Xe bán tải ngày càng được sử dụng phổ biến để chở hàng nhờ tính linh hoạt và tiện lợi. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ quy định chở hàng xe bán tải, từ tải trọng, kích thước hàng hóa đến các giấy tờ bắt buộc, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt khi lưu thông.
Trong bài viết này, Phú Tài Auto sẽ giúp bạn hiểu rõ xe bán tải được phép chở những loại hàng nào, chở bao nhiêu cho đúng quy định và mức phạt cần biết để yên tâm sử dụng xe đúng luật, an toàn.
1. Xe bán tải được phép chở hàng nào?
Xe bán tải được phép chở các loại hàng hóa thông thường như vật liệu xây dựng, nông sản, hàng nhẹ… miễn là không vượt tải trọng đăng kiểm và đảm bảo an toàn khi vận chuyển. Hàng hóa phải xếp trong thùng xe, chằng buộc chắc chắn, không chở trong khoang hành khách và không vượt quá quy định về kích thước theo Thông tư 46/2015/TT-BGTVT; các loại hàng nguy hiểm, dễ cháy nổ chỉ được chở khi có giấy phép theo quy định.

2. Quy định về chở hàng bằng xe bán tải
Để xe bán tải chở hàng đúng luật và an toàn khi tham gia giao thông, người điều khiển cần nắm rõ các quy định về tải trọng, cách xếp hàng và giấy tờ bắt buộc theo quy định hiện hành.
2.1 Quy định về tải trọng khi chở hàng bằng xe bán tải
Xe bán tải khi chở hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt tải trọng cho phép ghi trong giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật. Thực tế, đa số xe bán tải tại Việt Nam có tải trọng chở hàng dao động khoảng 700–1.000 kg tùy từng model và phiên bản (ví dụ Ford Ranger, Mazda BT-50, Hilux…), và được phân loại quản lý theo các mốc tải trọng cụ thể để áp dụng quy định giao thông phù hợp.
Quy định tổng tải trọng
Tải trọng hàng hóa không được vượt quá mức đăng kiểm, đồng thời phải tính cả trọng lượng người ngồi trong cabin (thường tối đa 5 người, khoảng 300–350 kg tùy thiết kế). Nếu chở quá tải từ 10–25%, tài xế có thể bị phạt từ 800.000 – 1.000.000 đồng; mức vi phạm nặng hơn có thể lên đến 5 triệu đồng, kèm theo tước GPLX theo quy định hiện hành.
Phân loại xe bán tải theo tải trọng
- Dưới 950 kg: Được xem tương tự xe con, có thể lưu thông nội đô thuận lợi hơn, ít bị hạn chế khung giờ.
- Từ 950 kg trở lên: Bị xem như xe tải, phải tuân thủ các tuyến đường cấm tải, khung giờ hạn chế và thuờng xuyên bị kiểm tra tải trọng.
Lưu ý an toàn khi chở hàng
- Hàng hóa cần chằng buộc chắc chắn, không xê dịch khi xe di chuyển.
- Phân bố hàng đều trên thùng xe để tránh vượt GVM (tổng trọng lượng cho phép) và mất cân bằng.
- Chủ động kiểm tra tải trọng tại trạm cân hoặc khi có yêu cầu từ CSGT để tránh vi phạm và đảm bảo an toàn khi vận hành.

2.2 Quy định về kích thước, xếp hàng trên xe bán tải
Xe bán tải tại Việt Nam khi xếp hàng hóa phải tuân thủ quy định về kích thước và an toàn theo Thông tư 46/2015/TT-BGTVT và các văn bản cập nhật mới, nhằm đảm bảo không gây mất an toàn giao thông và tránh bị xử phạt.
- Chiều cao xếp hàng: Với xe bán tải dưới 2,5 tấn (phổ biến hiện nay), chiều cao xếp hàng tối đa không vượt quá 2,8 m tính từ mặt đường. Trường hợp thùng hở có mui, hàng hóa chỉ được xếp trong phạm vi thiết kế thùng xe. Nếu hàng hóa nhô ra ngoài thùng, phải chằng buộc chắc chắn và gắn cờ đỏ ban ngày hoặc đèn đỏ ban đêm để cảnh báo.
- Chiều dài và chiều rộng hàng hóa: Chiều dài hàng xếp không vượt quá 1,1 lần chiều dài toàn bộ xe theo thiết kế đăng kiểm; chiều rộng không vượt quá bề ngang thùng xe. Mọi phần hàng hóa nhô ra đều phải có dấu hiệu nhận biết rõ ràng để các phương tiện khác dễ quan sát.
- Yêu cầu khi xếp hàng: Hàng hóa cần được phân bố đều, cố định chắc chắn, không rơi vãi, không che khuất tầm nhìn người lái, đèn xe hoặc biển số.

