Khi cân nhắc lựa chọn xe tải nhẹ cho vận chuyển nội thành hoặc kinh doanh, việc so sánh xe tải Tera 100 và SRM K990 sẽ giúp bạn nắm rõ ưu nhược điểm từng mẫu. Cả hai đều nhỏ gọn, tiện lợi khi luồn lách phố, nhưng khác nhau về thùng hàng, động cơ và tiện nghi. Hãy cùng Phú Tài Auto tìm hiểu chi tiết dưới bài viết này, để bạn chọn được mẫu xe phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
1. Giới thiệu về xe tải Tera 100
Xe tải Tera 100 là mẫu xe tải nhẹ dưới 1 tấn đến từ Daehan Teraco, được thiết kế đặc biệt cho nhu cầu vận chuyển nội thành với tải trọng cho phép 990kg. Xe trang bị động cơ Mitsubishi bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và vận hành ổn định, phù hợp cho cả các chuyến hàng ngắn lẫn trung bình.
So với phiên bản Tera 100S, Tera 100 giữ khung gầm chắc chắn, chịu tải tốt, kết hợp với thùng hàng linh hoạt có thể chọn lửng, kín hoặc mui bạt, tối ưu cho các loại hàng hóa đa dạng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho cá nhân, doanh nghiệp nhỏ hoặc các startup cần một xe tải nhỏ gọn, đáng tin cậy nhưng vẫn đáp ứng được hiệu quả vận tải nội thành.

2. Giới thiệu về xe tải SRM K990
Xe tải SRM K990 là mẫu xe tải nhẹ dưới 1 tấn do Shineray Motors Việt Nam sản xuất, với tải trọng cho phép từ 920-1.150kg tùy phiên bản thùng hàng. Xe sở hữu thiết kế hiện đại, phong cách Châu Âu, mang lại cảm giác chắc chắn và tiện nghi hơn so với các dòng xe cùng phân khúc.
Động cơ tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ, kết hợp hộp số 5 cấp giúp vận hành mượt mà, phù hợp cho vận chuyển hàng hóa nội thành và luồn lách dễ dàng trong các con hẻm nhỏ. SRM K990 được xem là sự thay thế hoàn hảo cho dòng Dongben K9, đáp ứng nhu cầu kinh doanh nhỏ lẻ, giao hàng nhanh, hoặc dịch vụ thương mại đô thị cần xe nhỏ gọn nhưng tải trọng ổn định.

>>> Tham khảo ngay: Giá xe tải SRM được cập nhật mới nhất theo từng phiên bản và tải trọng.
3. So sánh xe tải Tera 100 và SRM K990
Trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn, Tera 100 và SRM K990 là hai mẫu xe được ưa chuộng nhờ linh hoạt vận chuyển nội thành. Phần này sẽ so sánh chi tiết hai mẫu xe về thiết kế bên ngoài, khoang cabin, không gian nội thất, kích thước thùng hàng, động cơ – hiệu suất vận hành và các trang bị an toàn, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn phù hợp nhu cầu.
3.1 Về thiết kế bên ngoài
Trước khi đi vào chi tiết, hãy cùng nhìn tổng quan về thiết kế bên ngoài của hai mẫu xe tải Tera 100 và SRM K990. Phần này sẽ giúp bạn hình dung sự khác biệt về kích thước, phong cách, tiện nghi và khả năng vận hành trong đô thị, từ đó dễ dàng lựa chọn mẫu xe phù hợp nhu cầu vận chuyển hàng hóa
| Tiêu chí | Tera 100 | SRM K990 |
| Phong cách thiết kế | Hiện đại, sang trọng, kiểu xe du lịch | Thực dụng, Châu Âu cơ bản, bền bỉ |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.480 x 1.610 x 1.890 mm | 4.280 x 1.500 x 2.255 mm |
| Chiều dài thùng hàng | 2.800 mm | 2.450 mm |
| Thiết kế mặt trước | Ca-lăng mạ crôm, đèn halogen/bixenon hình lá, đèn sương mù | Cabin vuông vức, đèn pha/cos/xi nhan tiêu chuẩn |
| Gương và tiện nghi ngoài | Gương lớn, gập điện, đồng màu thân xe | Gương cơ bản, trợ lực lái cơ khí |
| Màu sắc | Đa dạng: xanh dương, trắng, xanh rêu | Màu cơ bản |
| Thiết kế thùng | Thùng thấp, mở 3 bên linh hoạt | Thùng lửng hoặc cánh dơi, ưu tiên tải trọng |

