Khi lựa chọn xe tải van để chở hàng trong đô thị, nhiều khách hàng thường phân vân giữa xe tải van Tera V 2 chỗ và Tera V6 2 chỗ. Cả hai đều sở hữu lợi thế về kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển và tối ưu chi phí vận hành, tuy nhiên mỗi dòng xe lại hướng đến nhu cầu sử dụng khác nhau. Thông qua bài so sánh dưới đây, Phú Tài Auto sẽ làm rõ những điểm khác biệt về thiết kế, khả năng chở hàng, động cơ và giá bán, giúp bạn chọn được mẫu xe phù hợp nhất cho công việc kinh doanh.
1. Giới thiệu chung về xe tải van Tera V 2 chỗ
Xe tải van Tera V 2 chỗ là dòng xe tải nhẹ do Teraco (Daehan Motors – Hàn Quốc) sản xuất, hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa linh hoạt trong nội thành. Mẫu xe gây ấn tượng với thiết kế hiện đại mang phong cách xe du lịch, kết hợp động cơ xăng Mitsubishi bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu.
Với tải trọng lên đến 945 kg, khả năng di chuyển linh hoạt và mức giá khởi điểm khoảng 314 triệu đồng, Tera V 2 chỗ là lựa chọn phù hợp cho cá nhân, hộ kinh doanh và đơn vị giao hàng đô thị.

2. Giới thiệu chung về xe tải Tera V6 2 chỗ
Xe tải van Tera V6 2 chỗ là dòng xe tải nhẹ của Teraco (Daehan Motors), được phát triển nhằm phục vụ tối ưu nhu cầu chở hàng trong khu vực đô thị. Sở hữu tải trọng gần 945 kg, thùng xe kín dung tích xấp xỉ 5 m³ cùng kích thước tổng thể gọn gàng, mẫu xe này thuận tiện di chuyển qua các tuyến phố đông, đường nhỏ và vẫn đáp ứng tốt quy định giờ cấm tải.
Nhờ khả năng vận hành linh hoạt, mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý và các trang bị đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế, Tera V6 2 chỗ phù hợp cho nhiều mô hình kinh doanh như giao hàng nội thành, vận chuyển hàng tiêu dùng hay dịch vụ chuyển phát nhanh.

3. So sánh chi tiết Xe tải van Tera V 2 chỗ vs Tera V6 2 chỗ
Bước sang phần quan trọng nhất, chúng ta sẽ cùng đặt xe tải van Tera V 2 chỗ và Tera V6 2 chỗ lên bàn cân để đánh giá một cách toàn diện. Thông qua việc phân tích từng khía cạnh dưới đây bạn sẽ dễ dàng nhận thấy sự khác biệt giữa hai mẫu xe và xác định đâu là lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu chở hàng thực tế của mình.
3.1 Về thiết kế bên ngoài
Để bạn đọc dễ hình dung sự khác biệt về thiết kế bên ngoài giữa xe tải van Tera V 2 chỗ và Tera V6 2 chỗ, bảng dưới đây sẽ tổng hợp các tiêu chí quan trọng một cách rõ ràng và trực quan.
| Tiêu chí | Xe tải van Tera V 2 chỗ | Xe tải van Tera V6 2 chỗ |
| Kiểu dáng tổng thể | Gọn nhẹ, vuông vức theo phong cách truyền thống | Thể thao, bo cong mềm mại, hiện đại |
| Kích thước (DxRxC) | 4.430 x 1.655 x 1.935 mm | 4.555 x 1.720 x 2.020 mm |
| Khoảng sáng gầm | 180 mm – linh hoạt hơn khi lên lề, đường xấu nhẹ | 160 mm – ổn định tốt trên đường bằng phẳng |
| Thiết kế đầu xe | Đơn giản, thực dụng | Bo cong nhẹ, tạo cảm giác bề thế |
| Đèn pha | Halogen tiêu chuẩn | Projector lớn, viền mạ crôm sang trọng |
| Thân xe | Thép dập chắc chắn, ưu tiên tối ưu thùng hàng | Khung thép cường lực liền khối (unibody), khí động học tốt |
| Cửa sau / cửa hông | Mở 180° / trượt 1 bên | Mở 180° / trượt 1 bên, hỗ trợ ty thủy lực |

3.2 Về không gian nội thất
Dù đều sử dụng cabin 2 chỗ ngồi, mỗi mẫu xe lại có cách hoàn thiện và mức độ tiện nghi khác nhau, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái khi vận hành hằng ngày. Bạn có thể theo dõi bảng dưới đây để thấy rõ sự khác biệt
| Tiêu chí | Xe tải van Tera V 2 chỗ | Xe tải van Tera V6 2 chỗ |
| Không gian cabin | Gọn gàng, đủ dùng, phù hợp di chuyển nội thành | Rộng rãi, thoáng hơn nhờ kích thước tổng thể lớn |
| Chất liệu & bố trí | Vật liệu cơ bản, bố trí đơn giản | Vật liệu hoàn thiện tốt hơn, bố trí khoa học |
| Ghế lái | Ghế nỉ, chỉnh 2 hướng | Ghế nỉ cao cấp, chỉnh 4 hướng (cao – thấp, ngả) |
| Hỗ trợ lái đường dài | Ở mức cơ bản | Ôm lưng tốt, giảm mỏi khi chạy lâu |
| Vô lăng | Trợ lực điện tiêu chuẩn | Trợ lực điện tối ưu, hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu (~3%) |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 9 inch |
| Taplo | Thiết kế đơn giản | Taplo LED, phong cách xe du lịch |
| Tiện nghi khác | Điều hòa, camera lùi | Điều hòa, camera lùi, kính điện, khóa trung tâm từ xa |

