Cách kiểm tra và tra cứu số khung số máy xe tải

Việc nắm rõ số khung số máy xe tải giúp bạn kiểm tra thông tin xe, đảm bảo quyền sở hữu và thực hiện thủ tục đăng ký hợp pháp. Bài viết từ Phú Tài Auto hướng dẫn chi tiết cách tra cứu, đọc số khung số máy xe tải và lưu ý quan trọng khi kiểm tra các loại xe phổ biến.

1. Số khung số máy xe tải là gì?

Trước khi tra cứu hay kiểm tra, bạn cần hiểu rõ số khung số máy xe tải là gì, bao gồm số khung và số máy, để nhận biết thông tin cơ bản và quyền sở hữu của xe.

1.1 Số khung xe tải là gì

Số khung xe tải, hay còn gọi là số VIN (Vehicle Identification Number), là mã nhận dạng duy nhất gồm 17 ký tự chữ và số do nhà sản xuất khắc trên khung xe. Mã này chứa thông tin chi tiết về quốc gia sản xuất (ký tự 1–3), hãng xe và mẫu xe (ký tự 4–8), đặc điểm kỹ thuật, năm sản xuất (ký tự 10), nhà máy (ký tự 11) và số thứ tự xe (ký tự 12–17).

Hoạt động như “chứng minh thư” của xe, số khung giúp tra cứu nguồn gốc, lịch sử, kiểm tra triệu hồi và xác minh thông tin khi mua bán.

Số khung xe tải, hay còn gọi là số VIN (Vehicle Identification Number), là mã nhận dạng duy nhất gồm 17 ký tự chữ và số do nhà sản xuất khắc trên khung xe
Số khung xe tải, hay còn gọi là số VIN (Vehicle Identification Number), là mã nhận dạng duy nhất gồm 17 ký tự chữ và số do nhà sản xuất khắc trên khung xe

1.2 Số máy xe tải là gì

Số máy xe tải là dãy số nhận dạng duy nhất, thường gồm 6–10 ký tự số, do nhà sản xuất khắc trên thân động cơ. Số máy giúp xác định loại động cơ, dung tích, công suất và các đặc tính vận hành, từ đó hỗ trợ lập kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa hoặc thay thế linh kiện chính xác.

Khác với số khung, số máy chỉ tập trung vào động cơ, không phản ánh thông tin toàn bộ xe.

Số máy xe tải là dãy số nhận dạng duy nhất, thường gồm 6–10 ký tự số, do nhà sản xuất khắc trên thân động cơ
Số máy xe tải là dãy số nhận dạng duy nhất, thường gồm 6–10 ký tự số, do nhà sản xuất khắc trên thân động cơ

2. Số khung số máy xe tải ở vị trí nào?

Để kiểm tra và tra cứu số khung số máy xe tải, trước tiên cần biết chính xác vị trí của chúng trên xe, bao gồm số khung trên khung xe và số máy trên thân động cơ.

2.1 Số khung xe tải ở đâu

Vị trí số khung xe tải phụ thuộc vào từng nhà sản xuất và có thể được khắc trực tiếp trên kim loại hoặc in trên tem dán. Thông thường, số khung được đặt ở các vị trí như dưới chân kính chắn gió phía trước, chân khung cửa lái, vách ngăn khoang động cơ, cột vô lăng hoặc khung xe.

Thông tin này rất quan trọng vì giúp xác định nguồn gốc và xuất xứ của xe. Khi mua xe, bạn nên chú ý kiểm tra các mã số này. Đối với xe tải, số khung thường nằm ở bên phụ bánh sau hoặc trước bình dầu, nhưng vị trí cụ thể có thể khác nhau tùy loại xe và tải trọng.

Vị trí số khung xe tải
Vị trí số khung xe tải

2.2 Số máy xe tải ở đâu

Vị trí số khung xe tải phụ thuộc vào từng nhà sản xuất và có thể được khắc trực tiếp trên kim loại hoặc in trên tem dán. Thông thường, số khung được đặt ở các vị trí như dưới chân kính chắn gió phía trước, chân khung cửa lái, vách ngăn khoang động cơ, cột vô lăng hoặc khung xe.

Thông tin này rất quan trọng vì giúp xác định nguồn gốc và xuất xứ của xe. Khi mua xe, bạn nên chú ý kiểm tra các mã số này. Đối với xe tải, số khung thường nằm ở bên phụ bánh sau hoặc trước bình dầu, nhưng vị trí cụ thể có thể khác nhau tùy loại xe và tải trọng.

