So sánh Tera Star Plus và Towner 990: Chọn xe nào cho đúng?

Tera Star Plus vs Thaco Towner 990 là hai lựa chọn phổ biến nhất khi anh chị tìm xe tải nhẹ tải trọng khoảng 990 kg đến 1.25 tấn. Một bên là Tera với máy Mitsubishi đã được kiểm chứng, bên kia là Thaco Towner với thương hiệu quốc dân và động cơ công nghệ Suzuki. Trong bài viết này, Phú Tài Auto sẽ phân tích chi tiết từng yếu tố để giúp mọi người chọn đúng xe, tránh mua xong mới hối hận.

1. Tìm hiểu về xe tải Tera Star Plus

Tera Star Plus là phiên bản nâng cấp của dòng Tera Star từ Daehan Motors, tải trọng khoảng 1.250 kg. Xe sử dụng động cơ Mitsubishi dung tích 1.5L, đạt chuẩn Euro 4. Thùng dài khoảng 3.100mm, cabin trang bị điều hòa, hệ thống giải trí.

Điểm mạnh của Tera Star Plus là tải trọng cao (1.25 tấn), thùng dài hơn Towner 990 và động cơ Mitsubishi 1.5L mạnh mẽ hơn. Giá bán tham khảo khoảng 230 đến 280 triệu đồng tùy loại thùng.

Xe tải Tera Star Plus 1.25 tấn, thùng dài, máy Mitsubishi mạnh mẽ
Xe tải Tera Star Plus 1.25 tấn, thùng dài, máy Mitsubishi mạnh mẽ

2. Tìm hiểu về xe tải Thaco Towner 990

Thaco Towner 990 là dòng xe tải nhẹ “quốc dân” từ Thaco (Trường Hải), tải trọng 990 kg. Xe sử dụng động cơ Changhe công nghệ Suzuki dung tích 970cc, công suất 48 HP, mô-men xoắn 72 Nm, đạt chuẩn Euro 4.

Towner 990 có kích thước nhỏ gọn, phù hợp luồn lách phố phường. Cabin trang bị trợ lực lái điện, điều hòa. Hộp số 5 tiến + 1 lùi với 2 tỷ số truyền tăng. Phanh đĩa trước, tang trống sau. Lốp 5.50-13. Trọng lượng bản thân chỉ 930 kg.

Towner 990 là dòng xe bán chạy nhất phân khúc xe tải nhẹ nhiều năm liền nhờ giá rẻ, mạng lưới Thaco rộng khắp và chi phí vận hành cực thấp. Giá bán tham khảo khoảng 160 đến 200 triệu đồng tùy loại thùng.

Xe tải Thaco Towner 990 gọn nhẹ, dễ luồn lách, chi phí thấp
Xe tải Thaco Towner 990 gọn nhẹ, dễ luồn lách, chi phí thấp

3. Bảng so sánh tổng quan xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990

Đây là hai dòng xe khác phân khúc khá rõ ràng: Tera Star Plus tải trọng 1.25 tấn, Towner 990 chỉ 990 kg. Tuy nhiên nhiều anh chị vẫn phân vân giữa hai dòng vì chênh lệch giá không quá lớn. Bảng dưới đây giúp mọi người nắm nhanh sự khác biệt.

Tiêu chí Tera Star Plus Thaco Towner 990
Tải trọng ~1.250 kg 990 kg
Động cơ Mitsubishi 1.5L Changhe CN Suzuki 970cc
Công suất ~95 HP 48 HP
Mô-men xoắn ~130 Nm 72 Nm
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
Thùng (dài) ~3.100 mm ~2.600 mm
Tổng thể (dài) ~5.200 mm ~4.200 mm
Trợ lực lái Điện
Bảo hành 3 năm / 100.000 km Theo chính sách Thaco
Giá tham khảo 230 – 280 triệu 160 – 200 triệu

4. So sánh chi tiết xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990

Tera Star Plus và Towner 990 hướng đến hai nhóm khách hàng khác nhau. Tera Star Plus cho anh chị cần chở nhiều hơn, máy khỏe hơn. Towner 990 cho những ai cần xe nhỏ nhất, rẻ nhất, linh hoạt nhất trong phố. Dưới đây là phân tích từng yếu tố.

