meta Description: Khám phá ưu nhược điểm SRM 2 chỗ và 5 chỗ, lựa chọn xe tải phù hợp nhu cầu vận chuyển cùng Phú Tài Auto
Xe tải SRM 2 chỗ vs SRM 5 chỗ: Hướng dẫn chọn đúng nhu cầu
Lựa chọn xe tải SRM: 2 chỗ hay 5 chỗ? So sánh đầy đủ
Việc lựa chọn giữa xe tải SRM 2 chỗ và SRM 5 chỗ phụ thuộc vào nhu cầu vận chuyển, tải trọng và không gian sử dụng. Bài viết này Phú Tài Auto sẽ so sánh chi tiết hai dòng xe SRM về thiết kế, cabin, thùng hàng, động cơ và an toàn, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác.
1. Giới thiệu về xe tải SRM 2 chỗ
Xe tải SRM X30 V2 2 chỗ là dòng xe tải van nhẹ với tải trọng cho phép 930-945 kg, phù hợp cho vận chuyển nội đô không cấm giờ. Xe nổi bật nhờ thiết kế nhỏ gọn, cơ động, giúp dễ dàng di chuyển qua các tuyến đường hẹp, ngõ nhỏ và khu vực đông đúc.
Động cơ xăng tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm ái, kết hợp với cabin tiện nghi cơ bản mang lại trải nghiệm lái thoải mái cho tài xế. Với sự linh hoạt, hiệu quả và chi phí đầu tư hợp lý, SRM X30 V2 2 chỗ là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh hoặc dịch vụ giao hàng nội thành.
Xe tải SRM X30 V2 2 chỗ là dòng xe tải van nhẹ với tải trọng cho phép 930-945 kg, phù hợp cho vận chuyển nội đô không cấm giờ
2. Giới thiệu về xe tải SRM 5 chỗ
Xe tải SRM X30 V5 5 chỗ là phiên bản đa dụng của dòng van SRM X30, với tải trọng 650-700 kg, lý tưởng cho vận tải nội đô kết hợp chở người và hàng hóa nhẹ. Xe nổi bật nhờ cabin rộng rãi 5 chỗ, động cơ xăng tiết kiệm nhiên liệu và thiết kế nhỏ gọn, giúp di chuyển linh hoạt trên các tuyến phố đông đúc mà không bị hạn chế giờ cấm tải.
Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ, dịch vụ giao nhận hoặc vận tải gia đình kết hợp chở hàng và người.
Xe tải SRM X30 V5 5 chỗ là phiên bản đa dụng của dòng van SRM X30, với tải trọng 650-700 kg,
3. So sánh xe tải SRM 2 chỗ vs SRM 5 chỗ
Để lựa chọn giữa xe tải SRM 2 chỗ và SRM 5 chỗ, cần xem xét các yếu tố như thiết kế, cabin, không gian nội thất, thùng hàng, động cơ và hệ thống an toàn. Phần tiếp theo sẽ so sánh chi tiết từng hạng mục, giúp bạn đánh giá ưu nhược điểm và chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển.
3.1 Về thiết kế bên ngoài
Cả SRM 2 chỗ và 5 chỗ có thiết kế ngoại thất tương đồng về tổng thể, nhưng khác biệt rõ rệt ở thùng hàng và cabin để phù hợp nhu cầu chở hàng hoặc chở người.
| Tiêu chí | Xe tải SRM 2 chỗ | SRM 5 chỗ |
| Thùng hàng (mm) | 2200 x 1450 x 1300 | 1410 x 1460 x 1260 |
| Tải trọng (kg) | 930 | 650-700 |
| Cabin & cửa | Cabin nhỏ gọn, cửa đơn giản | Cabin mở rộng, cửa hông lùa 2 bên, cửa sau bật thủy lực |
| Kích thước tổng thể (DxRxC mm) | 4200 x 1695 x 1930 | 4200 x 1695 x 1920 |
| Cơ sở trục (mm) | 2700 | 2700 |
| Gầm xe (mm) | 200 | 200 |
| Mặt trước & đèn | Chữ U, Halogen bền, ốp chống xước | Chữ U, Halogen bền, ốp chống xước |

