Hãy cùng Phú Tài tìm hiểu so sánh xe tải Tera Star và SRM K990 – bài viết đánh giá chi tiết hai mẫu xe tải nổi bật từ thiết kế ngoại thất, khoang cabin, không gian nội thất, thùng hàng, động cơ, hiệu suất vận hành đến độ an toàn. Đồng thời, bạn sẽ được hướng dẫn cách chọn xe phù hợp với nhu cầu kinh doanh, giúp đưa ra quyết định thông minh và tiết kiệm chi phí.
1. Giới thiệu về dòng xe tải Tera Star
Dòng xe tải Tera Star là sản phẩm mới của hãng Daehan Motors (Teraco), chính thức ra mắt tại Việt Nam năm 2024. Xe thuộc phân khúc xe tải nhẹ với hai tùy chọn tải trọng 990kg và 1,25 tấn (Tera Star+), đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng từ nội thành đến đường dài.
Tera Star nổi bật với thiết kế hiện đại, cabin tiện nghi, động cơ xăng tiết kiệm nhiên liệu và được trang bị nhiều tính năng an toàn cao cấp, mang lại trải nghiệm lái thoải mái và an tâm cho người sử dụng.

2. Giới thiệu về dòng xe tải SRM K990
Dòng xe tải SRM K990 là sản phẩm của Shineray Việt Nam (SRM), thuộc phân khúc xe tải nhẹ giá rẻ, phù hợp nhu cầu vận chuyển hàng nhỏ lẻ trong nội thành. Xe có tải trọng chính 990kg, tùy phiên bản có thể lên đến 1.150kg, với tổng tải 2.160kg, mang lại khả năng chở hàng linh hoạt.
SRM K990 nổi bật với thiết kế gọn gàng, dễ luồn lách phố đông, vận hành tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng thấp, lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân kinh doanh nội đô.

>>> Xem chi tiết: Giá xe tải SRM minh bạch, giúp bạn dễ so sánh và lựa chọn đúng nhu cầu.
3. So sánh chi tiết nhất về dòng xe tải Tera Star và SRM K990
Để giúp bạn lựa chọn xe tải phù hợp, dưới đây là so sánh chi tiết nhất giữa Tera Star và SRM K990, bao gồm thiết kế bên ngoài, khoang cabin, không gian nội thất, kích thước thùng hàng, động cơ, hiệu suất vận hành và độ an toàn. Thông tin này sẽ giúp bạn đánh giá ưu – nhược điểm của từng mẫu và chọn được xe phù hợp nhu cầu.
3.1 Về thiết kế bên ngoài
Dòng xe tải Tera Star có thiết kế hiện đại, trẻ trung, mang phong cách xe du lịch, trong khi SRM K990 hướng đến vẻ mạnh mẽ châu Âu với đầu xe dài nhô phía trước. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về thùng, đèn chiếu sáng, sơn khung gầm và các chi tiết ngoại thất khác:
| Tiêu chí | Tera Star | SRM K990 |
| Thùng lọt lòng (DxR mm) | 3.060 x 1.550 | 2.450 x 1.410 |
| Đèn chiếu sáng & mặt trước | Đèn pha Halogen projector điều chỉnh độ cao, kèm sương mù chiếu xa 150m, ca-lăng mạ crôm sáng bóng | Đèn pha Halogen/Xenon góc rộng, đầu xe dài tăng an toàn va chạm |
| Sơn & khung gầm | Sơn tĩnh điện/điện ly chống rỉ, thép cao cấp, quy trình đa lớp, khung chassis nguyên khối | Sơn cực âm chống rỉ, khung thép chắc chắn chịu tải cao |
| Màu sắc & chi tiết khác | 3-4 màu (trắng, xanh dương, rêu), lốp không săm lớn | Màu sắc tập trung mạnh mẽ, lốp 5.50-13LT, cửa kính chỉnh điện 1 chạm ở một số phiên bản |

3.2 Về khoang cabin
Tera Star sở hữu khoang cabin rộng rãi, hiện đại theo phong cách xe du lịch với nội thất cao cấp, trong khi SRM K990 có cabin gọn nhẹ, thực dụng, dành cho 2 người và tập trung vào tính cơ bản. Bảng dưới đây so sánh chi tiết về không gian, ghế ngồi, bệ tỳ tay, bảng điều khiển và vô-lăng:
| Tiêu chí | Tera Star | SRM K990 |
| Không gian | Rộng rãi, ôm sát ghế thể thao, đầu xe dài, để chân thoải mái | Gọn, 2 chỗ cơ bản, cabin nhỏ hơn, phù hợp nội thành |
| Ghế ngồi | Cao cấp, điều chỉnh đa hướng, da/nỉ | Đơn giản, cơ bản |
| Bệ tỳ tay | Có bệ tỳ tay trung tâm | Không có |
| Bảng điều khiển & tiện nghi | Taplo dập nổi góc cạnh, màn hình cảm ứng 7-9 inch, điều hòa 2 chiều, kính chỉnh điện 1 chạm | Taplo cơ bản, điều hòa tùy chọn, kính chỉnh tay/điện đơn giản |
| Vô-lăng & lái xe | Trợ lực điện, 3 chấu urathane cao cấp, nhẹ nhàng | Trợ lực điện bánh răng-thanh răng, chắc chắn nhưng kém mượt mà |

