Tải trọng xe tải là yếu tố quan trọng mà mọi tài xế và chủ xe cần nắm rõ để tránh vi phạm và đảm bảo an toàn khi lưu thông. Phú Tài Auto tổng hợp và chia sẻ đầy đủ các quy định tải trọng xe tải mới nhất, giúp bạn hiểu đúng khái niệm, cách xác định tải trọng và những quy định bắt buộc phải tuân thủ.
1. Một số điều cần biết về tải trọng xe tải
Để hiểu và áp dụng đúng các quy định về tải trọng xe tải, trước hết cần nắm rõ những khái niệm cơ bản và cách xác định tải trọng của xe trong quá trình sử dụng.
1.1 Tải trọng là gì
Tải trọng là mức khối lượng hàng hóa tối đa mà xe tải được phép chở theo thông số ghi trên Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Đây là chỉ tiêu quan trọng giúp chủ xe lựa chọn đúng dòng xe phù hợp nhu cầu vận chuyển và tuân thủ quy định pháp luật.
1.2 Tổng tải trọng xe là gì
Tổng tải trọng xe tải, còn gọi là tải trọng toàn bộ, là tổng khối lượng của bản thân xe và phần hàng hóa tối đa được phép chở khi lưu thông trên đường. Thông số này được xác định ngay từ khâu thiết kế và gần như không thay đổi trong suốt vòng đời của xe, nên nhà sản xuất phải tính toán kỹ kết cấu, khoảng cách trục và trọng lượng xe để đảm bảo khả năng vận chuyển phù hợp.

1.3 Làm sao để xác định tải trọng của xe?
Việc xác định xe tải có tải trọng bao nhiêu tấn thực tế không quá phức tạp nếu bạn biết cách đọc các thông số kỹ thuật được dán trên cánh cửa xe và quan sát số trục (số chân) của xe để đối chiếu với bảng tải trọng tương ứng.
Đặc biệt, khi mua xe tải cũ, người dùng chỉ cần kiểm tra biển thông tin tải trọng được gắn theo quy định pháp luật trên cửa xe là có thể nắm rõ mức tải cho phép, giúp tránh nhầm lẫn và hạn chế rủi ro vi phạm khi sử dụng.

2. Các quy định mới nhất về tải trọng cho phép của xe tải
Theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải, xe tải khi chở hàng tham gia giao thông phải tuân thủ đúng tải trọng cho phép của phương tiện. Trong quá trình vận chuyển, mức vượt tải chỉ được chấp nhận trong giới hạn nhất định: xe dưới 5 tấn không vượt quá 10%, xe trên 5 tấn không vượt quá 5%..
Mỗi dòng xe tải đều có mức tải trọng và giới hạn tổng trọng lượng riêng. Do đó, người sử dụng cần lựa chọn loại xe phù hợp với khối lượng hàng hóa để bảo đảm hiệu quả vận chuyển và tuân thủ đúng quy định khi lưu thông.