3. Cách đọc số khung và tra cứu

Hiện nay, số VIN được quy định gồm 17 ký tự, mỗi ký tự hoặc nhóm ký tự chứa thông tin quan trọng về xe tải. Trong đó, ba ký tự đầu thể hiện nước xuất xứ và hãng sản xuất, ký tự thứ 10 cho biết năm lắp ráp, là những thông tin cần quan tâm nhất với chủ xe và người mua bán. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng ký tự giúp tra cứu, xác minh thông tin và kiểm tra nguồn gốc xe chính xác.

Ký tự đầu VIN Khu vực Quốc gia / Ghi chú
A–C Africa AA–AH: South Africa

BU: Uganda

DF–DK: Morocco

J–R Asia J: Japan

KF–KK: Israel,

KL–KR: South Korea,

L: China,

MA–ME: India,

MF–MK: Indonesia,

ML–MR: Thailand,

MS: Myanmar,

MX: Kazakhstan,

MY–M0: India,

NL–NR: Turkey,

PA–PE: Philippines,

PF–PK: Singapore,

PL–PR: Malaysia,

RF–RK: Taiwan,

RL–RP: Vietnam,

R1–R7: Hong Kong

S–Z Europe SA–SM: United Kingdom,

SN–ST: Germany (East Germany),

SU–SZ: Poland,

TA–TH: Switzerland,

TJ–TP: Czech Republic,

TR–TV: Hungary,

TW–T2: Portugal,

UN–UT: Ireland,

UU–UZ: Romania,

U5–U7: Slovakia,

VA–VE: Austria,

VF–VR: France,

VS–VW: Spain,

VX–V2: Serbia,

V3–V5: Croatia,

W: Germany (West Germany),

XL–XR: Netherlands,

XS–XW: Russia (USSR),

XZ–X0: Russia,

YA–YE: Belgium,

YF–YK: Finland,

YS–YW: Sweden,

YX–Y2: Norway,

Y3–Y5: Belarus,

Y6–Y0: Ukraine,

ZA–ZU: Italy,

ZX–ZZ: Slovenia,

Z6–Z0: Russia

1–5 North America 1,4,5: United States,

2: Canada,

3: Mexico,

7F–70: United States

6–7 Oceania 6A–6W: Australia, 7A–7E: New Zealand
8–9 South America 8A–8E: Argentina,

8F–8J: Chile,

8L–8R: Ecuador,

8X–81: Venezuela,

82: Bolivia,

9A–9E,

93–99: Brazil,

9F–9J: Colombia,

9S–9W: Uruguay

 

Năm Ký tự Năm Ký tự Năm Ký tự
2012 C 2.023 P 2034 4
2013 D 2.024 R 2035 5
2014 E 2.025 S 2036 6
2015 F 2.026 T 2037 7
2016 G 2.027 V 2039 8
2017 H 2.028 W 2040 9
2018 H 2.029 X 2041 A
2019 J 2.030 Y 2042 B
2020 K 2.031 1 2043 C
2021 L 2.032 2 2044 D
2022 M 2033 3

Cách tra cứu: Bạn có thể kiểm tra số khung qua Cổng thông tin Cục Đăng kiểm (vr.org.vn) bằng biển số hoặc mã xác thực để biết năm sản xuất và tình trạng xe; hoặc qua Cổng Dịch vụ công Bộ Tư pháp (dktructuyen.moj.gov.vn) để tra cứu thông tin pháp lý.

Ngoài ra, các công cụ trực tuyến như thuxe.vn cũng cho phép giải mã VIN để biết hãng, dòng, đời xe và quốc gia sản xuất. Để nhanh nhất, bạn có thể tham khảo trực tiếp số khung trên giấy đăng ký xe.

4. Số khung số máy của một số loại xe tải phổ biến

Để dễ dàng kiểm tra và tra cứu số khung số máy của xe tải, bạn cần biết vị trí cụ thể của chúng trên từng loại xe. Mỗi hãng xe thường có quy định riêng về vị trí số khung và số máy, từ Thaco, Dongfeng, JAC, Kia, Isuzu đến các loại xe khác, giúp chủ xe và người mua bán xác minh thông tin nhanh chóng và chính xác.