3.3 Về kích thước thùng hàng
Mặc dù cùng đáp ứng tải trọng 945 kg cho nhu cầu vận chuyển nội thành, mỗi dòng xe lại mang đến trải nghiệm sử dụng khác nhau về không gian chứa hàng và độ thuận tiện trong quá trình bốc dỡ. Những khác biệt này được thể hiện rõ trong bảng tổng hợp bên dưới để bạn đọc dễ dàng so sánh nhé.
| Tiêu chí | Xe tải van Tera V 2 chỗ | Xe tải van Tera V6 2 chỗ |
| Kích thước thùng (DxRxC) | 2.500 x 1.450 x 1.150–1.250 mm | 2.550 x 1.550 x 1.330 mm |
| Thể tích thùng hàng | Khoảng 4,5 m³ | Khoảng 5 m³ |
| Tải trọng tối đa | 945 kg | 945 kg |
| Thiết kế thùng | Thùng kín, tối ưu không gian sử dụng | Thùng kín, chiều cao lớn hơn |
| Cửa thùng | Cửa sau mở 180°, cửa hông trượt | Cửa sau mở 180° có ty thủy lực, cửa hông trượt |
| Độ bền & hoàn thiện | Vật liệu tiêu chuẩn, tập trung công năng | Khung thép liền khối, độ bền cao hơn |

3.4 Về động cơ và hiệu suất vận hành
Ở phần này, mọi người hãy cùng so sánh khả năng vận hành của xe tải van Tera V 2 chỗ và Tera V6 2 chỗ dựa trên động cơ, hộp số và mức tiêu hao nhiên liệu thực tế. Dù cùng sử dụng nền tảng động cơ Mitsubishi 1.5L nổi tiếng về độ bền, Tera V6 được nâng cấp công nghệ hiện đại hơn, mang lại sự khác biệt rõ rệt khi sử dụng lâu dài. Những điểm này được thể hiện cụ thể trong bảng dưới đây.
| Tiêu chí | Xe tải van Tera V 2 chỗ | Xe tải van Tera V6 2 chỗ |
| Loại động cơ | Mitsubishi 4G15S 1.5L | Mitsubishi GDI-DVVT 1.5L |
| Dung tích xi-lanh | 1.488 cc | 1.488 cc |
| Công suất cực đại | 112 mã lực / 6.000 vòng/phút | 109–110 mã lực |
| Mô-men xoắn | Ổn định, đáp ứng tải 945 kg nội thành | 148 Nm, tăng hiệu quả kéo nhờ phun xăng trực tiếp |
| Công nghệ nổi bật | Phun xăng truyền thống | Phun xăng trực tiếp GDI + van biến thiên DVVT |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp Getrag (Đức) | Số sàn 5 cấp Getrag tối ưu, sang số mượt hơn |
| Hệ thống treo | Trước độc lập, sau nhíp lá | Trước độc lập, sau nhíp lá, khung unibody ổn định |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | Khoảng 7,5–9 L/100 km | Khoảng 6–8 L/100 km (tiết kiệm hơn ~10%) |