4.1 Về ngoại thất

Tera Star Plus có kích thước tổng thể lớn hơn Towner 990 đáng kể: dài hơn khoảng 1 mét, rộng hơn, cao hơn. Thiết kế đầu xe Tera Star Plus hiện đại, trông bề thế hơn.

Towner 990 nhỏ gọn hơn rất nhiều, tổng thể chỉ khoảng 4.200mm. Đây là lợi thế cực lớn khi chạy trong ngõ hẻm, khu chợ, phố cổ. Towner 990 xoay xở ở những nơi mà Tera Star Plus không thể vào được.

So sánh về ngoại thất xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990
So sánh về ngoại thất xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990

4.2 Về nội thất

Tera Star Plus có cabin rộng hơn nhờ kích thước xe lớn hơn. Cabin trang bị điều hòa, hệ thống giải trí, ghế ngồi thoải mái cho hành trình dài.

Towner 990 có cabin nhỏ hơn nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi cơ bản: trợ lực lái điện, điều hòa. Không gian đủ cho 2 người ngồi thoải mái. Với những chặng ngắn nội đô, cabin Towner 990 hoàn toàn ổn.

So sánh về nội thất xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990
So sánh về nội thất xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990

4.3 Về kích thước thùng

Đây là điểm chênh lệch lớn. Thùng Tera Star Plus dài khoảng 3.100mm, dài hơn Towner 990 (khoảng 2.600mm) tới 500mm, gần nửa mét.

Nửa mét chênh lệch ảnh hưởng rất lớn đến lượng hàng mỗi chuyến. Tera Star Plus xếp được thêm đáng kể hàng so với Towner 990, đặc biệt với hàng dài hoặc cồng kềnh.

Tải trọng cũng chênh lệch lớn: 1.250 kg so với 990 kg, hơn nhau 260 kg mỗi chuyến. Anh chị chở hàng nặng sẽ thấy Tera Star Plus mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn nhiều trên mỗi chuyến hàng.

So sánh về thùng hàng xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990
So sánh về thùng hàng xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990

4.4 Về động cơ

Tera Star Plus sử dụng động cơ Mitsubishi 1.5L, công suất khoảng 95 HP, mô-men xoắn khoảng 130 Nm. Towner 990 dùng máy Changhe công nghệ Suzuki chỉ 970cc, 48 HP, 72 Nm.

Chênh lệch gần gấp đôi cả về công suất lẫn mô-men xoắn. Tera Star Plus chở đầy 1.25 tấn vẫn chạy khỏe, leo dốc ổn định. Towner 990 với 48 HP sẽ “gồng” khi chở gần đầy tải, đặc biệt leo dốc hoặc chạy đường trường.

Tuy nhiên, máy 970cc của Towner 990 cực kỳ tiết kiệm xăng, chi phí bảo dưỡng rất thấp. Động cơ công nghệ Suzuki đã được kiểm chứng bền bỉ qua nhiều đời Towner.

So sánh về động cơ xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990
So sánh về động cơ xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990

4.5 Về giá tiền

Towner 990 có giá từ 160 đến 200 triệu, rẻ hơn Tera Star Plus (230 đến 280 triệu) từ 50 đến 100 triệu đồng. Đây là chênh lệch rất lớn.

Tuy nhiên, 50 đến 100 triệu chênh lệch đổi lại: tải trọng tăng 260 kg, thùng dài hơn 500mm, máy mạnh gấp đôi. Nếu tính trên mỗi kg hàng chở được, Tera Star Plus có thể nhanh chóng “hoàn vốn” khoản chênh lệch nhờ mỗi chuyến chở được nhiều hơn.

Nhưng nếu ngân sách hạn chế, Towner 990 dưới 200 triệu vẫn là lựa chọn an toàn và kinh tế nhất để bắt đầu kinh doanh.

4.6 Về độ bền

Towner 990 là dòng xe bán chạy nhất phân khúc nhiều năm liền. Hàng triệu chiếc Towner đang chạy trên đường Việt Nam, chứng minh độ bền đáng tin cậy. Mạng lưới Thaco rộng khắp 63 tỉnh thành, phụ tùng rẻ, dễ tìm.

Tera Star Plus cũng bền bỉ nhờ động cơ Mitsubishi. Tuy nhiên, mạng lưới đại lý Tera không rộng bằng Thaco, và phụ tùng có thể khó tìm hơn ở vùng sâu vùng xa.

Cả hai đều là xe đáng tin cậy. Sự khác biệt nằm ở mạng lưới hậu mãi: Thaco hơn Tera ở yếu tố này.