Số khung số máy xe tải Thaco

  • Số khung: thường được đặt ở chân khung cửa bên lái hoặc trên khung xe, nơi dễ quan sát nhưng vẫn bảo đảm an toàn.
  • Số máy: nằm trên thân động cơ, gần hộp số và phía dưới cabin, thuận tiện cho việc kiểm tra khi nâng cabin lên.

Số khung số máy xe tải Dongfeng 

  • Số khung: vị trí phổ biến là chân khung cửa bên phụ hoặc trên khung xe.
  • Số máy: được đặt trên phần hộp số, phía dưới cabin, giúp dễ dàng xác minh thông tin động cơ.

Số khung số máy xe tải JAC

  • Số khung: thường nằm gần bánh xe sau hoặc trước bình dầu.
  • Số máy: khắc hoặc in trên thân máy, đôi khi được dán trên tem, bên dưới cabin, thuận tiện cho việc kiểm tra bảo dưỡng.

Số khung số máy xe tải Kia

  • Số khung: thường được đặt ở chân khung cửa bên phụ hoặc trên khung xe.
  • Số máy: nằm trên thân động cơ, dễ nhận biết và kiểm tra khi cần sửa chữa hoặc bảo dưỡng.

Số khung số máy xe tải Isuzu

  • Số khung: có thể được đặt ở sườn bên phụ, cạnh bánh xe phía trước hoặc dưới cabin, giúp xác minh nguồn gốc và xuất xứ.
  • Số máy: nằm trên thân động cơ, dưới cabin, thuận tiện cho việc bảo dưỡng.

Số khung số máy một số loại xe khác (Veam, TMT, Suzuki, Mitsubishi, Vinaxuki)

  • Số khung: thường được đặt ở chân khung cửa bên lái, vách ngăn khoang động cơ, cột vô lăng hoặc trên khung xe.
  • Số máy: khắc trên thân động cơ, phía dưới cabin, thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.

5. Khi nào cần cà số khung số máy xe tải

Cà số khung và số máy xe tải là thao tác quan trọng trong một số tình huống liên quan đến thủ tục pháp lý và bảo dưỡng:

  • Khi đăng kiểm lần đầu sau khi mua xe, việc cà số khung giúp xác nhận thông tin chính xác, tránh tình trạng số giả hoặc số ảo.
  • Khi sang tên xe hoặc làm lại giấy tờ liên quan đến xe tải, cần đối chiếu số khung và số máy để đảm bảo hợp pháp.
  • Khi xe bị thất lạc, mất biển số hoặc gặp các trường hợp cần xác minh chủ sở hữu.
  • Đối với cơ sở sửa chữa, bảo dưỡng hoặc đại lý xe, cà số máy giúp đối chứng phụ tùng và áp dụng đúng kỹ thuật bảo dưỡng, sửa chữa cho từng loại xe.

6. Lưu ý quan trọng khi kiểm tra số khung số máy xe tải

Việc kiểm tra số khung và số máy xe tải cần được thực hiện kỹ lưỡng để tránh mua phải xe giả mạo hoặc bị thay đổi trái phép, đặc biệt khi giao dịch mua bán hoặc đăng kiểm.

Kiểm tra tính nguyên vẹn: Quan sát kỹ các dấu vết mài dũa, xước lạ quanh số khung/số máy, hoặc màu sơn không đồng đều, vì đây thường là dấu hiệu xe đã bị can thiệp. Đối chiếu từng ký tự với giấy đăng ký xe (cà vẹt) để đảm bảo trùng khớp tuyệt đối, chú ý phân biệt các ký tự dễ nhầm lẫn như 0/O hay 1/I.

Quy trình an toàn: Chụp ảnh rõ nét số khung và số máy để lưu trữ, đồng thời cung cấp cho cơ quan chức năng khi cần. Trước khi giao dịch, nên tra cứu thông tin online qua các cổng để xác minh tình trạng xe, tránh mua phải xe có số khung/số máy bị làm giả hoặc sửa đổi.

Việc kiểm tra và tra cứu đúng số khung, số máy xe tải giúp bạn xác minh nguồn gốc, đảm bảo quyền sở hữu hợp pháp và tránh rủi ro khi mua bán hay làm thủ tục đăng kiểm. Chủ động đối chiếu thông tin sẽ giúp quá trình sử dụng xe an tâm và minh bạch hơn. Phú Tài Auto luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin xe tải chính xác, nhanh chóng và đúng quy định.

Các tin bài khác

Vui lòng chờ trong giây lát ...

0975 603 383