3.2 Về khoang cabin
SRM 2 chỗ và SRM 5 chỗ khác nhau rõ rệt về không gian cabin và bố trí ghế, nhằm phục vụ mục đích chở hàng hoặc chở người. SRM 2 chỗ ưu tiên tối đa hóa thùng hàng, trong khi SRM 5 chỗ tập trung tạo cabin rộng rãi, thoải mái cho hành khách.
| Tiêu chí | Xe tải SRM 2 chỗ | Xe tải SRM 5 chỗ |
| Số chỗ ngồi | 2, gọn nhẹ | 5, rộng rãi |
| Ghế sau | Không | Có, gập linh hoạt |
| Không gian để chân | Hẹp | Lớn (1021 mm) |
| Loại ghế | Da/nỉ cơ bản | Ghế nỉ/da cao cấp, thoải mái |
| Vô lăng & trợ lực | EPS cơ bản | EPS, vô lăng tích hợp nút điều khiển |
| Tiện nghi | Điều hòa 2 chiều, màn hình cơ bản | Điều hòa 2 chiều, màn hình Android + camera lùi, quạt gió khoa học |
| Cách âm | Thông thường | Tốt hơn, vách ngăn cabin-thùng giảm ồn |
3.3 Về không gian nội thất
SRM 2 chỗ tập trung tối đa vào không gian thùng hàng và tiện lợi cho tài xế/phụ xe, trong khi SRM 5 chỗ mở rộng cabin, thoải mái cho 3 hành khách thêm, phù hợp vận tải đa dụng chở người và hàng nhẹ.
| Tiêu chí | Xe tải SRM 2 chỗ | Xe tải SRM 5 chỗ |
| Sức chứa ghế | 2 người | 5 người |
| Ghế sau | Không | Gập linh hoạt, tăng thể tích chứa đồ |
| Khoảng để chân (mm) | ~900 | ~1020 |
| Cách âm | Tiêu chuẩn, cabin-thùng | Tốt hơn, vách ngăn cabin-thùng, cửa sổ lớn |
| Tiện nghi | Cơ bản, tập trung độ bền | Tablo hiện đại, quạt gió đa hướng, thoáng đãng |

3.4 Về kích thước thùng hàng
SRM 2 chỗ ưu tiên tối đa không gian thùng hàng để chở tải nặng, trong khi SRM 5 chỗ thu hẹp thùng để nhường chỗ cho cabin rộng, thoải mái cho hành khách.
| Tiêu chí | Xe tải SRM 2 chỗ | Xe tải SRM 5 chỗ |
| Chiều dài thùng (mm) | 2080-2200 | 1410-1470 |
| Chiều rộng thùng (mm) | 1.450 | 1.460 |
| Chiều cao thùng (mm) | 1.300 | 1260-1280 |
| Thể tích (m³) | ~4 | ~2.6 |
| Tải trọng (kg) | 930-945 | 650-745 |
| Vật liệu | Sàn tôn kẽm/inox bền | Khung hộp nhẹ, chắc chắn |

3.5 Về động cơ và hiệu suất vận hành
SRM 2 chỗ và SRM 5 chỗ đều sử dụng động cơ xăng 4 kỳ hiệu suất ổn định, nhưng SRM 2 chỗ nhẹ hơn, tăng tốc nhanh và tiết kiệm nhiên liệu hơn trong đô thị, trong khi SRM 5 chỗ vận hành ổn định khi chở đầy người và hàng.
| Tiêu chí | Xe tải SRM 2 chỗ | Xe tải SRM 5 chỗ |
| Dung tích (cm³) | 1499-1599 | 1499-1599 |
| Công suất (kW) | 80 @ 5200 rpm | 80 @ 6000 rpm |
| Tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) | ~6.5 | ~7 |
| Hộp số | 5 cấp tay | 5 cấp tay |
| Trọng lượng/tải trọng | Nhẹ hơn, 930 kg | Ổn định khi chở người + hàng, 650-700 kg |
| Khả năng cơ động | Cao, bán kính quay nhỏ | Ổn định, nhíp êm ái |