Căn cứ theo các quy định hiện hành tại Điều 28 và Điều 33 Nghị định số 171/2013/NĐ-CP ban hành ngày 13/11/2013 của Chính phủ, các hành vi vi phạm liên quan đến tải trọng xe được xử phạt cụ thể như sau:
Điều 28. Xử phạt các hành vi vi phạm quy định về vận tải đường bộ, dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ
| Hành vi vi phạm | Cá nhân | Doanh nghiệp |
| Xếp hàng hóa lên xe ô tô vượt quá tải trọng thiết kế ghi trong Giấy đăng ký xe hoặc Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường | 500.000 – 1.000.000 đồng | 1.000.000 – 2.000.000 đồng |
| Xếp hàng hóa lên xe nhưng không thực hiện việc ký xác nhận xếp hàng theo quy định | 500.000 – 1.000.000 đồng | 1.000.000 – 2.000.000 đồng |
| Không niêm yết tên, số điện thoại đơn vị kinh doanh vận tải, tự trọng xe và tải trọng cho phép chở ở hai bên cửa cabin | 1.000.000 – 2.000.000 đồng | 2.000.000 – 4.000.000 đồng |

Điều 33. Xử phạt người điều khiển xe quá tải trọng, quá khổ giới hạn cầu, đường
| Hành vi vi phạm | Cá nhân | Doanh nghiệp |
| Điều khiển xe có tổng trọng lượng hoặc tải trọng trục (kể cả hàng hóa và người trên xe) vượt quá tải trọng cho phép của cầu, đường từ 10% đến 20%, trừ trường hợp có Giấy phép lưu hành còn hiệu lực | 2.000.000 – 3.000.000 đồng | 2.000.000 – 3.000.000 đồng |
| Điều khiển xe đã được cấp Giấy phép lưu hành nhưng tổng trọng lượng hoặc tải trọng trục vượt quá mức ghi trong giấy phép | 3.000.000 – 5.000.000 đồng | 3.000.000 – 5.000.000 đồng |
| Không niêm yết thông tin tự trọng và tải trọng cho phép chở của xe theo quy định | 1.000.000 – 2.000.000 đồng | 2.000.000 – 4.000.000 đồng |
Quy định về Giấy phép lưu hành xe vượt quá tải trọng
Theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải, Giấy phép lưu hành xe quá tải chỉ được cấp trong một số trường hợp đặc biệt, khi không còn phương án vận chuyển hoặc phương tiện khác phù hợp. Việc cấp phép căn cứ vào tỷ lệ phần trăm quá tải để áp dụng mức quản lý và xử lý theo quy định.
Giấy phép sẽ không được cấp nếu xe chở hàng vượt quá tải trọng thiết kế của nhà sản xuất, kể cả khi phương tiện đã được cải tạo hợp pháp. Trường hợp xe quá tải có nguy cơ ảnh hưởng đến kết cấu đường bộ, cá nhân hoặc tổ chức xin lưu hành phải chịu các chi phí khảo sát, kiểm định trước khi được cơ quan có thẩm quyền xem xét cấp phép.

3. Hướng dẫn xác định tải trọng xe đơn giản, dễ hiểu
Để tránh vi phạm lỗi chở quá tải khi lưu thông, tài xế và chủ xe cần nắm rõ cách xác định tải trọng xe tải một cách chính xác. Dưới đây là hướng dẫn cách tính tải trọng hàng hóa và cách nhận biết xe chở quá tải bằng công thức đơn giản, dễ áp dụng trong thực tế.
3.1 Cách tính tải trọng xe tải
Để xác định tải trọng hàng hóa mà xe tải đang chuyên chở, có thể áp dụng công thức sau:
Tải trọng hàng hóa = Tổng trọng lượng xe – Trọng lượng bản thân xe – Khối lượng người ngồi trên xe
Ví dụ:
Một xe tải chở cát có trọng tải thiết kế 8 tấn và trên xe có 2 người. Khi đưa toàn bộ xe cùng người lên trạm cân, tổng trọng lượng đo được sẽ bao gồm cả xe, hàng hóa và người. Lấy kết quả cân trừ đi trọng lượng bản thân của xe (8 tấn) và trừ tiếp khối lượng của 2 người ngồi trên xe, phần còn lại chính là tải trọng hàng hóa mà xe đang chở.
3.2 Cách tính tải trọng xe quá tải
Xe được xem là chở quá tải khi khối lượng hàng hóa thực tế vượt mức cho phép ghi trong Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của phương tiện. Để xác định phần hàng hóa chở vượt tải, có thể áp dụng công thức sau:
Khối lượng hàng hóa vượt tải = Tổng trọng lượng xe tại thời điểm cân – Trọng lượng bản thân xe – Tải trọng hàng hóa cho phép
Ví dụ:
Một xe tải nhỏ có trọng lượng bản thân là 3,5 tấn, tải trọng hàng hóa được phép chở là 6 tấn. Khi lực lượng chức năng tiến hành kiểm tra và cân, tổng trọng lượng xe ghi nhận là 10 tấn. Khi đó:
Khối lượng hàng hóa vượt tải được xác định là:
10 – 3,5 – 6 = 0,5 tấn
Ngoài ra, mức xử phạt đối với hành vi chở quá tải còn được xác định dựa trên tỷ lệ phần trăm vượt tải. Công thức tính như sau:
Tỷ lệ quá tải (%) = Khối lượng hàng hóa vượt tải / Tải trọng cho phép × 100%
Áp dụng với ví dụ trên, tỷ lệ quá tải của xe là:
0,5 / 6 × 100% = 8,3%
3.3 Mức phạt đối với xe chở hàng quá tải (dựa trên % quá tải)
Dựa trên tỷ lệ phần trăm xe chở quá tải, pháp luật hiện hành quy định các mức xử phạt khác nhau đối với người điều khiển phương tiện và chủ xe nhằm tăng cường quản lý, hạn chế tình trạng xe quá tải khi tham gia giao thông.