2.3 Quy định về các giấy tờ bắt buộc khi chở hàng xe bán tải
Khi chở hàng bằng xe bán tải tại Việt Nam, tài xế cần mang đầy đủ giấy tờ bắt buộc để đảm bảo lưu thông hợp pháp và tránh bị xử phạt. Cụ thể gồm:
- Giấy phép lái xe phù hợp (tối thiểu hạng B2)
- Giấy đăng ký xe
- Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật & bảo vệ môi trường còn hiệu lực
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của chủ xe.
Trường hợp kinh doanh vận tải, xe bán tải phải bổ sung giấy vận tải (hợp đồng giấy hoặc điện tử), sổ nhật ký chuyến đi, phù hiệu xe (nếu thuộc diện cấp) và chứng từ nguồn gốc hàng hóa như hóa đơn, phiếu xuất kho. Với xe bán tải cá nhân chở hàng không kinh doanh, thường không bắt buộc giấy vận tải, trừ khi cơ quan chức năng kiểm tra theo chuyên đề.
3. Mức phạt khi vi phạm chở hàng bằng xe bán tải
Theo quy định hiện hành, xe bán tải khi chở hàng vượt tải trọng, vượt kích thước xếp hàng hoặc thiếu giấy tờ đều bị xử phạt nghiêm khắc; mức phạt áp dụng riêng cho người lái xe và chủ phương tiện, kèm trừ điểm GPLX trong một số trường hợp.
- Phạt vượt tải trọng: Xe bán tải chở hàng vượt quá tải trọng ghi trong giấy kiểm định sẽ bị phạt từ 800.000 đồng đến 12 triệu đồng đối với người lái, và 4 – 150 triệu đồng đối với chủ xe tùy mức vượt tải; các trường hợp vượt nặng còn bị trừ điểm hoặc tước GPLX.
- Phạt vượt kích thước, xếp hàng không đúng quy định: Chở hàng vượt chiều cao, chiều dài, chiều rộng thùng xe hoặc hàng nhô ra trước/sau không báo hiệu bị phạt 800.000 – 1.000.000 đồng với người lái, 4 – 12 triệu đồng với chủ xe; xếp hàng không chằng buộc an toàn có thể bị phạt đến 12 triệu đồng và trừ điểm GPLX.
- Phạt thiếu giấy tờ khi chở hàng: Không mang đủ GPLX, đăng ký xe, kiểm định, bảo hiểm bị phạt 800.000 – 2.000.000 đồng mỗi loại; xe bán tải kinh doanh vận tải thiếu hợp đồng vận chuyển hoặc chứng từ hàng hóa bị phạt 1 – 5 triệu đồng, có thể tước phù hiệu 1 – 3 tháng.

4. Câu hỏi thường gặp về quy định chở hàng xe bán tải (FAQ)
Dưới đây là các câu hỏi thường gặp về quy định chở hàng xe bán tải, kèm câu trả lời ngắn gọn, dễ hiểu để bạn nhanh chóng áp dụng khi sử dụng xe bán tải chở hàng:
- Xe bán tải được phép chở tối đa bao nhiêu kg?
Tùy từng mẫu xe, tải trọng cho phép thường từ 700–1.000 kg và không được vượt quá số ghi trong giấy chứng nhận kiểm định. - Xe bán tải chở hàng có bị coi là xe tải không?
Xe bán tải có tải trọng dưới 950 kg thường được xem như xe con; từ 950 kg trở lên sẽ bị quản lý tương tự xe tải và chịu hạn chế đường cấm tải. - Xe bán tải có được chở hàng vượt thùng không?
Được, nhưng không vượt quá kích thước cho phép, phải chằng buộc chắc chắn và có báo hiệu cờ đỏ ban ngày hoặc đèn đỏ ban đêm. - Xe bán tải chở hàng trong khoang cabin có bị phạt không?
Có. Chở hàng trong khoang hành khách là hành vi vi phạm và sẽ bị xử phạt theo quy định. - Xe bán tải cá nhân chở hàng có cần giấy vận tải không?
Không bắt buộc nếu không kinh doanh vận tải; trường hợp chở hàng kinh doanh phải có hợp đồng vận chuyển hoặc chứng từ hàng hóa hợp lệ. - Chở quá tải bằng xe bán tải bị phạt bao nhiêu?
Mức phạt từ vài trăm nghìn đến hàng chục triệu đồng, tùy tỷ lệ quá tải và đối tượng vi phạm (lái xe hoặc chủ xe).
Kết luận: Việc nắm rõ quy định chở hàng xe bán tải về tải trọng, kích thước hàng hóa và giấy tờ bắt buộc không chỉ giúp bạn tránh bị xử phạt mà còn đảm bảo an toàn khi lưu thông. Nếu bạn đang tìm hiểu, sử dụng hoặc cần tư vấn lựa chọn xe bán tải phù hợp nhu cầu chở hàng đúng luật, Phú Tài Auto luôn sẵn sàng đồng hành, cung cấp thông tin chính xác và giải pháp xe tối ưu để bạn yên tâm sử dụng lâu dài.