3.5 Về độ an toàn
Xét về yếu tố an toàn – điểm nhiều người hay bỏ qua khi chọn xe tải van – mọi người sẽ thấy Tera V6 2 chỗ có phần nhỉnh hơn Tera V 2 chỗ. Cả hai đều đáp ứng trang bị an toàn cơ bản, nhưng Tera V6 được nâng cấp thêm công nghệ hỗ trợ, giúp bạn yên tâm hơn khi chạy nhanh hoặc chở đủ tải. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt này.
| Tiêu chí | Xe tải van Tera V 2 chỗ | Xe tải van Tera V6 2 chỗ |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước cơ bản | Phanh ABS + EBD |
| Hiệu quả phanh | Đáp ứng di chuyển nội thành | Kiểm soát tốt khi phanh gấp, chở tải nặng |
| Hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi, cảm biến lùi | Camera lùi, cảm biến lùi |
| Hệ thống chiếu sáng | Đèn sương mù halogen | Đèn sương mù halogen, gương cùng màu thân xe |
| Khung gầm | Thép dập tiêu chuẩn | Khung unibody thép cường lực |
| Hệ thống treo | Cấu hình cơ bản, ưu tiên độ bền | MacPherson trước, nhíp lá sau, ổn định cao |
| Độ ổn định khi tải 945 kg | Ở mức đủ dùng | Tốt hơn, thân xe liền khối chắc chắn |
4. Bảng giá chi tiết 2 dòng Xe tải van Tera V 2 chỗ vs Tera V6 2 chỗ
Dưới đây là bảng giá xe tải van Tera V 2 chỗ và Tera V6 2 chỗ được nhiều người quan tâm hiện nay. Mọi người có thể tham khảo trực tiếp trong bảng để dễ so sánh và lựa chọn phương án phù hợp.
| Phiên bản xe tải van | Giá niêm yết |
| Xe tải van Tera V 2 chỗ (không vách) | 304.000.000 |
| Xe tải van Tera V 2 chỗ (vách kín) | 338.500.000 |
| Xe tải van Tera V6 2 chỗ (vách kín) | 321.500.000 |
Lưu ý chi phí:
- Giá xe tải van có thể thay đổi tùy thời điểm và chương trình khuyến mãi tại đại lý.
- Phiên bản xe tải van thùng đông lạnh Tera V có giá cao hơn, lên đến khoảng 484 triệu đồng.
- Chi phí lăn bánh bao gồm thuế trước bạ 2%, phí đăng kiểm, biển số… dao động 20 – 30 triệu đồng.
- Để có báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý phân phối tại địa phương.
5. Giữa Xe tải van Tera V 2 chỗ vs Tera V6 2 chỗ nên chọn dòng nào
Sau khi so sánh chi tiết về thiết kế, nội thất, thùng hàng, động cơ và an toàn, chúng ta sẽ cùng nhìn nhận rõ hơn về từng trường hợp sử dụng để xác định khi nào nên chọn xe van Tera V2 2 chỗ và khi nào nên ưu tiên Tera V6 2 chỗ. Phần này sẽ giúp bạn đọc quyết định dễ dàng hơn dựa trên nhu cầu vận hành thực tế và điều kiện sử dụng hàng ngày.
5.1 Chọn xe van Tera V2 chỗ khi
- Ưu tiên sự đơn giản và thực dụng, cần một mẫu xe tải van dễ vận hành, linh hoạt trong đô thị, đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng hằng ngày với tải trọng 945kg.
- Nhu cầu di chuyển chủ yếu quãng ngắn, giao nhận nội thành, không yêu cầu nhiều trang bị an toàn nâng cao hay nội thất quá hiện đại.
- Cần khoảng sáng gầm cao 180 mm, phù hợp đường xấu nhẹ, lên xuống dốc, vỉa hè hoặc khu vực kho bãi có mặt đường không bằng phẳng.
5.2 Chọn xe Tera V6 2 chỗ khi
- Muốn thiết kế hiện đại và cao cấp hơn, thùng hàng rộng rãi gần 5m³ giúp chở được nhiều hàng hơn trong mỗi chuyến, nâng cao hiệu quả vận chuyển.
- Đề cao cảm giác lái và sự an tâm, nhờ trang bị an toàn như phanh ABS + EBD cùng động cơ GDI-DVVT vận hành êm, ổn định khi chạy đường dài hoặc chở tải liên tục.
- Cần một chiếc xe phục vụ lâu dài, với khung unibody cứng vững, nội thất tiện nghi hơn như ghế lái chỉnh 4 hướng, taplo LED, phù hợp cường độ sử dụng cao.
6. Mua xe tải uy tín giá tốt ở đâu
Nếu bạn đang tìm một địa chỉ mua xe tải van uy tín, giá tốt và tư vấn đúng nhu cầu thực tế, Phú Tài Auto là lựa chọn đáng tin cậy để cân nhắc. Phú Tài Auto chuyên phân phối các dòng xe tải van chính hãng như Tera V, Tera V6… với thông tin minh bạch, giá bán cạnh tranh và cập nhật liên tục theo thị trường.

Không chỉ dừng lại ở việc bán xe, mọi người còn được hỗ trợ tư vấn chọn phiên bản phù hợp, hướng dẫn thủ tục đăng ký – đăng kiểm nhanh gọn, cùng các chính sách bảo hành và hậu mãi rõ ràng. Nhờ đó, khách hàng có thể yên tâm đầu tư xe tải phục vụ kinh doanh lâu dài và hiệu quả.
Kết luận: Thông qua bài viết so sánh chi tiết xe tải van Tera V 2 chỗ và Tera V6 2 chỗ, có thể thấy mỗi dòng xe đều sở hữu lợi thế riêng, phù hợp với từng nhu cầu chở hàng và điều kiện vận hành khác nhau trong đô thị. Việc lựa chọn mẫu xe nào sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng, mức độ tiện nghi và yêu cầu vận hành thực tế của bạn. Để được tư vấn cụ thể và nhận báo giá tốt nhất, Phú Tài Auto luôn sẵn sàng đồng hành, giúp bạn chọn đúng xe – đầu tư hiệu quả và yên tâm sử dụng lâu dài.