So sánh về độ bền xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990
So sánh về độ bền xe tải Tera Star Plus vs Thaco Towner 990

5. Nên mua xe tải Tera Star Plus hay Thaco Towner 990?

Tera Star Plus và Towner 990 phục vụ hai nhóm nhu cầu rất khác nhau. Một bên là xe tải 1.25 tấn mạnh mẽ, bên kia là xe nhỏ gọn 990 kg giá rẻ nhất. Câu hỏi không phải “xe nào tốt hơn” mà là “công việc của mọi người cần xe nào”. Dưới đây là gợi ý từ Phú Tài Auto.

5.1 Nên mua Tera Star Plus khi

  • Anh chị nên chọn Tera Star Plus khi hàng hóa thường xuyên vượt quá 990 kg hoặc cần thùng dài trên 3 mét. Với tải trọng 1.250 kg và thùng 3.100mm, Tera Star Plus chở được nhiều hơn Towner 990 đáng kể, giảm số chuyến phải chạy.
  • Tera Star Plus cũng phù hợp khi mọi người chạy đường dài hoặc đường dốc. Máy Mitsubishi 1.5L mạnh gần gấp đôi Towner 990, chở đầy tải vẫn nhàn nhã. Những tuyến liên tỉnh hoặc khu vực đồi núi, Tera Star Plus vượt trội hoàn toàn.
  • Ngoài ra, nếu kế hoạch kinh doanh mở rộng trong tương lai, lượng hàng tăng dần, đầu tư Tera Star Plus ngay từ đầu sẽ tránh phải đổi xe sớm.
Chọn xe tải Tera Star Plus khi muốn đầu tư lâu dài, mở rộng kinh doanh
Chọn xe tải Tera Star Plus khi muốn đầu tư lâu dài, mở rộng kinh doanh

5.2 Nên mua Thaco Towner 990 khi

  • Towner 990 là lựa chọn hoàn hảo khi anh chị cần chiếc xe nhỏ gọn nhất để luồn lách mọi ngõ hẻm. Kích thước chỉ 4.200mm, Towner 990 đi được những nơi mà hầu hết xe tải khác không vào nổi. Đây là lợi thế sống còn cho giao hàng nội đô, khu chợ, phố cổ.
  • Towner 990 cũng phù hợp khi ngân sách hạn chế. Giá từ 160 triệu, rẻ hơn Tera Star Plus 50 đến 100 triệu, giúp người mua bắt đầu kinh doanh với vốn thấp nhất.
  • Chi phí vận hành Towner 990 cũng rất thấp: máy 970cc tiết kiệm xăng, phụ tùng Thaco rẻ nhất thị trường, gara Thaco có mặt khắp nơi. Cho những khách hàng ưu tiên chi phí trên hết, Towner 990 khó bị đánh bại.
Chọn xe tải Thaco Towner 990 khi cần nhỏ gọn, luồn lách nội đô
Chọn xe tải Thaco Towner 990 khi cần nhỏ gọn, luồn lách nội đô

6. Mua xe tải tại Phú Tài Auto

Phú Tài Auto là đại lý phân phối chính hãng xe tải tại miền Bắc. Khi mua xe tại đây, khách hàng được giá ưu đãi, trả góp lên đến 85%, giao xe miễn phí toàn quốc, bảo hành chính hãng.

📍 CN1: Km3, QL3, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội

📍 CN2: Số 1 đường Lý Sơn, Ngọc Thụy, Long Biên, Hà Nội

📍 CN3: 158 Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội

📞 Hotline: 0325 011 588

Mua xe tải giá tốt tại Phú Tài Auto
Mua xe tải giá tốt tại Phú Tài Auto

Tera Star Plus vs Thaco Towner 990 phục vụ hai nhóm nhu cầu rõ ràng. Towner 990 là vua của sự nhỏ gọn, giá rẻ và chi phí vận hành thấp nhất, phù hợp giao hàng nội đô ngõ hẻm. Tera Star Plus mạnh gấp đôi, thùng dài hơn nửa mét, tải trọng cao hơn 260 kg, phù hợp khi cần chở nhiều hơn và chạy xa hơn.

Liên hệ Phú Tài Auto qua hotline 0325 011 588 để được tư vấn dòng xe phù hợp nhất!

Các tin bài khác

0975 603 383