3.2 Về khoang cabin
Hãy cùng so sánh không gian cabin và tiện nghi nội thất của hai mẫu xe tải Tera 100 và SRM K990 để thấy rõ sự khác biệt về độ rộng, tiện ích và mức độ thoải mái khi vận hành.
| Tiêu chí | Tera 100 | SRM K990 |
| Không gian cabin | Rộng rãi, top đầu phân khúc, đủ chỗ cho 2 người lớn thoải mái | Nhỏ gọn, 2 chỗ, tập trung độ bền, ít thoải mái |
| Ghế ngồi | Bọc nỉ cao cấp, dễ vệ sinh, khoảng để chân và vai lớn | Ghế đơn giản, bền, không thoải mái trên quãng đường dài |
| Bảng điều khiển & tiện nghi | Taplo mạ crôm, điều hòa 2 chiều, cửa sổ chỉnh điện 1 chạm, radio AUX, hộp đựng đồ | Nội thất cơ bản, bảng điều khiển đơn giản, không điều hòa tiêu chuẩn |
| Vô lăng & an toàn | Vô-lăng trợ lực điện, kính chắn gió rộng, gân cửa tăng độ cứng cáp | Trợ lực lái cơ khí, cabin chắc chắn nhưng thiếu tiện ích cao cấp |

>>> Có thể bạn quan tâm: Xe tải SRM K990 – dòng xe nhỏ gọn, linh hoạt và phù hợp vận tải nội đô.
3.3 Về không gian nội thất
Để lựa chọn xe tải phù hợp, không chỉ dựa vào tải trọng mà còn cần xem xét không gian cabin và tiện nghi nội thất. Tera 100 nổi bật với cabin rộng rãi, thoáng như xe du lịch, trong khi SRM K990 thiết kế nhỏ gọn, tập trung vào tính thực dụng và độ bền.
| Tiêu chí | Tera 100 | SRM K990 |
| Khoảng cách & thể tích cabin | Cabin rộng, top phân khúc, để chân và vai thoải mái, dễ thêm nội thất | Cabin hẹp, phù hợp 2 người, hạn chế thoải mái trên đường dài |
| Vật liệu & bố trí | Ghế nỉ cao cấp, taplo mạ crôm, nhiều hộc chứa đồ, cảm giác sang trọng | Ghế nỉ cơ bản, bố trí đơn giản, ít hộc chứa đồ, ưu tiên độ bền |
| Thoải mái sử dụng | Không gian thoáng mát, kính chắn gió lớn, quan sát tốt, phù hợp di chuyển thường xuyên | Cabin hạn chế, dễ mỏi nếu tải nặng lâu, thực dụng cho vận hành ngắn |

3.4 Về kích thước thùng hàng
Khi chọn xe tải dưới 1 tấn, kích thước thùng hàng là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chứa hàng và linh hoạt vận chuyển. Tera 100 nổi bật với thùng dài, rộng và đa dạng loại, trong khi SRM K990 nhỏ gọn hơn, ưu tiên dễ di chuyển nội thành nhưng thể tích hạn chế hơn.
| Tiêu chí | Tera 100 | SRM K990 |
| Thùng lửng | 2.750-2.830 x 1.510-1.600 x 380-400 mm, tải 990kg | 2.450 x 1.410 x 350 mm, tải 1.150kg |
| Thùng kín/mui bạt | 2.800 x 1.600 x 1.540 mm, phiên bản composite, tổng xe 4.720 x 1.680 x 2.370 mm | 2.460 x 1.420 x 1.460 mm, tải 990kg |
| Loại thùng & linh hoạt | 6 loại thùng (cánh dơi, composite…), thùng thấp mở 3 bên, tối ưu nội thành | Thùng đơn giản, ưu tiên tải nặng, kích thước nhỏ gọn 4.280 x 1.500 mm |

