn, hẳn bạn đang cân nhắc: nên chọn xe tải Veam VT260-1 hay Vĩnh Phát 1.9 tấn thùng dài 6m cho nhu cầu vận chuyển của mình? Phần dưới sẽ giúp bạn xác định rõ trường hợp nào phù hợp với từng mẫu xe để lựa chọn đúng đắn và hiệu quả nhất.
5.1 Chọn xe tải Veam VT260-1 khi
Chọn xe tải Veam VT260-1 khi bạn đặt nặng yếu tố thoải mái cho tài xế, tiện nghi cabin cao cấp và khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị.
- Ưu tiên nội thất cabin tiện nghi, cảm giác lái thoải mái như xe du lịch
- Cần cabin rộng 2.050 mm, ghế da chỉnh đa hướng, điều hòa Denso 2 chiều, cách âm tốt
- Muốn động cơ mạnh, tăng tốc nhanh, phù hợp chạy đô thị – vượt dốc – quay đầu nhiều
- Thường xuyên chạy nội thành, giao hàng hằng ngày, cần giảm mệt mỏi cho tài xế
- Chở hàng cồng kềnh nhưng nhẹ (nệm, nội thất, điện máy, hàng dân dụng)
- Cần thùng lớn 23 m³ để tối ưu thể tích hơn tải nặng
- Ưu tiên trải nghiệm lái, tiện nghi cao cấp hơn độ bền tải nặng thuần túy
- Ngân sách cho phép đầu tư xe có giá trị sử dụng và thoải mái lâu dài
5.2 Chọn xe Vĩnh Phát 1.9 tấn thùng dài 6m khi?
Chọn xe tải Vĩnh Phát NK490SL (1.9 tấn thùng dài 6m) khi bạn đặt nặng yếu tố độ bền – tính thực dụng – chi phí vận hành lâu dài, cần một mẫu xe ổn định để chở hàng nặng thường xuyên trên tuyến đường dài, đường xấu hoặc khu vực có địa hình phức tạp.
Ưu tiên khung gầm bền bỉ, chịu tải cao
Khung hợp kim chống xoắn đục lỗ, tải toàn bộ gần 5 tấn, giảm xóc lò xo thủy lực tăng tải giúp xe vận hành ổn định, ít hỏng vặt khi chạy liên tỉnh.
- Cần thùng hàng lớn, linh hoạt xếp dỡ: Thùng lọt lòng 6.200 x 2.000 mm, thể tích khoảng 25 m³, sàn thấp 720 mm thuận tiện lên xuống pallet, vật liệu hợp kim nhôm dày chống gỉ phù hợp hàng nặng.
- Vận hành thực dụng – tiết kiệm chi phí dài hạn: Động cơ Isuzu 4JB1CN Euro 4 nổi tiếng bền bỉ, hộp số 5T1L dễ sử dụng, chi phí bảo dưỡng thấp, phù hợp chạy lâu năm.
- Phù hợp tuyến đường dài, địa hình khó: Khoảng sáng gầm 210 mm giúp xe vượt ổ gà, đường công trình, đường nông thôn tốt hơn so với xe thiên về đô thị.
- Lý tưởng cho hàng nặng và hàng pallet: Nông sản, vật liệu xây dựng, hàng kho bãi, chở pallet số lượng lớn cần sàn thấp và thùng rộng.
- Phù hợp người mua ưu tiên độ bền hơn tiện nghi: Chấp nhận nội thất đơn giản để đổi lại khả năng khai thác bền bỉ, ổn định và kinh tế lâu dài.
6. Phú Tài Auto – Điểm đến uy tín cho khách hàng mua xe tải
Phú Tài Auto là địa chỉ được nhiều khách hàng tin tưởng khi lựa chọn mua xe tải nhờ kinh nghiệm lâu năm trong phân phối các dòng xe tải nhẹ và trung tại Việt Nam. Tại đây, khách hàng được tư vấn đúng nhu cầu sử dụng thực tế, từ vận chuyển đô thị, liên tỉnh đến hàng nặng chuyên dụng, giúp tối ưu chi phí đầu tư và hiệu quả khai thác lâu dài.

Phú Tài Auto cung cấp đa dạng mẫu xe, thủ tục mua xe nhanh gọn, hỗ trợ đăng ký – đăng kiểm trọn gói cùng chính sách hậu mãi rõ ràng, bảo hành minh bạch. Với đội ngũ kỹ thuật am hiểu sản phẩm và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, Phú Tài Auto trở thành điểm đến uy tín cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe tải phù hợp, bền bỉ và an tâm trong quá trình sử dụng.