3.3 Về không gian nội thất
Tera Star vượt trội với không gian nội thất rộng rãi, sang trọng như xe du lịch nhờ cabin lớn và đầu xe dài, trong khi SRM K990 có nội thất gọn nhẹ, thực dụng nhưng chật hẹp hơn, phù hợp di chuyển nội thành
| Tiêu chí | Tera Star | SRM K990 |
| Không gian tổng thể | Rộng rãi, thoáng | Gọn, thực dụng |
| Ghế ngồi | Da/nỉ cao cấp, điều chỉnh đa hướng, ôm sát lưng | Nỉ êm ái, cơ bản |
| Sức chứa | 2-3 người thoải mái | 2 người |
| Tiện nghi nội thất | Bệ tỳ tay trung tâm, taplo dập nổi mạ crôm, không gian để chân rộng | Tiện nghi cơ bản, ghế điều chỉnh linh hoạt, thiếu chi tiết cao cấp |
3.4 Về kích thước thùng hàng
Tera Star nổi bật với kích thước thùng hàng lớn hơn, giúp chở được nhiều hàng hóa hơn trong phân khúc tải nhẹ 990kg–1,25 tấn, trong khi SRM K990 ưu tiên thùng gọn gàng, phù hợp di chuyển trong đường hẹp nội thành. Bảng dưới đây so sánh chi tiết về kích thước và thể tích thùng:
| Tiêu chí | Tera Star | SRM K990 |
| Chiều dài thùng | 3.050–3.060 mm | 2.450 mm |
| Chiều rộng thùng | 1.570–1.610 mm | 1.410 mm |
| Chiều cao thùng | 1.540–1.570 mm | 350–1.460 mm |
| Thể tích ước tính | Lớn hơn, khoảng 7–8 m³ | Nhỏ hơn, khoảng 5 m³ |
| Loại thùng & ứng dụng | Lửng, kín, cánh dơi, composite; phù hợp hàng lớn như nông sản | Mui bạt, kín; phù hợp hàng nhỏ lẻ, bán hàng lưu động |

3.5 Về động cơ và hiệu suất vận hành
Tera Star vượt trội với động cơ mạnh mẽ, công suất cao và tiết kiệm nhiên liệu, trong khi SRM K990 sử dụng động cơ nhỏ gọn từ Italy, phù hợp vận hành nội thành nhưng kém bốc hơn. Bảng dưới đây so sánh chi tiết thông số động cơ, hộp số và hệ thống treo:
| Tiêu chí | Tera Star | SRM K990 |
| Dung tích động cơ | 1.5L (1499cc) | 1.051cc |
| Công suất tối đa | 116 HP / 5.750 rpm | 60 HP / 5.600 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 148–153 Nm | Cao ở vòng tua thấp |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Tiêu hao nhiên liệu | Tiết kiệm ~7L/100km, giảm 15% | ~6,2L/100km |
| Hộp số | Sàn 5 cấp | Sàn 5 cấp |
| Hệ thống treo | Trước Macpherson, sau lá nhíp 6–8 lá, êm ái, ổn định tải nặng | Treo sau nhíp 5 lá, phanh thủy lực, linh hoạt đường xấu nhưng rung hơn |