| Tỷ lệ quá tải | Người điều khiển phương tiện | Chủ xe |
| Từ 10% đến 40% | Bị phạt tiền từ 800.000 đến 1.000.000 đồng | Chủ xe là cá nhân bị phạt từ 2.000.000 đến 4.000.000 đồng; nếu là tổ chức, mức phạt từ 4.000.000 đến 8.000.000 đồng |
| Từ 40% đến 60% | Phạt tiền từ 3.000.000 đến 5.000.000 đồng, đồng thời bị tước giấy phép lái xe từ 01 đến 03 tháng | Cá nhân bị phạt từ 12.000.000 đến 14.000.000 đồng; tổ chức bị phạt từ 24.000.000 đến 28.000.000 đồng |
| Từ 60% đến 100% | Phạt tiền từ 5.000.000 đến 7.000.000 đồng và bị tước quyền sử dụng giấy phép lái xe từ 01 đến 03 tháng | Chủ xe cá nhân bị phạt từ 14.000.000 đến 16.000.000 đồng; tổ chức bị phạt từ 28.000.000 đến 32.000.000 đồng |
| Trên 100% | Phạt tiền từ 7.000.000 đồng trở lên, kèm theo hình thức tước giấy phép lái xe từ 03 đến 05 tháng | Cá nhân bị phạt từ 16.000.000 đến 18.000.000 đồng; tổ chức bị phạt từ 32.000.000 đến 36.000.000 đồng |
4. Một số câu hỏi về quy định tải trọng xe tải
Để giúp tài xế và chủ xe hiểu rõ hơn khi áp dụng các quy định trong thực tế, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến tải trọng xe tải và cách xử lý khi có vi phạm.
- Xe tải chở quá tải bao nhiêu phần trăm thì bị xử phạt?
Xe tải sẽ bị xử phạt khi khối lượng hàng hóa vượt quá tải trọng cho phép ghi trong giấy kiểm định, kể cả chỉ vượt một tỷ lệ nhỏ so với quy định. - Tải trọng xe tải được căn cứ theo giấy tờ nào?
Tải trọng cho phép của xe được xác định dựa trên Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của phương tiện. - Chủ xe hay tài xế là người bị phạt khi xe chở quá tải?
Trong trường hợp xe chở quá tải, cả người điều khiển phương tiện và chủ xe đều có thể bị xử phạt, với mức phạt khác nhau tùy theo tỷ lệ vi phạm. - Xe chở quá tải có được xin Giấy phép lưu hành không?
Chỉ trong một số trường hợp đặc biệt, xe quá tải mới được xem xét cấp Giấy phép lưu hành và phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải. - Làm sao để tránh vi phạm tải trọng khi vận hành xe tải?
Chủ xe và tài xế cần kiểm tra kỹ tải trọng cho phép của xe, cân hàng trước khi vận chuyển và lựa chọn phương tiện phù hợp với khối lượng hàng hóa thực tế.
Kết luận: Việc nắm rõ quy định tải trọng xe tải không chỉ giúp tài xế và chủ xe tránh vi phạm, tiết kiệm chi phí xử phạt mà còn góp phần đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ kết cấu hạ tầng đường bộ. Hy vọng những thông tin trên từ Phú Tài Auto sẽ giúp bạn hiểu đúng, áp dụng đúng tải trọng khi vận hành xe và lựa chọn phương tiện phù hợp với nhu cầu vận chuyển thực tế.