3.6 Về độ an toàn
SRM 2 chỗ và SRM 5 chỗ đều đảm bảo an toàn nhờ phanh ABS và khung gầm liền khối chắc chắn, nhưng SRM 5 chỗ ưu thế hơn với vách ngăn cabin-thùng bảo vệ hành khách và camera lùi góc rộng.
| Tiêu chí | Xe tải SRM 2 chỗ | Xe tải SRM 5 chỗ |
| Phanh ABS | Có | Có |
| Camera lùi | Cơ bản | Góc rộng |
| Dây đai 3 điểm | 2 vị trí | 5 vị trí |
| Vách ngăn cabin-thùng | Đơn giản | Kín, cách âm |
| Lốp & tải trọng | R14 không săm, chịu tải 930 kg | R14 không săm, chịu tải 650-700 kg |
| Hệ thống treo | Nhíp lá, giảm chấn | Nhíp lá, giảm chấn êm ái |
| An toàn bổ sung | Gương chiếu hậu lớn | Cửa lùa, bảo vệ hành khách |
4. Bảng so sánh tổng quan xe tải SRM 2 chỗ vs SRM 5 chỗ
SRM 2 chỗ và SRM 5 chỗ đều là xe tải van nhẹ của Shineray Việt Nam, nhưng nhấn mạnh các nhu cầu khác nhau: SRM 2 chỗ ưu tiên tải hàng lớn và thùng rộng, còn SRM 5 chỗ đa dụng chở người kết hợp hàng nhẹ, linh hoạt nội đô.
| Tiêu chí | Xe tải SRM 2 chỗ | Xe tải SRM 5 chỗ |
| Tải trọng (kg) | 930-945 | 650-700 |
| Thùng hàng (m³) | ~4 | ~2.6-3 |
| Cabin | 2 chỗ gọn | 5 chỗ rộng |
| Giá tham khảo | 280-320 triệu | 300-350 triệu |
| Động cơ | Xăng 1.5L 80 kW | Xăng 1.5L 80 kW |
| An toàn | ABS, camera | ABS, dây đai 5 điểm |
5. Nên chọn xe tải SRM 2 chỗ vs SRM 5 chỗ
Khi lựa chọn xe tải SRM, việc cân nhắc giữa phiên bản 2 chỗ và 5 chỗ giúp tối ưu nhu cầu vận chuyển. SRM 2 chỗ ưu tiên tải hàng lớn, cơ động nội đô; SRM 5 chỗ phù hợp cho chở người kết hợp hàng nhẹ, linh hoạt cho doanh nghiệp nhỏ.
5.1 Chọn xe SRM 2 chỗ khi
Chọn xe tải SRM 2 chỗ khi ưu tiên tối đa hóa tải trọng hàng hóa và vận hành thuần túy nội đô mà không cần chở thêm người.
- Vận tải hàng hóa nặng 24/24: Xe lý tưởng cho giao hàng nhanh như thực phẩm, thiết bị điện tử với tải 930-945 kg, thùng lớn 2200x1450x1300 mm (~4 m³). Kích thước gọn 4,2 m giúp lưu hành nội thành không cấm giờ và dễ luồn lách các con hẻm nhỏ.
- Ngân sách tiết kiệm tối ưu: Phù hợp startup hoặc doanh nghiệp nhỏ cần chi phí thấp (245-320 triệu VNĐ), tiêu thụ nhiên liệu khoảng 6,5 lít/100 km, bảo dưỡng rẻ. Cabin đơn giản 2 ghế da nhưng đầy đủ điều hòa, camera lùi và phanh ABS.
- Giao hàng thuần túy linh hoạt: Hoàn hảo cho chở hàng cồng kềnh như nội thất, máy móc nhẹ nhờ cửa lùa hai bên thuận tiện bốc xếp, khung gầm thép nguyên khối chắc chắn, vận hành ổn định trên địa hình đô thị xấu.
5.2 Chọn xe SRM 5 chỗ khi
Chọn xe tải SRM 5 chỗ khi cần một dòng van đa dụng kết hợp chở người và hàng nhẹ nội đô, tận dụng cabin rộng rãi cho nhân viên mà vẫn linh hoạt, không cấm giờ.
- Kinh doanh hỗn hợp chở người + hàng: Lý tưởng cho dịch vụ lắp đặt điện nước, nội thất, sửa chữa với tải 650-760 kg, ghế sau cho 3 người thoải mái, cửa lùa hai bên thuận tiện lên xuống dụng cụ, thùng ~2,6 m³ chứa hàng gọn gàng.
- Doanh nghiệp nhỏ cần tiện nghi cao: Phù hợp startup hoặc doanh nghiệp gia đình ưu tiên không gian cabin rộng (khoảng để chân 1021 mm), ghế da điều chỉnh, màn hình Android/camera lùi cho hành trình dài hơn, giá hợp lý 300-350 triệu VNĐ.
- Vận chuyển nhóm + hàng nhẹ đô thị: Hoàn hảo cho đội thợ, shipper nhóm chở hàng tiêu dùng nhẹ như rau củ, tạp hóa nhờ ổn định khi đầy người, động cơ xăng tiết kiệm 6,5 lít/100 km và bảo hành 5 năm.
6. Phú Tài Auto – Tổng đại lý xe tải giá tốt nhất thị trường
Phú Tài Auto là địa chỉ uy tín hàng đầu cung cấp các dòng xe tải SRM và nhiều thương hiệu xe tải khác với giá cạnh tranh nhất trên thị trường. Tại đây, khách hàng được tư vấn chi tiết về từng mẫu xe, hỗ trợ lựa chọn phiên bản phù hợp nhu cầu, đồng thời hưởng chính sách bảo hành dài hạn, dịch vụ sau bán chuyên nghiệp và ưu đãi tài chính linh hoạt.

Dù là doanh nghiệp nhỏ hay cá nhân khởi nghiệp, Phú Tài Auto luôn đảm bảo xe chất lượng, giao nhanh, vận hành ổn định và chi phí tối ưu, giúp khách hàng yên tâm đầu tư cho hoạt động vận tải.