3.6 Về độ an toàn
Tera Star vượt trội với các tính năng an toàn hiện đại như ABS, EBD và camera lùi, trong khi SRM K990 tập trung vào phanh cơ bản và khung gầm chắc chắn, phù hợp vận hành thực dụng.
| Tiêu chí | Tera Star | SRM K990 |
| Phanh chính | ABS + EBD | Thủy lực trợ lực |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Tang trống | Đĩa / Tang trống |
| Hỗ trợ phanh | Chân không + điện tử | Cân bằng lực cơ bản |
| Tính năng hỗ trợ & khung gầm | Camera/cảm biến lùi, chìa khóa thông minh, khung thép cao cấp đa lớp chống va đập | Gương chiếu hậu rộng, treo trước độc lập bám đường tốt, khung gầm chịu tải vượt trội nhưng ít công nghệ hỗ trợ |
4. Bảng so sánh tổng quan dòng xe tải Tera Star và SRM K990
Tera Star và SRM K990 là hai dòng xe tải nhẹ 990kg–1,25 tấn phổ biến tại Việt Nam. Tera Star (Daehan Teraco) nổi bật với thiết kế hiện đại, cabin rộng, động cơ mạnh mẽ, phù hợp vận chuyển hàng lớn; trong khi SRM K990 (Shineray) ưu tiên giá rẻ, gọn nhẹ, linh hoạt trong nội thành.
| Tiêu chí | Tera Star | SRM K990 |
| Tổng thể (D x R x C) | 4.930 x 1.635 x 2.030 mm | 4.280 x 1.500 x 2.255 mm |
| Thùng lọt lòng (DxRxC) | 3.060 x 1.570 x 1.540 mm | 2.450 x 1.410 x 1.460 mm |
| Động cơ | 1.5L, 116HP | 1.05L, 60HP |
| Tiêu hao nhiên liệu | ~7L/100km | ~6.2L/100km |
| Hộp số | 5 sàn | 5 sàn |
| Cabin | Rộng, ghế da, màn hình 7–9″ | Gọn 2 chỗ, cơ bản |
| An toàn | ABS, EBD, camera lùi | Phanh thủy lực |
>>> Tham khảo thêm: Xe tải SRM K990 với thiết kế mạnh mẽ và chi phí đầu tư hợp lý.
5. Xe tải Tera Star và SRM K990 nên chọn dòng nào
Khi đứng trước lựa chọn giữa Tera Star và SRM K990, điều quan trọng là xác định rõ nhu cầu vận tải của bạn: bạn ưu tiên sức mạnh động cơ, không gian thùng lớn và tiện nghi cao, hay cần một chiếc xe gọn nhẹ, tiết kiệm chi phí và linh hoạt di chuyển trong nội thành.
5.1 Chọn xe tải Tera Star khi
Chọn xe tải Tera Star khi cần thiết kế hiện đại, cabin rộng rãi và thùng hàng lớn để vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn trong nội thành hoặc ngoại ô.
- Ưu tiên tải trọng và thùng hàng lớn
Tera Star phù hợp với các doanh nghiệp vận tải cần thùng dài 3m+, tải trọng 990kg–1,25 tấn để chuyên chở nông sản, hàng công nghiệp hay hàng cồng kềnh. Động cơ Mitsubishi 1.5L 116HP mạnh mẽ giúp vận hành ổn định, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu khoảng 15%, lý tưởng cho cả đường nội thành và ngoại ô. - Tiện nghi cao và hành trình dài
Cabin rộng rãi, nội thất sang trọng với ghế da có thể ngả, màn hình cảm ứng 7–9 inch và các trang bị an toàn như ABS, EBD, camera lùi mang đến trải nghiệm lái thoải mái, giảm mệt mỏi cho tài xế trong các chuyến đi dài. - Đầu tư dài hạn
Tera Star là lựa chọn hợp lý khi ngân sách cho phép, nhờ khung thép cao cấp, độ bền vượt trội, bảo hành tốt và thiết kế trẻ trung, giúp tăng giá trị bán lại trong tương lai.
5.2 Chọn xe tải SRM K990 khi
Chọn xe tải SRM K990 khi ưu tiên giá rẻ, kích thước gọn gàng để di chuyển linh hoạt trong hẻm nhỏ nội thành và nhu cầu vận chuyển hàng nhỏ lẻ hàng ngày.
- Ngân sách hạn chế và khởi nghiệp
SRM K990 phù hợp với cá nhân hoặc hộ kinh doanh nhỏ với giá chỉ khoảng 185–200 triệu VND, tiêu hao nhiên liệu khoảng 6,2L/100km. Xe là lựa chọn lý tưởng cho startup chở hàng gia dụng, nông sản hay vật tư nhỏ lẻ mà không cần vốn đầu tư lớn. - Di chuyển đô thị hẹp
Nhờ kích thước tổng thể gọn 4,28m dài, thùng 2,45m linh hoạt, SRM K990 dễ dàng luồn lách trong đường ngõ nhỏ, hẻm sâu. Khung gầm thép nguyên khối chịu tải tốt, giúp vận chuyển hàng hóa an toàn mà vẫn tiện lợi trong nội thành. - Vận hành đơn giản, bền bỉ
Xe sử dụng động cơ Italy 60HP ổn định, bảo hành 24 tháng/60.000km, dễ bảo dưỡng. SRM K990 phù hợp dịch vụ giao nhận, buôn bán lưu động hoặc vận chuyển hàng nhẹ, nơi không cần cabin tiện nghi cao cấp nhưng yêu cầu sự thực dụng và bền bỉ.
6. Phú Tài Auto – Địa chỉ uy tín phân phối xe tải
Phú Tài Auto là đại lý uy tín phân phối xe tải chất lượng tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, Phú Tài Auto cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chế độ bảo hành đầy đủ, dịch vụ hậu mãi tận tâm và giá cả cạnh tranh.

Khách hàng được tư vấn chi tiết theo nhu cầu vận hành, hỗ trợ đăng ký, bảo dưỡng định kỳ và các gói tài chính linh hoạt, giúp việc sở hữu xe tải trở nên dễ dàng và an tâm hơn.
>>> Xem ngay: Xe tải Teraco đa dạng tải trọng, phù hợp vận chuyển hàng hóa nội đô và tuyến ngắn.