3.5 Về động cơ và hiệu suất vận hành
Hiệu suất động cơ là yếu tố quan trọng quyết định khả năng vận chuyển và tiết kiệm nhiên liệu. Tera 100 nổi bật với động cơ Mitsubishi mạnh mẽ, phù hợp vận tải đường dài và tải nặng, trong khi SRM K990 tập trung tiết kiệm nhiên liệu và vận hành linh hoạt nội thành.
| Tiêu chí | Tera 100 | SRM K990 |
| Loại động cơ | Mitsubishi 4G13S1 xăng 1.299 cc, 92 mã lực, 109 Nm | SWB11M xăng 1.051 cc, 60 mã lực, mô-men xoắn thấp hơn |
| Hộp số | 5 cấp sàn, 1 lùi | 5 cấp sàn, 1 lùi |
| Tốc độ tối đa | 120 km/h | 100-110 km/h |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6-7 lít/100km | 5.5 lít/100km |
| Đặc điểm vận hành | Ổn định, tăng tốc tốt, phù hợp tải nặng | Tiết kiệm nhiên liệu, mạnh mẽ nội thành, dễ ì khi tải đầy |

3.6 Về độ an toàn
An toàn là yếu tố then chốt khi vận hành xe tải hàng ngày, đặc biệt trong nội thành đông đúc. Tera 100 nổi bật với hệ thống phanh hiện đại và khung gầm chắc chắn, trong khi SRM K990 tập trung độ bền cơ bản và ổn định tải trọng.
| Tiêu chí | Tera 100 | SRM K990 |
| Hệ thống phanh | Thủy lực trợ lực chân không, đĩa trước/tang trống sau, chống bó cứng ABS-like | Thủy lực cân bằng lực, đĩa trước/tang trống sau, ổn định nhưng đơn giản |
| Khung gầm | 8 dầm thép, sơn tĩnh điện, treo trước độc lập giảm chấn | Khung chắc chắn chịu tải cao, treo trước độc lập, nhíp lá sau cơ bản |
| Trợ lực lái | Điện, vận hành nhẹ | Cơ khí, chắc chắn nhưng nặng hơn |
| Gương và đèn | Gương lớn gập điện, đèn sương mù halogen | Gương cơ bản, đèn halogen tiêu chuẩn |
| Đặc điểm an toàn | Phân bố lực phanh hiệu quả, ổn định tải nặng, tăng tầm nhìn | Ổn định nội thành, kém tinh vi trên đường tốc độ cao |
4. Bảng so sánh tổng quan xe tải Tera 100 và SRM K990
Khi lựa chọn xe tải nhẹ dưới 1 tấn, Tera 100S và SRM K990 là hai mẫu xe phổ biến, mỗi xe có thế mạnh riêng. Tera nổi bật với thiết kế hiện đại, cabin rộng rãi và tiện nghi cao cấp, trong khi SRM K990 ưu tiên sự nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và phù hợp vận hành linh hoạt trong đô thị
| Tiêu chí | Tera 100 | SRM K990 |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.480 x 1.610 x 1.890 mm | 4.280 x 1.500 x 2.255 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm | 2.500 mm |
| Trọng lượng bản thân | 940 kg | 1.040 kg |
| Tổng tải | 2.275 kg | 2.160 kg |
| Động cơ | Mitsubishi 4G13S1, 1.299 cc | SWB11M, 1.051 cc |
| Công suất | 92 ps / 6.000 rpm | 45 kW (60 ps) / 5.600 rpm |
| Hộp số | Sàn 5 cấp | Sàn 5 cấp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6-7 lít/100km | 5.5 lít/100km |
| Thùng lửng (DxRxC) | 2.830 x 1.600 x 400 mm | 2.450 x 1.410 x 350 mm |
| Phanh | Đĩa trước, tang trống sau, trợ lực chân không | Đĩa trước, tang trống sau, cân bằng lực |
| Trợ lực lái | Điện | Cơ khí |
| Cabin & nội thất | Rộng rãi, ghế nỉ cao cấp, taplo mạ crôm, điều hòa 2 chiều, kính điện | Cabin cơ bản, 2 chỗ, ghế nỉ, taplo đơn giản, ít tiện nghi |
| Ưu điểm nổi bật | Thiết kế hiện đại, thùng dài linh hoạt, động cơ mạnh, tiện nghi cao cấp | Nhỏ gọn, dễ luồn lách nội thành, tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ |
5. Nên chọn xe tải Tera 100 hay SRM K990?
Khi so sánh Tera 100 và SRM K990, việc lựa chọn nên dựa trên nhu cầu thực tế: Tera 100S phù hợp nếu ưu tiên tiện nghi, không gian rộng rãi và vận hành êm ái, trong khi SRM K990 lý tưởng cho những ai cần xe nhỏ gọn, linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu và dễ di chuyển trong hẻm phố nội thành.
5.1 Chọn xe Tera 100 khi
Chọn xe tải Tera 100 khi bạn cần một chiếc xe có thiết kế hiện đại, cabin tiện nghi cao cấp và thùng hàng rộng rãi, mang lại cảm giác vận hành thoải mái hàng ngày.
- Ưu tiên động cơ bền bỉ: Xe thích hợp cho vận chuyển đường dài hoặc nội thành thường xuyên nhờ động cơ Mitsubishi 1.299 cc mạnh mẽ 92 mã lực, ít hỏng vặt và tiết kiệm nhiên liệu khoảng 6-7 lít/100km.
- Tiện nghi và an toàn cao: Lý tưởng cho tài xế cần cabin rộng như xe du lịch, với ghế nỉ cao cấp, điều hòa, trợ lực lái điện, phanh đĩa trước ABS-like giúp đảm bảo an toàn khi chở tải nặng.
- Thùng hàng linh hoạt: Thích hợp khi cần thùng dài nhất phân khúc (2.800 mm), đa dạng loại thùng (lửng, kín composite), tối ưu chở hàng lớn mà vẫn dễ xoay sở trong đô thị.
5.2 Chọn xe SRM K990 khi
Chọn xe tải SRM K990 khi ưu tiên giá rẻ, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng luồn lách linh hoạt trên các tuyến đường hẹp đô thị.
- Ngân sách hạn chế: Lý tưởng cho startup hoặc hộ kinh doanh nhỏ nhờ giá cạnh tranh, khung gầm thép nguyên khối bền bỉ, bảo hành 24 tháng/60.000 km và chi phí vận hành thấp.
- Tiết kiệm nhiên liệu cao: Động cơ SWB11M 1.051 cc tiêu thụ chỉ 5.5 lít/100km, phù hợp vận chuyển hàng hóa nội thành từ nông sản đến vật liệu xây dựng.
- Di chuyển đô thị hẹp: Kích thước nhỏ gọn 4.280 x 1.500 mm, thùng dài 2.45 m với các loại thùng lửng/kín/cánh dơi, giúp dễ ra vào hẻm sâu và bốc xếp nhanh nhờ bửng mở rộng.
6. Phú Tài Auto – Tổng đại lý xe tải giá tốt nhất thị trường
Phú Tài Auto là đại lý uy tín hàng đầu cung cấp đa dạng các dòng xe tải và xe tải van nhẹ, bao gồm SRM K990 và nhiều mẫu xe khác, với giá tốt nhất thị trường. Khách hàng được tư vấn chi tiết, trải nghiệm lái thử, đồng thời hưởng ưu đãi trả góp linh hoạt, bảo hành chính hãng và hỗ trợ đầy đủ thủ tục đăng ký, lăn bánh nhanh chóng.

Đây là địa chỉ tin cậy cho cá nhân và doanh nghiệp muốn đầu tư xe tải chất lượng, tiết kiệm chi phí vận hành và yên tâm về dịch vụ hậu mãi.
>>> Xem ngay: Xe tải Teraco đa dạng tải trọng, phù hợp vận chuyển hàng hóa nội đô và tuyến ngắn.
